Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FC Kolkheti Poti vs Gareji Sagarejo, 17h00 ngày 02/11

VĐQG Georgia 2026: FC Kolkheti Poti vs Gareji Sagarejo

Lịch sử đối đầu FC Kolkheti Poti vs Gareji Sagarejo trước đây

  • 25/08/2025
    Gareji Sagarejo
    2 - 2
    FC Kolkheti Poti
    1 - 0
    D
  • 09/05/2025
    Gareji Sagarejo
    4 - 1
    FC Kolkheti Poti
    2 - 0
    L
  • 16/03/2025
    FC Kolkheti Poti
    0 - 1
    Gareji Sagarejo
    0 - 0
    L
  • 20/07/2025
    Gareji Sagarejo
    1 - 1
    FC Kolkheti Poti
    0 - 0
    D
  • 18/09/2024
    Gareji Sagarejo
    0 - 0
    FC Kolkheti Poti
    0 - 0
    D
  • 02/12/2023
    Gareji Sagarejo
    1 - 1
    FC Kolkheti Poti
    0 - 1
    D
  • 22/09/2023
    FC Kolkheti Poti
    2 - 1
    Gareji Sagarejo
    0 - 0
    W
  • 10/06/2023
    Gareji Sagarejo
    0 - 1
    FC Kolkheti Poti
    0 - 0
    W
  • 26/04/2023
    FC Kolkheti Poti
    0 - 0
    Gareji Sagarejo
    0 - 0
    D

Thống kê thành tích đối đầu FC Kolkheti Poti vs Gareji Sagarejo

- Thống kê lịch sử đối đầu FC Kolkheti Poti vs Gareji Sagarejo: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
9 2 5 2

- Thống kê lịch sử đối đầu FC Kolkheti Poti vs Gareji Sagarejo: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Georgia 3 0 1 2
Cúp Quốc Gia Georgia 2 0 2 0
VĐQG Georgia 4 2 2 0

- Thống kê lịch sử đối đầu FC Kolkheti Poti vs Gareji Sagarejo: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
FC Kolkheti Poti (sân nhà) 3 1 1 1
FC Kolkheti Poti (sân khách) 6 1 4 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận FC Kolkheti Poti thắng
Bại: là số trận FC Kolkheti Poti thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Georgia mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FC Kolkheti PotiGareji Sagarejo trên Bảng xếp hạng của VĐQG Georgia mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Georgia 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Saburtalo Tbilisi 30 18 8 4 48 23 25 62 B H T T B T
2 Dila Gori 30 20 2 8 50 30 20 62 T T B B T B
3 Torpedo Kutaisi 30 14 8 8 46 34 12 50 T H T T T H
4 Dinamo Tbilisi 30 13 10 7 41 25 16 49 T H T H B T
5 Samgurali Tskh 30 11 5 14 46 41 5 38 B T T T T T
6 Dinamo Batumi 30 9 10 11 33 43 -10 37 B B H H B B
7 Gagra Tbilisi 30 10 6 14 32 44 -12 36 H B B B B T
8 Gareji Sagarejo 30 6 12 12 33 39 -6 30 H H B T T B
9 FC Telavi 30 7 8 15 27 48 -21 29 T T B B T H
10 FC Kolkheti Poti 30 4 7 19 26 55 -29 19 B B H B B B

UEFA CL play-offs UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật: