Kết quả Spaeri FC vs Dinamo Batumi, 22h00 ngày 21/05
Kết quả Spaeri FC vs Dinamo Batumi
Đối đầu Spaeri FC vs Dinamo Batumi
Phong độ Spaeri FC gần đây
Phong độ Dinamo Batumi gần đây
-
Thứ năm, Ngày 21/05/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.92+0.5
0.84O 2.5
0.83U 2.5
0.931
1.95X
3.302
3.30Hiệp 1-0.25
1.16+0.25
0.66O 1
0.86U 1
0.88 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Spaeri FC vs Dinamo Batumi
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
VĐQG Georgia 2026 » vòng 14
-
Spaeri FC vs Dinamo Batumi: Diễn biến chính
-
15'Lasha Kokhreidze0-0
-
34'Papuna Poniava0-0
-
38'0-0Giorgi Kokhreidze
-
39'0-1
Guram Japaridze (Assist:Giorgi Kokhreidze) -
45'Gocha Tsirdava0-1
-
45'0-2
Uerdi Mara (Assist:Nika Kalandarishvili) -
49'Lasha Kokhreidze (Assist:Siyanda Mathenjwa)
1-2 -
64'Giorgi Bunturi1-2
-
69'1-3
Levan Khozrevanidze (Assist:Uerdi Mara) -
80'Giorgi Bunturi (Assist:Zurab Golubiani)
2-3 -
82'2-3Uerdi Mara
-
83'Nikoloz Kentchadze
3-3
- BXH VĐQG Georgia
- BXH bóng đá Georgia mới nhất
-
Spaeri FC vs Dinamo Batumi: Số liệu thống kê
-
Spaeri FCDinamo Batumi
-
9Tổng cú sút10
-
-
7Sút trúng cầu môn6
-
-
8Phạt góc4
-
-
4Thẻ vàng2
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
2Sút ra ngoài4
-
-
91Pha tấn công91
-
-
63Tấn công nguy hiểm56
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
BXH VĐQG Georgia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Saburtalo Tbilisi | 14 | 8 | 3 | 3 | 20 | 11 | 9 | 27 | B T T H B T |
| 2 | Torpedo Kutaisi | 14 | 6 | 5 | 3 | 25 | 12 | 13 | 23 | T H H H T T |
| 3 | FC Metalurgi Rustavi | 14 | 6 | 5 | 3 | 17 | 12 | 5 | 23 | T T H B H T |
| 4 | Dinamo Tbilisi | 14 | 5 | 7 | 2 | 17 | 13 | 4 | 22 | T H T T T H |
| 5 | Dila Gori | 14 | 6 | 2 | 6 | 11 | 10 | 1 | 20 | T B B T B H |
| 6 | Dinamo Batumi | 14 | 4 | 6 | 4 | 20 | 23 | -3 | 18 | B H T T T H |
| 7 | Spaeri FC | 14 | 4 | 5 | 5 | 20 | 18 | 2 | 17 | B H B T H H |
| 8 | Samgurali Tskh | 14 | 4 | 3 | 7 | 14 | 22 | -8 | 15 | B T T B H B |
| 9 | Gagra Tbilisi | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 | 21 | -10 | 11 | H B B B H B |
| 10 | Fc Meshakhte Tkibuli | 14 | 1 | 7 | 6 | 9 | 22 | -13 | 10 | H B B B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

