Kết quả Dinamo Batumi vs FC Metalurgi Rustavi, 00h00 ngày 26/05
Kết quả Dinamo Batumi vs FC Metalurgi Rustavi
Đối đầu Dinamo Batumi vs FC Metalurgi Rustavi
Phong độ Dinamo Batumi gần đây
Phong độ FC Metalurgi Rustavi gần đây
-
Thứ ba, Ngày 26/05/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 15Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.92-0
0.84O 2.25
0.94U 2.25
0.801
2.60X
3.202
2.40Hiệp 1+0
0.88-0
0.92O 0.75
0.70U 0.75
1.08 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Dinamo Batumi vs FC Metalurgi Rustavi
-
Sân vận động: Chele Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Georgia 2026 » vòng 15
-
Dinamo Batumi vs FC Metalurgi Rustavi: Diễn biến chính
-
30'Guram Japaridze0-0
-
36'0-0Mamuka Kapanadze
-
52'0-0Yuta Nakano
-
60'Giorgi Kokhreidze (Assist:Luka Lakvekheliani)
1-0 -
62'Nika Kalandarishvili1-0
-
88'Lazare Kupatadze1-0
- BXH VĐQG Georgia
- BXH bóng đá Georgia mới nhất
-
Dinamo Batumi vs FC Metalurgi Rustavi: Số liệu thống kê
-
Dinamo BatumiFC Metalurgi Rustavi
-
8Tổng cú sút9
-
-
1Sút trúng cầu môn3
-
-
11Phạt góc4
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
7Sút ra ngoài6
-
-
74Pha tấn công79
-
-
62Tấn công nguy hiểm49
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
BXH VĐQG Georgia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Saburtalo Tbilisi | 15 | 8 | 3 | 4 | 22 | 14 | 8 | 27 | T T H B T B |
| 2 | Torpedo Kutaisi | 15 | 7 | 5 | 3 | 26 | 12 | 14 | 26 | H H H T T T |
| 3 | FC Metalurgi Rustavi | 15 | 6 | 5 | 4 | 17 | 13 | 4 | 23 | T H B H T B |
| 4 | Dinamo Tbilisi | 15 | 5 | 7 | 3 | 17 | 14 | 3 | 22 | H T T T H B |
| 5 | Dinamo Batumi | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 | 23 | -2 | 21 | H T T T H T |
| 6 | Spaeri FC | 15 | 5 | 5 | 5 | 22 | 19 | 3 | 20 | H B T H H T |
| 7 | Dila Gori | 15 | 6 | 2 | 7 | 11 | 12 | -1 | 20 | B B T B H B |
| 8 | Samgurali Tskh | 15 | 5 | 3 | 7 | 17 | 24 | -7 | 18 | T T B H B T |
| 9 | Gagra Tbilisi | 15 | 3 | 5 | 7 | 13 | 21 | -8 | 14 | B B B H B T |
| 10 | Fc Meshakhte Tkibuli | 15 | 1 | 7 | 7 | 10 | 24 | -14 | 10 | B B B B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

