Kết quả Samgurali Tskh vs FC Iberia 1999 Tbilisi, 22h00 ngày 25/05
Kết quả Samgurali Tskh vs FC Iberia 1999 Tbilisi
Đối đầu Samgurali Tskh vs FC Iberia 1999 Tbilisi
Phong độ Samgurali Tskh gần đây
Phong độ FC Iberia 1999 Tbilisi gần đây
-
Thứ hai, Ngày 25/05/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 15Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.77-0.5
0.99O 2.25
0.86U 2.25
0.881
3.40X
3.102
2.00Hiệp 1+0.25
0.68-0.25
1.13O 1
1.08U 1
0.70 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Samgurali Tskh vs FC Iberia 1999 Tbilisi
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 17°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Georgia 2026 » vòng 15
-
Samgurali Tskh vs FC Iberia 1999 Tbilisi: Diễn biến chính
-
24'Irakli Janjgava0-0
-
27'Lasha Shergelashvili0-0
-
35'0-0Tornike Megrelishvili
-
37'Wellissol
1-0 -
44'Wellissol (Assist:Claudio Cebolinha)
2-0 -
45'2-0Vakho Bedoshvili
-
45'Jean Carlos2-0
-
51'Claudio Cebolinha (Assist:Niko Tsetskhladze)
3-0 -
55'Pablo Ryan3-0
-
59'3-0Giorgi Kutsia
-
80'Niko Tsetskhladze3-0
-
90'3-1
Jemali-Giorgi Jinjolava -
90'3-2
Jemali-Giorgi Jinjolava -
90'3-2Jemali-Giorgi Jinjolava
- BXH VĐQG Georgia
- BXH bóng đá Georgia mới nhất
-
Samgurali Tskh vs FC Iberia 1999 Tbilisi: Số liệu thống kê
-
Samgurali TskhFC Iberia 1999 Tbilisi
-
15Tổng cú sút14
-
-
6Sút trúng cầu môn4
-
-
3Phạt góc5
-
-
5Thẻ vàng4
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
9Sút ra ngoài10
-
-
108Pha tấn công129
-
-
47Tấn công nguy hiểm71
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
43%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)57%
-
BXH VĐQG Georgia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Saburtalo Tbilisi | 15 | 8 | 3 | 4 | 22 | 14 | 8 | 27 | T T H B T B |
| 2 | Torpedo Kutaisi | 15 | 7 | 5 | 3 | 26 | 12 | 14 | 26 | H H H T T T |
| 3 | FC Metalurgi Rustavi | 15 | 6 | 5 | 4 | 17 | 13 | 4 | 23 | T H B H T B |
| 4 | Dinamo Tbilisi | 15 | 5 | 7 | 3 | 17 | 14 | 3 | 22 | H T T T H B |
| 5 | Dinamo Batumi | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 | 23 | -2 | 21 | H T T T H T |
| 6 | Spaeri FC | 15 | 5 | 5 | 5 | 22 | 19 | 3 | 20 | H B T H H T |
| 7 | Dila Gori | 15 | 6 | 2 | 7 | 11 | 12 | -1 | 20 | B B T B H B |
| 8 | Samgurali Tskh | 15 | 5 | 3 | 7 | 17 | 24 | -7 | 18 | T T B H B T |
| 9 | Gagra Tbilisi | 15 | 3 | 5 | 7 | 13 | 21 | -8 | 14 | B B B H B T |
| 10 | Fc Meshakhte Tkibuli | 15 | 1 | 7 | 7 | 10 | 24 | -14 | 10 | B B B B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

