Kết quả Spaeri FC vs Fc Meshakhte Tkibuli, 00h00 ngày 26/05
Kết quả Spaeri FC vs Fc Meshakhte Tkibuli
Đối đầu Spaeri FC vs Fc Meshakhte Tkibuli
Phong độ Spaeri FC gần đây
Phong độ Fc Meshakhte Tkibuli gần đây
-
Thứ ba, Ngày 26/05/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 15Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.81+0.5
0.95O 2.5
0.95U 2.5
0.751
1.80X
3.302
3.90Hiệp 1-0.25
1.04+0.25
0.76O 1
1.00U 1
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Spaeri FC vs Fc Meshakhte Tkibuli
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 15°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Georgia 2026 » vòng 15
-
Spaeri FC vs Fc Meshakhte Tkibuli: Diễn biến chính
-
7'0-0Irakli Sikharulidze
-
10'Giorgi Bunturi0-0
-
32'Zurab Golubiani0-0
-
45'Tamaz Tsetskhladze (Assist:Zurab Golubiani)
1-0 -
59'1-0Lasha Ugrekhelidze
-
69'1-0Rafa.
-
85'Nika Chagunava
2-0 -
90'2-0Nika Abuladze
-
90'2-1
Dimitri Ghurtskaia
- BXH VĐQG Georgia
- BXH bóng đá Georgia mới nhất
-
Spaeri FC vs Fc Meshakhte Tkibuli: Số liệu thống kê
-
Spaeri FCFc Meshakhte Tkibuli
-
7Tổng cú sút6
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
7Phạt góc3
-
-
2Thẻ vàng4
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
3Sút ra ngoài3
-
-
123Pha tấn công104
-
-
72Tấn công nguy hiểm56
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
66%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)34%
-
BXH VĐQG Georgia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Saburtalo Tbilisi | 15 | 8 | 3 | 4 | 22 | 14 | 8 | 27 | T T H B T B |
| 2 | Torpedo Kutaisi | 15 | 7 | 5 | 3 | 26 | 12 | 14 | 26 | H H H T T T |
| 3 | FC Metalurgi Rustavi | 15 | 6 | 5 | 4 | 17 | 13 | 4 | 23 | T H B H T B |
| 4 | Dinamo Tbilisi | 15 | 5 | 7 | 3 | 17 | 14 | 3 | 22 | H T T T H B |
| 5 | Dinamo Batumi | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 | 23 | -2 | 21 | H T T T H T |
| 6 | Spaeri FC | 15 | 5 | 5 | 5 | 22 | 19 | 3 | 20 | H B T H H T |
| 7 | Dila Gori | 15 | 6 | 2 | 7 | 11 | 12 | -1 | 20 | B B T B H B |
| 8 | Samgurali Tskh | 15 | 5 | 3 | 7 | 17 | 24 | -7 | 18 | T T B H B T |
| 9 | Gagra Tbilisi | 15 | 3 | 5 | 7 | 13 | 21 | -8 | 14 | B B B H B T |
| 10 | Fc Meshakhte Tkibuli | 15 | 1 | 7 | 7 | 10 | 24 | -14 | 10 | B B B B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

