Phong độ Spaeri FC gần đây, KQ Spaeri FC mới nhất

Phong độ Spaeri FC gần đây

  • 17/05/2026
    Samgurali Tskh
    Spaeri FC
    0 - 0
    D
  • 11/05/2026
    Spaeri FC
    Gagra Tbilisi
    1 - 0
    W
  • 07/05/2026
    Dinamo Tbilisi
    Spaeri FC
    2 - 0
    L
  • 01/05/2026
    Spaeri FC
    Torpedo Kutaisi
    1 - 0
    D
  • 26/04/2026
    Spaeri FC
    Dila Gori
    0 - 0
    L
  • 22/04/2026
    Spaeri FC
    FC Iberia 1999 Tbilisi
    0 - 2
    L
  • 19/04/2026
    Spaeri FC
    FC Metalurgi Rustavi
    0 - 1
    D
  • 07/04/2026
    Fc Meshakhte Tkibuli
    Spaeri FC
    0 - 0
    D
  • 03/04/2026
    Dinamo Batumi
    Spaeri FC
    3 - 1
    L
  • 16/03/2026
    Spaeri FC
    Samgurali Tskh 1
    1 - 0
    W

Thống kê phong độ Spaeri FC gần đây, KQ Spaeri FC mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 2 4 4

Thống kê phong độ Spaeri FC gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- VĐQG Georgia 10 2 4 4

Phong độ Spaeri FC gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Spaeri FC mới nhất ở giải VĐQG Georgia

  • 17/05/2026
    Samgurali Tskh
    Spaeri FC
    0 - 0
    D
  • 11/05/2026
    Spaeri FC
    Gagra Tbilisi
    1 - 0
    W
  • 07/05/2026
    Dinamo Tbilisi
    Spaeri FC
    2 - 0
    L
  • 01/05/2026
    Spaeri FC
    Torpedo Kutaisi
    1 - 0
    D
  • 26/04/2026
    Spaeri FC
    Dila Gori
    0 - 0
    L
  • 22/04/2026
    Spaeri FC
    FC Iberia 1999 Tbilisi
    0 - 2
    L
  • 19/04/2026
    Spaeri FC
    FC Metalurgi Rustavi
    0 - 1
    D
  • 07/04/2026
    Fc Meshakhte Tkibuli
    Spaeri FC
    0 - 0
    D
  • 03/04/2026
    Dinamo Batumi
    Spaeri FC
    3 - 1
    L
  • 16/03/2026
    Spaeri FC
    Samgurali Tskh 1
    1 - 0
    W

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Spaeri FC gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Spaeri FC (sân nhà) 6 2 0 0
Spaeri FC (sân khách) 4 0 0 4
Ghi chú:
Thắng: là số trận Spaeri FC thắng
Bại: là số trận Spaeri FC thua

BXH VĐQG Georgia mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Gareji Sagarejo 14 9 4 1 16 6 10 31 T H T T H T
2 Merani Martvili 14 6 5 3 19 14 5 23 T T H T H B
3 Shturmi 14 5 7 2 14 10 4 22 B T H B H T
4 FC Telavi 14 5 5 4 14 15 -1 20 B B B T H T
5 Aragvi Dusheti 14 6 2 6 13 16 -3 20 H T B B T T
6 FC Sioni Bolnisi 14 4 5 5 17 14 3 17 H B H T T B
7 Samtredia 14 4 3 7 18 23 -5 15 B T T B H H
8 FC Kolkheti Poti 14 4 2 8 21 20 1 14 B B T B H B
9 FC Lazika 14 3 5 6 15 21 -6 14 T H B B B H
10 FC Gori 14 2 6 6 8 16 -8 12 T B H T B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Championship Playoff Relegation
Cập nhật: