Phong độ FC Kolkheti Poti gần đây, KQ FC Kolkheti Poti mới nhất
Phong độ FC Kolkheti Poti gần đây
-
16/05/2026FC Kolkheti PotiGareji Sagarejo1 - 1D
-
10/05/2026FC TelaviFC Kolkheti Poti1 - 0L
-
06/05/20261 FC Kolkheti PotiOdishi 19192 - 0W
-
02/05/2026ShturmiFC Kolkheti Poti0 - 0L
-
26/04/2026FC GoriFC Kolkheti Poti1 - 1L
-
22/04/20261 FC Kolkheti PotiSamtredia1 - 0L
-
18/04/2026FC Sioni BolnisiFC Kolkheti Poti0 - 1W
-
07/04/2026FC Kolkheti PotiMerani Martvili3 - 0W
-
03/04/2026FC Kolkheti PotiAragvi Dusheti1 - 0W
-
15/03/2026Gareji SagarejoFC Kolkheti Poti1 - 0L
Thống kê phong độ FC Kolkheti Poti gần đây, KQ FC Kolkheti Poti mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 1 | 5 |
Thống kê phong độ FC Kolkheti Poti gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Georgia | 10 | 4 | 1 | 5 |
Phong độ FC Kolkheti Poti gần đây: theo giải đấu
-
16/05/2026FC Kolkheti PotiGareji Sagarejo1 - 1D
-
10/05/2026FC TelaviFC Kolkheti Poti1 - 0L
-
06/05/20261 FC Kolkheti PotiOdishi 19192 - 0W
-
02/05/2026ShturmiFC Kolkheti Poti0 - 0L
-
26/04/2026FC GoriFC Kolkheti Poti1 - 1L
-
22/04/20261 FC Kolkheti PotiSamtredia1 - 0L
-
18/04/2026FC Sioni BolnisiFC Kolkheti Poti0 - 1W
-
07/04/2026FC Kolkheti PotiMerani Martvili3 - 0W
-
03/04/2026FC Kolkheti PotiAragvi Dusheti1 - 0W
-
15/03/2026Gareji SagarejoFC Kolkheti Poti1 - 0L
- Kết quả FC Kolkheti Poti mới nhất ở giải VĐQG Georgia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FC Kolkheti Poti gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FC Kolkheti Poti (sân nhà) | 5 | 4 | 0 | 0 |
| FC Kolkheti Poti (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH VĐQG Georgia mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gareji Sagarejo | 13 | 8 | 4 | 1 | 15 | 6 | 9 | 28 | T T H T T H |
| 2 | Merani Martvili | 13 | 6 | 5 | 2 | 19 | 13 | 6 | 23 | T T T H T H |
| 3 | Shturmi | 13 | 4 | 7 | 2 | 12 | 10 | 2 | 19 | H B T H B H |
| 4 | FC Sioni Bolnisi | 13 | 4 | 5 | 4 | 16 | 12 | 4 | 17 | B H B H T T |
| 5 | FC Telavi | 13 | 4 | 5 | 4 | 12 | 14 | -2 | 17 | H B B B T H |
| 6 | Aragvi Dusheti | 13 | 5 | 2 | 6 | 11 | 15 | -4 | 17 | T H T B B T |
| 7 | FC Kolkheti Poti | 13 | 4 | 2 | 7 | 20 | 18 | 2 | 14 | B B B T B H |
| 8 | Samtredia | 13 | 4 | 2 | 7 | 17 | 22 | -5 | 14 | T B T T B H |
| 9 | FC Lazika | 13 | 3 | 4 | 6 | 14 | 20 | -6 | 13 | B T H B B B |
| 10 | FC Gori | 13 | 2 | 6 | 5 | 8 | 14 | -6 | 12 | B T B H T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Championship Playoff
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Georgia