Kết quả Guingamp vs Reims, 20h00 ngày 21/03

Hạng 2 Pháp 2025-2026 » vòng 28

  • Guingamp vs Reims: Diễn biến chính

  • 14'
    0-1
    goal Mohammed Daramy
  • 35'
    0-1
    John Patrick
  • 38'
    Sohaib Nair
    0-1
  • 51'
    Louis Mafouta
    0-1
  • 58'
    Amadou Samoura  
    Amadou Sagna  
    0-1
  • 58'
    Freddy Mbemba  
    Jeremy Hatchi  
    0-1
  • 63'
    Kalidou Sidibe
    0-1
  • 66'
    Louis Mafouta
    0-1
  • 68'
    0-1
    Ewen Jaouen
  • 70'
    0-2
    goal Mory Gbane (Assist:Theo Leoni)
  • 71'
    Tanguy Ahile  
    Dylan Louiserre  
    0-2
  • 75'
    Abdel Hakim Abdallah
    0-2
  • 77'
    0-2
     Ange Tia
     Keito Nakamura
  • 77'
    0-2
     Adama Bojang
     Mohammed Daramy
  • 90'
    0-2
     Yaya Fofana
     John Patrick
  • Guingamp vs Reims: Đội hình chính và dự bị

  • Guingamp4-4-2
    16
    Adrian Ortola
    29
    Abdel Hakim Abdallah
    18
    Sohaib Nair
    7
    Donatien Gomis
    2
    Erwin Koffi
    20
    Jeremy Hatchi
    8
    Kalidou Sidibe
    4
    Dylan Louiserre
    11
    Amadou Sagna
    27
    Stanislas Kielt
    9
    Louis Mafouta
    17
    Keito Nakamura
    9
    Mohammed Daramy
    30
    John Patrick
    24
    Mory Gbane
    6
    Theo Leoni
    4
    Maxime Busi
    3
    Hiroki Sekine
    28
    Elie
    22
    Samuel Kotto
    18
    Sergio Akieme
    29
    Ewen Jaouen
    Reims5-3-2
  • Đội hình dự bị
  • 39Tanguy Ahile
    1Teddy Bartouche
    36Albin Demouchy
    37Tresor Matondo
    3Jeremie Matumona
    17Freddy Mbemba
    19Amadou Samoura
    Yassine Benhattab 90
    Adama Bojang 27
    Thiemoko Diarra 7
    Yaya Fofana 8
    Alexandre Olliero 20
    Nicolas Pallois 5
    Ange Tia 87
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Stephane Dumont
    Samba Diawara
  • BXH Hạng 2 Pháp
  • BXH bóng đá Pháp mới nhất
  • Guingamp vs Reims: Số liệu thống kê

  • Guingamp
    Reims
  • 16
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 6
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 44%
    Kiểm soát bóng
    56%
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 14
    Cản phá thành công
    10
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    6
  •  
     
  • 27
    Long pass
    35
  •  
     
  • 4
    Successful center
    6
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 5
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 14
    Rê bóng thành công
    10
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 12
    Ném biên
    19
  •  
     
  • 381
    Số đường chuyền
    504
  •  
     
  • 83%
    Chuyền chính xác
    85%
  •  
     
  • 75
    Pha tấn công
    74
  •  
     
  • 58
    Tấn công nguy hiểm
    57
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 44%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    56%
  •  
     
  • 2
    Big Chances
    2
  •  
     
  • 2
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 7
    Shots Inside Box
    6
  •  
     
  • 9
    Shots Outside Box
    5
  •  
     
  • 54
    Duels Won
    38
  •  
     
  • 1.99
    Expected Goals
    1.65
  •  
     
  • 1.39
    xGOT
    1.18
  •  
     
  • 24
    Touches In Opposition Box
    26
  •  
     
  • 20
    Accurate Crosses
    14
  •  
     
  • 37
    Ground Duels Won
    30
  •  
     
  • 17
    Aerial Duels Won
    8
  •  
     
  • 14
    Clearances
    19
  •  
     

BXH Hạng 2 Pháp 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Troyes 34 20 7 7 60 33 27 67 H B T T T B
2 Le Mans 34 16 14 4 50 31 19 62 T H T H H T
3 Saint Etienne 34 18 6 10 59 38 21 60 H T B B B T
4 Red Star FC 93 34 16 10 8 48 37 11 58 H T B T T H
5 Rodez Aveyron 34 15 13 6 45 39 6 58 H T T H T T
6 Reims 34 14 14 6 53 35 18 56 H H T H H T
7 FC Annecy 34 15 7 12 49 39 10 52 T H T T T B
8 Montpellier 34 14 9 11 41 31 10 51 H H T T B H
9 Pau FC 34 12 9 13 48 62 -14 45 B T T B B B
10 USL Dunkerque 34 11 10 13 53 45 8 43 H B B T B B
11 Guingamp 34 10 10 14 42 49 -7 40 B H B B B B
12 Grenoble 34 8 15 11 33 39 -6 39 H H B H T T
13 Clermont 34 9 10 15 38 44 -6 37 H H B H T T
14 Nancy 34 9 10 15 35 52 -17 37 H H B H T T
15 Boulogne 34 9 9 16 34 49 -15 36 H H B B B B
16 Stade Lavallois MFC 34 6 14 14 30 48 -18 32 H H T H B T
17 Bastia 34 5 13 16 23 42 -19 28 H B T H T B
18 Amiens 34 6 6 22 37 65 -28 24 H B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Promotion Play-Offs Relegation