Kết quả Manchester United vs Brentford, 02h00 ngày 28/04
Kết quả Manchester United vs Brentford
Nhận định, Soi kèo MU vs Brentford 2h ngày 28/4: Quỷ đỏ mở tiệc!
Đối đầu Manchester United vs Brentford
Phong độ Manchester United gần đây
Phong độ Brentford gần đây
-
Thứ ba, Ngày 28/04/202602:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 34Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
1.00+0.75
0.88O 3
0.97U 3
0.911
1.80X
3.902
4.00Hiệp 1-0.25
0.80+0.25
1.08O 1.25
1.00U 1.25
0.88 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Manchester United vs Brentford
-
Sân vận động: Old Trafford
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 11℃~12℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Ngoại Hạng Anh 2025-2026 » vòng 34
-
Manchester United vs Brentford: Diễn biến chính
-
6'Luke Shaw0-0
-
11'Carlos Henrique Casimiro,Casemiro (Assist:Harry Maguire)
1-0 -
41'1-0Sepp Van Den Berg
-
43'Benjamin Sesko (Assist:Bruno Fernandes)
2-0 -
46'Noussair Mazraoui
Amad Diallo Traore2-0 -
71'2-0Dango Ouattara
-
73'Leny Yoro
Luke Shaw2-0 -
73'2-0Reiss Nelson
Kevin Schade -
74'Mason Mount
Bryan Mbeumo2-0 -
76'2-0Igor Thiago Nascimento Rodrigues
-
87'2-1
Mathias Jensen (Assist:Reiss Nelson) -
88'Joshua Zirkzee
Benjamin Sesko2-1 -
90'2-1Nathan Collins
-
90'Joshua Zirkzee2-1
-
Manchester United vs Brentford: Đội hình chính và dự bị
-
Manchester United4-2-3-1Brentford4-2-3-131Senne Lammens23Luke Shaw26Ayden Heaven5Harry Maguire2Diogo Dalot37Kobbie Mainoo18Carlos Henrique Casimiro,Casemiro16Amad Diallo Traore8Bruno Fernandes19Bryan Mbeumo30Benjamin Sesko9Igor Thiago Nascimento Rodrigues19Dango Ouattara24Mikkel Damsgaard7Kevin Schade18Yegor Yarmolyuk8Mathias Jensen33Michael Kayode4Sepp Van Den Berg22Nathan Collins23Keane Lewis-Potter1Caoimhin Kelleher
- Đội hình dự bị
-
15Leny Yoro3Noussair Mazraoui11Joshua Zirkzee7Mason Mount13Patrick Dorgu12Tyrell Malacia1Altay Bayindi25Manuel Ugarte61Shea LaceyReiss Nelson 11Hakon Rafn Valdimarsson 12Ethan Pinnock 5Kristoffer Ajer 20Josh Da Silva 10Aaron Hickey 2Romelle Donovan 45Kaye Furo 47Ollie Shield 49
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Michael CarrickKeith Andrews
- BXH Ngoại Hạng Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Manchester United vs Brentford: Số liệu thống kê
-
Manchester UnitedBrentford
-
Giao bóng trước
-
-
11Tổng cú sút12
-
-
6Sút trúng cầu môn4
-
-
6Phạm lỗi9
-
-
7Phạt góc8
-
-
9Sút Phạt6
-
-
1Việt vị2
-
-
2Thẻ vàng4
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
1Đánh đầu1
-
-
5Cứu thua3
-
-
31Cản phá thành công4
-
-
8Thử thách14
-
-
27Long pass25
-
-
2Kiến tạo thành bàn1
-
-
3Successful center8
-
-
4Thay người1
-
-
5Sút ra ngoài4
-
-
0Woodwork1
-
-
20Đánh đầu thành công9
-
-
0Cản sút4
-
-
14Rê bóng thành công4
-
-
6Đánh chặn9
-
-
10Ném biên11
-
-
404Số đường chuyền485
-
-
83%Chuyền chính xác87%
-
-
86Pha tấn công116
-
-
37Tấn công nguy hiểm89
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
46%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)54%
-
-
3Big Chances2
-
-
1Big Chances Missed2
-
-
7Shots Inside Box9
-
-
4Shots Outside Box3
-
-
66Duels Won32
-
-
1.27Expected Goals1.43
-
-
1.02xG Open Play1
-
-
1.27xG Non Penalty1.43
-
-
1.74xGOT0.94
-
-
21Touches In Opposition Box42
-
-
15Accurate Crosses33
-
-
46Ground Duels Won23
-
-
20Aerial Duels Won9
-
-
48Clearances21
-
BXH Ngoại Hạng Anh 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arsenal | 37 | 25 | 7 | 5 | 69 | 26 | 43 | 82 | B B T T T T |
| 2 | Manchester City | 37 | 23 | 9 | 5 | 76 | 33 | 43 | 78 | T T H T T H |
| 3 | Manchester United | 37 | 19 | 11 | 7 | 66 | 50 | 16 | 68 | B T T T H T |
| 4 | Aston Villa | 37 | 18 | 8 | 11 | 54 | 48 | 6 | 62 | H T B B H T |
| 5 | Liverpool | 37 | 17 | 8 | 12 | 62 | 52 | 10 | 59 | T T T B H B |
| 6 | AFC Bournemouth | 37 | 13 | 17 | 7 | 57 | 53 | 4 | 56 | T T H T T H |
| 7 | Brighton Hove Albion | 37 | 14 | 11 | 12 | 52 | 43 | 9 | 53 | T H T B T B |
| 8 | Chelsea | 37 | 14 | 10 | 13 | 57 | 50 | 7 | 52 | B B B B H T |
| 9 | Brentford | 37 | 14 | 10 | 13 | 54 | 51 | 3 | 52 | H H B T B H |
| 10 | Sunderland A.F.C | 37 | 13 | 12 | 12 | 40 | 47 | -7 | 51 | T B B H H T |
| 11 | Newcastle United | 37 | 14 | 7 | 16 | 53 | 53 | 0 | 49 | B B B T H T |
| 12 | Everton | 37 | 13 | 10 | 14 | 47 | 49 | -2 | 49 | H B B H H B |
| 13 | Fulham | 37 | 14 | 7 | 16 | 45 | 51 | -6 | 49 | B H T B B H |
| 14 | Leeds United | 37 | 11 | 14 | 12 | 49 | 53 | -4 | 47 | T T H T H T |
| 15 | Crystal Palace | 37 | 11 | 12 | 14 | 40 | 49 | -9 | 45 | H B B H B H |
| 16 | Nottingham Forest | 37 | 11 | 10 | 16 | 47 | 50 | -3 | 43 | H T T T H B |
| 17 | Tottenham Hotspur | 37 | 9 | 11 | 17 | 47 | 57 | -10 | 38 | B H T T H B |
| 18 | West Ham United | 37 | 9 | 9 | 19 | 43 | 65 | -22 | 36 | T H T B B B |
| 19 | Burnley | 37 | 4 | 9 | 24 | 37 | 74 | -37 | 21 | B B B B H B |
| 20 | Wolves | 37 | 3 | 10 | 24 | 26 | 67 | -41 | 19 | B B B H B H |
UEFA CL qualifying
UEFA EL qualifying
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

