Kết quả Brentford vs Fulham, 18h30 ngày 18/04

Ngoại Hạng Anh 2025-2026 » vòng 33

  • Brentford vs Fulham: Diễn biến chính

  • 6'
    0-0
    Sasa Lukic
  • 43'
    0-0
     Samuel Chimerenka Chukwueze
     Alex Iwobi
  • 67'
    0-0
     Raul Alonso Jimenez Rodriguez
     Rodrigo Muniz Carvalho
  • 67'
    0-0
     Joshua King
     Emile Smith Rowe
  • 81'
    0-0
     Oscar Bobb
     Tom Cairney
  • 81'
    0-0
     Antonee Robinson
     Ryan Sessegnon
  • Brentford vs Fulham: Đội hình chính và dự bị

  • Brentford4-2-3-1
    1
    Caoimhin Kelleher
    23
    Keane Lewis-Potter
    22
    Nathan Collins
    4
    Sepp Van Den Berg
    33
    Michael Kayode
    8
    Mathias Jensen
    18
    Yegor Yarmolyuk
    7
    Kevin Schade
    24
    Mikkel Damsgaard
    19
    Dango Ouattara
    9
    Igor Thiago Nascimento Rodrigues
    9
    Rodrigo Muniz Carvalho
    8
    Harry Wilson
    32
    Emile Smith Rowe
    17
    Alex Iwobi
    20
    Sasa Lukic
    10
    Tom Cairney
    21
    Timothy Castagne
    5
    Joachim Andersen
    3
    Calvin Bassey Ughelumba
    30
    Ryan Sessegnon
    1
    Bernd Leno
    Fulham4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 12Hakon Rafn Valdimarsson
    5Ethan Pinnock
    20Kristoffer Ajer
    11Reiss Nelson
    2Aaron Hickey
    45Romelle Donovan
    50Josh Stephenson
    48Luka Bentt
    49Ollie Shield
    Raul Alonso Jimenez Rodriguez 7
    Samuel Chimerenka Chukwueze 19
    Oscar Bobb 14
    Antonee Robinson 33
    Joshua King 24
    Issa Diop 31
    Benjamin Lecomte 23
    Sander Berge 16
    Harrison Reed 6
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Keith Andrews
    Marco Silva
  • BXH Ngoại Hạng Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Brentford vs Fulham: Số liệu thống kê

  • Brentford
    Fulham
  • Giao bóng trước
  • 13
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    0
  •  
     
  • 8
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 9
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    8
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng
    52%
  •  
     
  • 42
    Đánh đầu
    34
  •  
     
  • 0
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 7
    Cản phá thành công
    13
  •  
     
  • 3
    Thử thách
    5
  •  
     
  • 18
    Long pass
    16
  •  
     
  • 8
    Successful center
    1
  •  
     
  • 0
    Thay người
    5
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 18
    Đánh đầu thành công
    20
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    5
  •  
     
  • 6
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 19
    Ném biên
    20
  •  
     
  • 384
    Số đường chuyền
    435
  •  
     
  • 79%
    Chuyền chính xác
    81%
  •  
     
  • 106
    Pha tấn công
    86
  •  
     
  • 46
    Tấn công nguy hiểm
    31
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 40%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    60%
  •  
     
  • 4
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 4
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 12
    Shots Inside Box
    8
  •  
     
  • 1
    Shots Outside Box
    3
  •  
     
  • 47
    Duels Won
    43
  •  
     
  • 1.36
    Expected Goals
    0.74
  •  
     
  • 1.36
    xG Non Penalty
    0.74
  •  
     
  • 21
    Touches In Opposition Box
    20
  •  
     
  • 22
    Accurate Crosses
    13
  •  
     
  • 29
    Ground Duels Won
    24
  •  
     
  • 18
    Aerial Duels Won
    19
  •  
     
  • 15
    Clearances
    21
  •  
     

BXH Ngoại Hạng Anh 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Arsenal 37 25 7 5 69 26 43 82 B B T T T T
2 Manchester City 37 23 9 5 76 33 43 78 T T H T T H
3 Manchester United 37 19 11 7 66 50 16 68 B T T T H T
4 Aston Villa 37 18 8 11 54 48 6 62 H T B B H T
5 Liverpool 37 17 8 12 62 52 10 59 T T T B H B
6 AFC Bournemouth 37 13 17 7 57 53 4 56 T T H T T H
7 Brighton Hove Albion 37 14 11 12 52 43 9 53 T H T B T B
8 Chelsea 37 14 10 13 57 50 7 52 B B B B H T
9 Brentford 37 14 10 13 54 51 3 52 H H B T B H
10 Sunderland A.F.C 37 13 12 12 40 47 -7 51 T B B H H T
11 Newcastle United 37 14 7 16 53 53 0 49 B B B T H T
12 Everton 37 13 10 14 47 49 -2 49 H B B H H B
13 Fulham 37 14 7 16 45 51 -6 49 B H T B B H
14 Leeds United 37 11 14 12 49 53 -4 47 T T H T H T
15 Crystal Palace 37 11 12 14 40 49 -9 45 H B B H B H
16 Nottingham Forest 37 11 10 16 47 50 -3 43 H T T T H B
17 Tottenham Hotspur 37 9 11 17 47 57 -10 38 B H T T H B
18 West Ham United 37 9 9 19 43 65 -22 36 T H T B B B
19 Burnley 37 4 9 24 37 74 -37 21 B B B B H B
20 Wolves 37 3 10 24 26 67 -41 19 B B B H B H

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying Relegation