Kết quả Sporting CP vs Benfica, 00h15 ngày 20/04

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Hoàn cược thua tới 30% mỗi tuần

- Đua top rinh thưởng đến 1 TỶ

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

VĐQG Bồ Đào Nha 2025-2026 » vòng 30

  • Sporting CP vs Benfica: Diễn biến chính

  • 16'
    Francisco Trincao Penalty awarded
    0-0
  • 19'
    Luis Javier Suarez Charris
    0-0
  • 27'
    0-1
    goal Andreas Schjelderup
  • 36'
    Morten Hjulmand
    0-1
  • 53'
    Rui Tiago Dantas da Silva
    0-1
  • 60'
    Zeno Debast  
    Ousmane Diomande  
    0-1
  • 61'
    Georgios Vagiannidis  
    Eduardo Quaresma  
    0-1
  • 68'
    Geovany Quenda  
    Pedro Goncalves  
    0-1
  • 72'
    Hidemasa Morita (Assist:Zeno Debast) goal 
    1-1
  • 75'
    1-1
    Anatolii Trubin
  • 78'
    1-1
     Rafael Ferreira Silva
     Andreas Schjelderup
  • 78'
    1-1
     Antonio Silva
     Tomas Araujo
  • 78'
    1-1
     Dodi Lukebakio Ngandoli
     Gianluca Prestianni
  • 78'
    1-1
     Vangelis Pavlidis
     Franjo Ivanovic
  • 88'
    Rafael Nel  
    Geny Catamo  
    1-1
  • 88'
    Daniel Braganca  
    Hidemasa Morita  
    1-1
  • 90'
    1-1
     Enzo Barrenechea
     Leandro Barreiro Martins
  • 90'
    1-2
    goal Rafael Ferreira Silva (Assist:Leandro Barreiro Martins)
  • Sporting CP vs Benfica: Đội hình chính và dự bị

  • Sporting CP4-2-3-1
    1
    Rui Tiago Dantas da Silva
    20
    Maximiliano Araujo
    25
    Goncalo Inacio
    26
    Ousmane Diomande
    72
    Eduardo Quaresma
    5
    Hidemasa Morita
    42
    Morten Hjulmand
    8
    Pedro Goncalves
    17
    Francisco Trincao
    10
    Geny Catamo
    97
    Luis Javier Suarez Charris
    9
    Franjo Ivanovic
    25
    Gianluca Prestianni
    18
    Leandro Barreiro Martins
    21
    Andreas Schjelderup
    8
    Fredrik Aursnes
    20
    Richard Rios
    17
    Amar Dedic
    44
    Tomas Araujo
    30
    Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi
    26
    Samuel Dahl
    1
    Anatolii Trubin
    Benfica4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 6Zeno Debast
    13Georgios Vagiannidis
    7Geovany Quenda
    90Rafael Nel
    23Daniel Braganca
    14Giorgi Kochorashvili
    12Joao Virginia
    91Ricardo Mangas
    70Salvador Blopa
    Enzo Barrenechea 5
    Dodi Lukebakio Ngandoli 11
    Vangelis Pavlidis 14
    Antonio Silva 4
    Rafael Ferreira Silva 27
    Alexander Bahr 6
    Sidny Lopes Cabral 15
    Samuel Jumpe Soares 24
    Georgiy Sudakov 10
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Ruben Filipe Marques Amorim
    Roger Schmidt
  • BXH VĐQG Bồ Đào Nha
  • BXH bóng đá Bồ Đào Nha mới nhất
  • Sporting CP vs Benfica: Số liệu thống kê

  • Sporting CP
    Benfica
  • 19
    Tổng cú sút
    14
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    8
  •  
     
  • 3
    Phạt góc
    8
  •  
     
  • 7
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 61%
    Kiểm soát bóng
    39%
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    21
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 19
    Cản phá thành công
    21
  •  
     
  • 3
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 22
    Long pass
    17
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 4
    Successful center
    6
  •  
     
  • 9
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 2
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 17
    Đánh đầu thành công
    9
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 11
    Rê bóng thành công
    11
  •  
     
  • 11
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 22
    Ném biên
    14
  •  
     
  • 494
    Số đường chuyền
    304
  •  
     
  • 85%
    Chuyền chính xác
    75%
  •  
     
  • 108
    Pha tấn công
    87
  •  
     
  • 68
    Tấn công nguy hiểm
    52
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 67%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    33%
  •  
     
  • 2
    Big Chances
    4
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    2
  •  
     
  • 12
    Shots Inside Box
    9
  •  
     
  • 7
    Shots Outside Box
    5
  •  
     
  • 55
    Duels Won
    48
  •  
     
  • 1.66
    Expected Goals
    2.27
  •  
     
  • 0.75
    xG Open Play
    1.17
  •  
     
  • 0.87
    xG Non Penalty
    1.48
  •  
     
  • 1.85
    xGOT
    2.36
  •  
     
  • 29
    Touches In Opposition Box
    24
  •  
     
  • 12
    Accurate Crosses
    16
  •  
     
  • 38
    Ground Duels Won
    39
  •  
     
  • 17
    Aerial Duels Won
    9
  •  
     
  • 14
    Clearances
    16
  •  
     

BXH VĐQG Bồ Đào Nha 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Porto 34 28 4 2 66 18 48 88 T T T T B T
2 Sporting CP 34 25 7 2 89 24 65 82 B H H T T T
3 Benfica 34 23 11 0 74 25 49 80 T T T H H T
4 Sporting Braga 34 16 11 7 64 36 28 59 H T B H H H
5 FC Famalicao 34 15 11 8 42 29 13 56 H H T H H T
6 Gil Vicente 34 13 11 10 47 38 9 50 H B T H B B
7 Moreirense 34 12 7 15 37 49 -12 43 H T B T B H
8 FC Arouca 34 12 6 16 47 64 -17 42 B T B H T T
9 Vitoria Guimaraes 34 12 6 16 39 51 -12 42 H T T B B B
10 Estoril 34 10 9 15 54 57 -3 39 B B B H H B
11 Alverca 34 10 9 15 35 52 -17 39 T B T B H B
12 Rio Ave 34 8 12 14 35 57 -22 36 T H B H B H
13 Santa Clara 34 9 9 16 32 41 -9 36 B H T H T B
14 Nacional da Madeira 34 9 7 18 37 45 -8 34 B T T B B T
15 Estrela da Amadora 34 6 12 16 38 56 -18 30 B B B B H H
16 Casa Pia AC 34 6 12 16 31 57 -26 30 H B B B T H
17 CD Tondela 34 6 10 18 27 55 -28 28 B B H T T B
18 AVS Futebol SAD 34 3 12 19 27 67 -40 21 H H H T T H

UEFA CL qualifying UEFA qualifying UEFA EL play-offs UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation