Kết quả Paris FC vs PSG, 02h00 ngày 18/05
-
Thứ hai, Ngày 18/05/202602:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 34Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.25
1.00-1.25
0.88O 2.5
0.40U 2.5
1.751
7.50X
5.502
1.35Hiệp 1+0.5
0.98-0.5
0.90O 1.5
1.08U 1.5
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Paris FC vs PSG
-
Sân vận động: Stade Sebastien Charlety
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 8℃~9℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Ligue 1 2025-2026 » vòng 34
-
Paris FC vs PSG: Diễn biến chính
-
27'0-0Goncalo Matias Ramos
Ousmane Dembele -
46'0-0Pedro Fernandez
Dimitri Lucea -
50'0-1
Bradley Barcola (Assist:Fabian Ruiz Pena) -
58'0-1Lee Kang In
Warren Zaire-Emery -
58'0-1Ibrahim Mbaye
Bradley Barcola -
58'0-1Senny Mayulu
Khvicha Kvaratskhelia -
67'Alimani Gory
Nanitamo Jonathan Ikone0-1 -
67'Maxime Baila Lopez
Moses Simon0-1 -
68'0-1Joao Neves
Vitor Machado Ferreira -
68'Luca Koleosho
Willem Geubbels0-1 -
68'Ilan Kebbal
Marshall Munetsi0-1 -
76'Alimani Gory (Assist:Pierre Lees Melou)
1-1 -
77'Vincent Marchetti
Rudy Matondo1-1 -
84'Hamari Traore
Otavio Ataide da Silva1-1 -
90'Alimani Gory1-1
-
90'Alimani Gory (Assist:Luca Koleosho)
2-1 -
90'Maxime Baila Lopez2-1
-
Paris FC vs Paris Saint Germain (PSG): Đội hình chính và dự bị
-
Paris FC4-4-2Paris Saint Germain (PSG)4-3-335Kevin Trapp6Otavio Ataide da Silva42Diego Coppola31Samir Sophian Chergui17Adama Camara27Moses Simon33Pierre Lees Melou23Rudy Matondo93Nanitamo Jonathan Ikone9Willem Geubbels18Marshall Munetsi29Bradley Barcola10Ousmane Dembele7Khvicha Kvaratskhelia4Lucas Beraldo17Vitor Machado Ferreira8Fabian Ruiz Pena33Warren Zaire-Emery6Ilya Zabarnyi5Marcos Aoas Correa Marquinhos54Dimitri Lucea39Matvei Safonov
- Đội hình dự bị
-
10Ilan Kebbal21Maxime Baila Lopez4Vincent Marchetti7Alimani Gory14Hamari Traore24Luca Koleosho28Thibault De Smet16Obed Nkambadio13Mathieu CafaroSenny Mayulu 24Ibrahim Mbaye 49Joao Neves 87Goncalo Matias Ramos 9Pedro Fernandez 27Lee Kang In 19Lucas Hernandez 21Desire Doue 14Renato Marin 89
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Antoine KombouareLuis Enrique Martinez Garcia
- BXH Ligue 1
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Paris FC vs PSG: Số liệu thống kê
-
Paris FCPSG
-
Giao bóng trước
-
-
17Tổng cú sút9
-
-
9Sút trúng cầu môn2
-
-
8Phạm lỗi9
-
-
3Phạt góc3
-
-
9Sút Phạt8
-
-
7Việt vị2
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
37%Kiểm soát bóng63%
-
-
23Đánh đầu17
-
-
1Cứu thua7
-
-
17Cản phá thành công11
-
-
9Thử thách12
-
-
30Long pass46
-
-
2Kiến tạo thành bàn1
-
-
5Successful center1
-
-
6Thay người6
-
-
5Sút ra ngoài4
-
-
9Đánh đầu thành công11
-
-
3Cản sút3
-
-
17Rê bóng thành công11
-
-
4Đánh chặn6
-
-
19Ném biên12
-
-
397Số đường chuyền680
-
-
85%Chuyền chính xác90%
-
-
105Pha tấn công100
-
-
35Tấn công nguy hiểm40
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
40%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)60%
-
-
3Big Chances1
-
-
1Big Chances Missed0
-
-
15Shots Inside Box6
-
-
2Shots Outside Box3
-
-
46Duels Won41
-
-
2.13Expected Goals0.62
-
-
1.36xG Open Play0.57
-
-
2.13xG Non Penalty0.62
-
-
3.18xGOT0.7
-
-
36Touches In Opposition Box25
-
-
13Accurate Crosses10
-
-
37Ground Duels Won30
-
-
9Aerial Duels Won11
-
-
15Clearances5
-
BXH Ligue 1 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain (PSG) | 34 | 24 | 4 | 6 | 74 | 29 | 45 | 76 | T T H T T B |
| 2 | Lens | 34 | 22 | 4 | 8 | 66 | 35 | 31 | 70 | T H H T B T |
| 3 | Lille | 34 | 18 | 7 | 9 | 52 | 37 | 15 | 61 | T H T H T B |
| 4 | Lyon | 34 | 18 | 6 | 10 | 53 | 40 | 13 | 60 | T T T T B B |
| 5 | Marseille | 34 | 18 | 5 | 11 | 63 | 45 | 18 | 59 | T B H B T T |
| 6 | Rennes | 34 | 17 | 8 | 9 | 59 | 50 | 9 | 59 | T T T B T B |
| 7 | Monaco | 34 | 16 | 6 | 12 | 60 | 54 | 6 | 54 | B H H T B B |
| 8 | Strasbourg | 34 | 15 | 8 | 11 | 58 | 47 | 11 | 53 | B T B H T T |
| 9 | Lorient | 34 | 11 | 12 | 11 | 48 | 51 | -3 | 45 | B T B H T B |
| 10 | Toulouse | 33 | 12 | 8 | 13 | 47 | 46 | 1 | 44 | B B B H T T |
| 11 | Paris FC | 34 | 11 | 11 | 12 | 47 | 50 | -3 | 44 | T T B T B T |
| 12 | Stade Brestois | 34 | 10 | 9 | 15 | 43 | 55 | -12 | 39 | H H B B B H |
| 13 | Angers | 34 | 9 | 9 | 16 | 29 | 48 | -19 | 36 | B H B B H H |
| 14 | Le Havre | 34 | 7 | 14 | 13 | 32 | 44 | -12 | 35 | H H H H B T |
| 15 | AJ Auxerre | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 | 44 | -10 | 34 | H H B T T T |
| 16 | Nice | 34 | 7 | 11 | 16 | 37 | 60 | -23 | 32 | H H H H B H |
| 17 | Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 29 | 52 | -23 | 23 | H H B B T B |
| 18 | Metz | 34 | 3 | 8 | 23 | 32 | 76 | -44 | 17 | B B H B B H |
UEFA CL qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA EL qualifying
UEFA ECL play-offs
Championship Playoff
Relegation

