Viljandi Tulevik: tin tức, thông tin website facebook
CLB Viljandi Tulevik: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Viljandi Tulevik |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1912 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Estonia |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Estonia (Nhóm B) |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | Viljandi linnastaadion |
| Sức chứa sân vận động | 2,500 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Viljandi Tulevik mới nhất
-
16/05 23:00Tallinna JK LegionViljandi Tulevik0 - 1Vòng 11
-
10/05 16:30Viljandi TulevikJK Tallinna Kalev II 13 - 1Vòng 10
-
02/05 16:30Levadia Tallinn U19Viljandi Tulevik2 - 2Vòng 9
-
26/04 16:30Tartu JK Maag Tammeka BViljandi Tulevik 13 - 0Vòng 8
-
23/04 23:00Viljandi TulevikParnu JK Vaprus II1 - 2Vòng 7
-
19/04 16:30Viljandi TulevikTrans Narva B0 - 1Vòng 6
-
11/04 19:00Johvi FC LokomotivViljandi Tulevik3 - 2Vòng 5
-
03/04 23:00Viljandi TulevikTartu Kalev 10 - 1Vòng 4
-
21/03 22:00JK Tallinna Kalev IIViljandi Tulevik0 - 0Vòng 3
-
15/03 22:00Viljandi TulevikTallinna JK Legion3 - 0Vòng 2
Lịch kèo nhà cái world cup Viljandi Tulevik sắp tới
-
25/01 22:00Viljandi TulevikFlora Paide? - ?A
-
28/02 19:30Viljandi TulevikTartu JK Maag Tammeka? - ?B
-
03/11 18:00Levadia TallinnViljandi Tulevik? - ?Vòng 31
-
06/11 00:00Tartu JK Maag TammekaViljandi Tulevik? - ?Vòng 32
-
12/11 18:00Viljandi TulevikFC Kuressaare? - ?Vòng 33
-
27/11 18:00Viljandi TulevikTallinna JK Legion? - ?Vòng 35
-
05/12 18:00Viljandi TulevikNomme JK Kalju? - ?Vòng 36
-
24/05 16:30Viljandi TulevikTabasalu Charma? - ?Vòng 12
-
27/05 23:00Parnu JK Vaprus IIViljandi Tulevik? - ?Vòng 13
-
06/06 16:30Viljandi TulevikJohvi FC Lokomotiv? - ?Vòng 14
BXH Hạng 2 Estonia (Nhóm B) mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 7 | 1 | 3 | 37 | 23 | 14 | 22 | B B T B T H |
| 2 | Parnu JK Vaprus II | 11 | 7 | 1 | 3 | 30 | 21 | 9 | 22 | H B T T T T |
| 3 | Viljandi Tulevik | 11 | 7 | 0 | 4 | 36 | 22 | 14 | 21 | B T B T T T |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 7 | 0 | 4 | 27 | 28 | -1 | 21 | B T T T B T |
| 5 | Trans Narva B | 11 | 6 | 1 | 4 | 28 | 18 | 10 | 19 | T T T B H B |
| 6 | Levadia Tallinn U19 | 11 | 5 | 1 | 5 | 27 | 22 | 5 | 16 | T B T B H T |
| 7 | Tartu Kalev | 11 | 5 | 1 | 5 | 21 | 20 | 1 | 16 | T B B B B H |
| 8 | Tabasalu Charma | 11 | 5 | 0 | 6 | 17 | 28 | -11 | 15 | T B T T T B |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 2 | 0 | 9 | 21 | 29 | -8 | 6 | B T B B B B |
| 10 | Tallinna JK Legion | 11 | 1 | 1 | 9 | 7 | 40 | -33 | 4 | H T B B B B |