Kết quả Tartu JK Maag Tammeka B vs Viljandi Tulevik, 16h30 ngày 26/04
Kết quả Tartu JK Maag Tammeka B vs Viljandi Tulevik
Phong độ Tartu JK Maag Tammeka B gần đây
Phong độ Viljandi Tulevik gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 26/04/202616:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.5
0.74+1.5
1.02O 4.25
0.86U 4.25
0.901
2.05X
4.202
2.55Hiệp 1-0.75
0.73+0.75
1.03O 3.5
0.75U 3.5
1.01 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Tartu JK Maag Tammeka B vs Viljandi Tulevik
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Tuyết rơi - 4°C - Tỷ số hiệp 1: 3 - 0
Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026 » vòng 8
-
Tartu JK Maag Tammeka B vs Viljandi Tulevik: Diễn biến chính
-
4'Karl Kiidron
1-0 -
9'Robin Muur
2-0 -
17'Robin Muur2-0
-
41'Robin Muur
3-0 -
52'3-1
Roven Pilv -
85'3-1Jan Lukas Matlik
- BXH Hạng 2 Estonia (Nhóm B)
- BXH bóng đá Estonia mới nhất
-
Tartu JK Maag Tammeka B vs Viljandi Tulevik: Số liệu thống kê
-
Tartu JK Maag Tammeka BViljandi Tulevik
-
22Tổng cú sút6
-
-
10Sút trúng cầu môn1
-
-
8Phạt góc1
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
60%Kiểm soát bóng40%
-
-
12Sút ra ngoài5
-
-
124Pha tấn công87
-
-
71Tấn công nguy hiểm40
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
BXH Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tartu JK Maag Tammeka B | 12 | 8 | 1 | 3 | 39 | 24 | 15 | 25 | B T B T H T |
| 2 | Viljandi Tulevik | 12 | 8 | 0 | 4 | 39 | 24 | 15 | 24 | T B T T T T |
| 3 | Johvi FC Lokomotiv | 12 | 8 | 0 | 4 | 31 | 31 | 0 | 24 | T T T B T T |
| 4 | Parnu JK Vaprus II | 12 | 7 | 1 | 4 | 33 | 25 | 8 | 22 | B T T T T B |
| 5 | Trans Narva B | 12 | 6 | 1 | 5 | 29 | 20 | 9 | 19 | T T B H B B |
| 6 | Tartu Kalev | 12 | 6 | 1 | 5 | 27 | 20 | 7 | 19 | B B B B H T |
| 7 | Levadia Tallinn U19 | 12 | 5 | 2 | 5 | 28 | 23 | 5 | 17 | B T B H T H |
| 8 | Tabasalu Charma | 12 | 5 | 0 | 7 | 19 | 31 | -12 | 15 | B T T T B B |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 12 | 2 | 1 | 9 | 22 | 30 | -8 | 7 | T B B B B H |
| 10 | Tallinna JK Legion | 12 | 1 | 1 | 10 | 7 | 46 | -39 | 4 | T B B B B B |

