Kết quả Tartu JK Maag Tammeka B vs Trans Narva B, 16h30 ngày 24/05
Kết quả Tartu JK Maag Tammeka B vs Trans Narva B
Đối đầu Tartu JK Maag Tammeka B vs Trans Narva B
Phong độ Tartu JK Maag Tammeka B gần đây
Phong độ Trans Narva B gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 24/05/202616:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 12Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.77-0.25
0.93O 4.25
1.00U 4.25
0.801
1.85X
4.002
3.00Hiệp 1-0.25
1.01+0.25
0.75O 1.75
0.93U 1.75
0.83 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Tartu JK Maag Tammeka B vs Trans Narva B
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026 » vòng 12
-
Tartu JK Maag Tammeka B vs Trans Narva B: Diễn biến chính
-
37'Kauan Pereira dos Santos
1-0 -
65'German Jurgenthal1-0
-
67'1-1
Valeri Shantenkov -
79'Kristofer Karis
2-1
- BXH Hạng 2 Estonia (Nhóm B)
- BXH bóng đá Estonia mới nhất
-
Tartu JK Maag Tammeka B vs Trans Narva B: Số liệu thống kê
-
Tartu JK Maag Tammeka BTrans Narva B
-
16Tổng cú sút12
-
-
8Sút trúng cầu môn7
-
-
5Phạt góc6
-
-
4Thẻ vàng6
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
8Sút ra ngoài5
-
-
65Pha tấn công79
-
-
37Tấn công nguy hiểm46
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
BXH Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tartu JK Maag Tammeka B | 12 | 8 | 1 | 3 | 39 | 24 | 15 | 25 | B T B T H T |
| 2 | Viljandi Tulevik | 12 | 8 | 0 | 4 | 39 | 24 | 15 | 24 | T B T T T T |
| 3 | Johvi FC Lokomotiv | 12 | 8 | 0 | 4 | 31 | 31 | 0 | 24 | T T T B T T |
| 4 | Parnu JK Vaprus II | 12 | 7 | 1 | 4 | 33 | 25 | 8 | 22 | B T T T T B |
| 5 | Trans Narva B | 12 | 6 | 1 | 5 | 29 | 20 | 9 | 19 | T T B H B B |
| 6 | Tartu Kalev | 12 | 6 | 1 | 5 | 27 | 20 | 7 | 19 | B B B B H T |
| 7 | Levadia Tallinn U19 | 12 | 5 | 2 | 5 | 28 | 23 | 5 | 17 | B T B H T H |
| 8 | Tabasalu Charma | 12 | 5 | 0 | 7 | 19 | 31 | -12 | 15 | B T T T B B |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 12 | 2 | 1 | 9 | 22 | 30 | -8 | 7 | T B B B B H |
| 10 | Tallinna JK Legion | 12 | 1 | 1 | 10 | 7 | 46 | -39 | 4 | T B B B B B |

