Kết quả Tabasalu Charma vs Levadia Tallinn U19, 23h00 ngày 17/05
Kết quả Tabasalu Charma vs Levadia Tallinn U19
Đối đầu Tabasalu Charma vs Levadia Tallinn U19
Phong độ Tabasalu Charma gần đây
Phong độ Levadia Tallinn U19 gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 17/05/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 11Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.95-0
0.85O 3.75
0.88U 3.75
0.931
2.35X
4.102
2.25Hiệp 1+0.25
0.70-0.25
1.06O 1.25
0.98U 1.25
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Tabasalu Charma vs Levadia Tallinn U19
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 12°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026 » vòng 11
-
Tabasalu Charma vs Levadia Tallinn U19: Diễn biến chính
-
10'0-1
Maksim Gussev -
61'Sander Salei0-1
-
62'0-2
Fjodor Rodionov -
78'0-3
Hugo Sonitsar -
85'0-4
Bogatov P. -
89'0-5
Bogatov P.
- BXH Hạng 2 Estonia (Nhóm B)
- BXH bóng đá Estonia mới nhất
-
Tabasalu Charma vs Levadia Tallinn U19: Số liệu thống kê
-
Tabasalu CharmaLevadia Tallinn U19
-
5Tổng cú sút13
-
-
2Sút trúng cầu môn9
-
-
7Phạt góc4
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
38%Kiểm soát bóng62%
-
-
3Sút ra ngoài4
-
-
92Pha tấn công134
-
-
45Tấn công nguy hiểm63
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
32%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)68%
-
BXH Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tartu JK Maag Tammeka B | 12 | 8 | 1 | 3 | 39 | 24 | 15 | 25 | B T B T H T |
| 2 | Viljandi Tulevik | 12 | 8 | 0 | 4 | 39 | 24 | 15 | 24 | T B T T T T |
| 3 | Johvi FC Lokomotiv | 12 | 8 | 0 | 4 | 31 | 31 | 0 | 24 | T T T B T T |
| 4 | Parnu JK Vaprus II | 12 | 7 | 1 | 4 | 33 | 25 | 8 | 22 | B T T T T B |
| 5 | Trans Narva B | 12 | 6 | 1 | 5 | 29 | 20 | 9 | 19 | T T B H B B |
| 6 | Tartu Kalev | 12 | 6 | 1 | 5 | 27 | 20 | 7 | 19 | B B B B H T |
| 7 | Levadia Tallinn U19 | 12 | 5 | 2 | 5 | 28 | 23 | 5 | 17 | B T B H T H |
| 8 | Tabasalu Charma | 12 | 5 | 0 | 7 | 19 | 31 | -12 | 15 | B T T T B B |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 12 | 2 | 1 | 9 | 22 | 30 | -8 | 7 | T B B B B H |
| 10 | Tallinna JK Legion | 12 | 1 | 1 | 10 | 7 | 46 | -39 | 4 | T B B B B B |

