Kết quả Viljandi Tulevik vs Tallinna JK Legion, 22h00 ngày 15/03
Kết quả Viljandi Tulevik vs Tallinna JK Legion
Đối đầu Viljandi Tulevik vs Tallinna JK Legion
Phong độ Viljandi Tulevik gần đây
Phong độ Tallinna JK Legion gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 15/03/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.78-0
1.03O 3.5
0.53U 3.5
1.301
1.53X
4.202
4.50Hiệp 1+0
0.80-0
1.00O 1.5
1.00U 1.5
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Viljandi Tulevik vs Tallinna JK Legion
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 12°C - Tỷ số hiệp 1: 3 - 0
Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026 » vòng 2
-
Viljandi Tulevik vs Tallinna JK Legion: Diễn biến chính
-
13'Ingo Ott
1-0 -
28'1-0Sergei Vassilenko
-
29'Eric Levit
2-0 -
31'Johannes Metsmaa
3-0 -
41'3-0Lev Visman
-
60'3-0Denys Krusir
-
70'3-0Jan Martin Klimakov
-
71'Johannes Metsmaa
4-0 -
75'4-0Vsevolod Pochekutov
-
90'Ingo Ott
5-0
- BXH Hạng 2 Estonia (Nhóm B)
- BXH bóng đá Estonia mới nhất
-
Viljandi Tulevik vs Tallinna JK Legion: Số liệu thống kê
-
Viljandi TulevikTallinna JK Legion
-
17Tổng cú sút5
-
-
9Sút trúng cầu môn2
-
-
7Phạt góc2
-
-
0Thẻ vàng5
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
8Sút ra ngoài3
-
-
80Pha tấn công61
-
-
47Tấn công nguy hiểm34
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
BXH Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tartu JK Maag Tammeka B | 12 | 8 | 1 | 3 | 39 | 24 | 15 | 25 | B T B T H T |
| 2 | Viljandi Tulevik | 12 | 8 | 0 | 4 | 39 | 24 | 15 | 24 | T B T T T T |
| 3 | Parnu JK Vaprus II | 11 | 7 | 1 | 3 | 30 | 21 | 9 | 22 | H B T T T T |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 7 | 0 | 4 | 27 | 28 | -1 | 21 | B T T T B T |
| 5 | Trans Narva B | 12 | 6 | 1 | 5 | 29 | 20 | 9 | 19 | T T B H B B |
| 6 | Tartu Kalev | 12 | 6 | 1 | 5 | 27 | 20 | 7 | 19 | B B B B H T |
| 7 | Levadia Tallinn U19 | 12 | 5 | 2 | 5 | 28 | 23 | 5 | 17 | B T B H T H |
| 8 | Tabasalu Charma | 12 | 5 | 0 | 7 | 19 | 31 | -12 | 15 | B T T T B B |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 12 | 2 | 1 | 9 | 22 | 30 | -8 | 7 | T B B B B H |
| 10 | Tallinna JK Legion | 12 | 1 | 1 | 10 | 7 | 46 | -39 | 4 | T B B B B B |

