Kết quả Viljandi Tulevik vs Tartu Kalev, 23h00 ngày 03/04
Kết quả Viljandi Tulevik vs Tartu Kalev
Đối đầu Viljandi Tulevik vs Tartu Kalev
Phong độ Viljandi Tulevik gần đây
Phong độ Tartu Kalev gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 03/04/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.83+0.5
0.87O 3.75
0.82U 3.75
0.821
1.91X
4.002
2.90Hiệp 1-0.25
0.91+0.25
0.85O 1.75
0.94U 1.75
0.82 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Viljandi Tulevik vs Tartu Kalev
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 7°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026 » vòng 4
-
Viljandi Tulevik vs Tartu Kalev: Diễn biến chính
-
43'0-1
Mauris Villems -
70'0-2
Siim Tenno -
85'0-3Krister Kansi(OW)
-
87'0-3Mauris Villems
-
90'Artur Ruul(OW)1-3
- BXH Hạng 2 Estonia (Nhóm B)
- BXH bóng đá Estonia mới nhất
-
Viljandi Tulevik vs Tartu Kalev: Số liệu thống kê
-
Viljandi TulevikTartu Kalev
-
12Tổng cú sút6
-
-
6Sút trúng cầu môn3
-
-
5Phạt góc2
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
63%Kiểm soát bóng37%
-
-
6Sút ra ngoài3
-
-
163Pha tấn công133
-
-
93Tấn công nguy hiểm58
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
BXH Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tartu JK Maag Tammeka B | 12 | 8 | 1 | 3 | 39 | 24 | 15 | 25 | B T B T H T |
| 2 | Viljandi Tulevik | 12 | 8 | 0 | 4 | 39 | 24 | 15 | 24 | T B T T T T |
| 3 | Johvi FC Lokomotiv | 12 | 8 | 0 | 4 | 31 | 31 | 0 | 24 | T T T B T T |
| 4 | Parnu JK Vaprus II | 12 | 7 | 1 | 4 | 33 | 25 | 8 | 22 | B T T T T B |
| 5 | Trans Narva B | 12 | 6 | 1 | 5 | 29 | 20 | 9 | 19 | T T B H B B |
| 6 | Tartu Kalev | 12 | 6 | 1 | 5 | 27 | 20 | 7 | 19 | B B B B H T |
| 7 | Levadia Tallinn U19 | 12 | 5 | 2 | 5 | 28 | 23 | 5 | 17 | B T B H T H |
| 8 | Tabasalu Charma | 12 | 5 | 0 | 7 | 19 | 31 | -12 | 15 | B T T T B B |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 12 | 2 | 1 | 9 | 22 | 30 | -8 | 7 | T B B B B H |
| 10 | Tallinna JK Legion | 12 | 1 | 1 | 10 | 7 | 46 | -39 | 4 | T B B B B B |

