Kết quả Johvi FC Lokomotiv vs Viljandi Tulevik, 19h00 ngày 11/04
Kết quả Johvi FC Lokomotiv vs Viljandi Tulevik
Đối đầu Johvi FC Lokomotiv vs Viljandi Tulevik
Phong độ Johvi FC Lokomotiv gần đây
Phong độ Viljandi Tulevik gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 11/04/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.83-0.5
0.98O 4.25
0.85U 4.25
0.791
2.65X
4.002
1.90Hiệp 1+0.25
0.78-0.25
1.03O 1.75
1.03U 1.75
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Johvi FC Lokomotiv vs Viljandi Tulevik
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 8°C - Tỷ số hiệp 1: 3 - 2
Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026 » vòng 5
-
Johvi FC Lokomotiv vs Viljandi Tulevik: Diễn biến chính
-
2'Jelissei Zahharov
1-0 -
14'Guri Tsvibelberg
2-0 -
28'2-0
-
40'2-1
Eldar Ispert -
45'2-2
Eric Levit -
45'Vladislav Friesen
3-2 -
50'3-2
-
50'3-2
-
60'Ivan Radionov
4-2 -
72'Jelissei Zahharov
5-2 -
77'5-3
Raian Soosalu -
86'5-4
Henry Tikut -
90'5-4
- BXH Hạng 2 Estonia (Nhóm B)
- BXH bóng đá Estonia mới nhất
-
Johvi FC Lokomotiv vs Viljandi Tulevik: Số liệu thống kê
-
Johvi FC LokomotivViljandi Tulevik
-
14Tổng cú sút10
-
-
8Sút trúng cầu môn6
-
-
3Phạt góc5
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
6Sút ra ngoài4
-
-
75Pha tấn công97
-
-
37Tấn công nguy hiểm34
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
BXH Hạng 2 Estonia (Nhóm B) 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tartu JK Maag Tammeka B | 12 | 8 | 1 | 3 | 39 | 24 | 15 | 25 | B T B T H T |
| 2 | Viljandi Tulevik | 12 | 8 | 0 | 4 | 39 | 24 | 15 | 24 | T B T T T T |
| 3 | Johvi FC Lokomotiv | 12 | 8 | 0 | 4 | 31 | 31 | 0 | 24 | T T T B T T |
| 4 | Parnu JK Vaprus II | 12 | 7 | 1 | 4 | 33 | 25 | 8 | 22 | B T T T T B |
| 5 | Trans Narva B | 12 | 6 | 1 | 5 | 29 | 20 | 9 | 19 | T T B H B B |
| 6 | Tartu Kalev | 12 | 6 | 1 | 5 | 27 | 20 | 7 | 19 | B B B B H T |
| 7 | Levadia Tallinn U19 | 12 | 5 | 2 | 5 | 28 | 23 | 5 | 17 | B T B H T H |
| 8 | Tabasalu Charma | 12 | 5 | 0 | 7 | 19 | 31 | -12 | 15 | B T T T B B |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 12 | 2 | 1 | 9 | 22 | 30 | -8 | 7 | T B B B B H |
| 10 | Tallinna JK Legion | 12 | 1 | 1 | 10 | 7 | 46 | -39 | 4 | T B B B B B |

