BXH VĐQG Séc, Thứ hạng của VĐQG Séc 2026 mới nhất
BXH VĐQG Séc mùa giải 2025-2026
League
Championship Round
Relegation
7-10th Places
7-10th Places Finals
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mlada Boleslav | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 3 | 2 | 40 | H H B T |
| 2 | Teplice | 4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 4 | 5 | 39 | H T T T |
| 3 | Tescoma Zlin | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 8 | -3 | 38 | T H B B |
| 4 | Synot Slovacko | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 30 | H T T B |
| 5 | Banik Ostrava | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 4 | 0 | 26 | H B B T |
| 6 | Dukla Prague | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 6 | -3 | 26 | B B T B |
Top ghi bàn VĐQG Séc 2025-2026
| # | Cầu thủ | Đội bóng | Bàn | Penalty | Mở tỷ số |
| 1 | Tomas Chory | Slavia Praha | 17 | 6 | |
| 2 | Mojmir Chytil | Slavia Praha | 10 | 2 | |
| 3 | Lukas Haraslin | AC Sparta Prague | 10 | 5 | |
| 4 | Vojtech Patrak | Pardubice | 10 | 2 | |
| 5 | Albion Rrahmani | AC Sparta Prague | 9 | 1 | |
| 6 | Daniel Vasulin | Sigma Olomouc | 9 | 1 | |
| 7 | Jan Chramosta | Baumit Jablonec | 9 | 3 | |
| 8 | Lamin Jawo | Baumit Jablonec | 9 | 0 | |
| 9 | Michal Bilek | Teplice | 8 | 4 | |
| 10 | Jan Kuchta | AC Sparta Prague | 8 | 0 | |
| 11 | Vladimir Darida | Hradec Kralove | 8 | 0 | |
| 12 | Rafiu Durosinmi | FC Viktoria Plzen | 7 | 0 | |
| 13 | Matyas Vojta | Mlada Boleslav | 7 | 2 | |
| 14 | Lukas Provod | Slavia Praha | 7 | 0 | |
| 15 | Lukas Masek | Slovan Liberec | 7 | 0 | |
| 16 | Michal Sevcik | Mlada Boleslav | 7 | 1 | |
| 17 | Michal Cupak | Tescoma Zlin | 7 | 0 | |
| 18 | Raimonds Krollis | Slovan Liberec | 6 | 0 | |
| 19 | Matej Vydra | FC Viktoria Plzen | 6 | 1 | |
| 20 | Ermin Mahmic | Slovan Liberec | 6 | 0 |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng VĐQG Séc mùa giải 2025-2026
Top ghi bàn VĐQG Séc 2025-2026
Top kiến tạo VĐQG Séc 2025-2026
Top thẻ phạt VĐQG Séc 2025-2026
Bảng xếp hạng bàn thắng VĐQG Séc 2025-2026
Bảng xếp hạng bàn thua VĐQG Séc 2025-2026
BXH BÓNG ĐÁ HOT NHẤT
VĐQG Séc
| Tên giải đấu | VĐQG Séc |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | hạng nhất Séc |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2025-2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 5 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |