Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Alamein Nữ vs Spring Hills FC Nữ, 12h00 ngày 02/5

Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ 2026: Alamein Nữ vs Spring Hills FC Nữ

  • Giải đấu: Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ
    Mùa giải (mùa bóng): 2026
    Thời gian: 02/5/2026 12:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Alamein Nữ vs Spring Hills FC Nữ trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Alamein Nữ vs Spring Hills FC Nữ

- Thống kê lịch sử đối đầu Alamein Nữ vs Spring Hills FC Nữ: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
2 1 1 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Alamein Nữ vs Spring Hills FC Nữ: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ 2 1 1 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Alamein Nữ vs Spring Hills FC Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Alamein Nữ (sân nhà) 1 0 1 0
Alamein Nữ (sân khách) 1 1 0 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận Alamein Nữ thắng
Bại: là số trận Alamein Nữ thua

BXH Vòng Bảng Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Alamein NữSpring Hills FC Nữ trên Bảng xếp hạng của Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Box Hill (W) 10 7 1 2 29 9 20 22 T T B T T H
2 Boroondara Eagles (W) 10 7 1 2 25 14 11 22 H T B T T B
3 Essendon Royals (W) 10 7 0 3 27 12 15 21 B T T T T T
4 South Melbourne (W) 10 6 2 2 20 8 12 20 B B T T T T
5 FC Bulleen Lions (W) 10 6 1 3 30 10 20 19 T T T T B H
6 Alamein (W) 10 5 1 4 13 10 3 16 T B T B B B
7 Melbourne Victory FC Youth(W) 10 5 1 4 21 22 -1 16 B B T B T T
8 Heidelberg United (W) 10 4 3 3 15 20 -5 15 H T T B T T
9 Avondale FC (W) 10 4 1 5 21 13 8 13 T B T H B B
10 Spring Hills FC (W) 10 4 1 5 18 21 -3 13 T B T B B B
11 Preston Lions (W) 10 2 3 5 13 20 -7 9 B B B H H T
12 Keilor Park (W) 10 2 3 5 11 18 -7 9 T B B T H B
13 Melbourne City Youth(W) 10 2 0 8 9 32 -23 6 T B B B T B
14 Bentleigh Greens (W) 10 0 0 10 7 50 -43 0 B B B B B B

Cập nhật: