Kết quả Melbourne Victory FC Youth(W) vs FC Bulleen Lions Nữ, 12h00 ngày 23/05
Kết quả Melbourne Victory FC Youth(W) vs FC Bulleen Lions Nữ
Đối đầu Melbourne Victory FC Youth(W) vs FC Bulleen Lions Nữ
Phong độ Melbourne Victory FC Youth(W) gần đây
Phong độ FC Bulleen Lions Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 23/05/202612:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.70-0.75
1.11O 3.25
0.74U 3.25
0.871
4.33X
4.102
1.57Hiệp 1+0.25
0.94-0.25
0.80O 1.25
0.75U 1.25
0.99 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Melbourne Victory FC Youth(W) vs FC Bulleen Lions Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 16°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ 2026 » vòng 14
-
Melbourne Victory FC Youth(W) vs FC Bulleen Lions Nữ: Diễn biến chính
-
59'0-0
-
67'0-1
-
75'0-1
-
86'0-1
-
87'0-2
- BXH Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ
- BXH bóng đá Châu Úc mới nhất
-
Melbourne Victory FC Youth(W) vs FC Bulleen Lions Nữ: Số liệu thống kê
-
Melbourne Victory FC Youth(W)FC Bulleen Lions Nữ
-
13Tổng cú sút18
-
-
5Sút trúng cầu môn7
-
-
3Phạt góc3
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
8Sút ra ngoài11
-
-
74Pha tấn công60
-
-
72Tấn công nguy hiểm63
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
BXH Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bulleen Lions (W) | 14 | 10 | 1 | 3 | 37 | 12 | 25 | 31 | B H T T T T |
| 2 | Essendon Royals (W) | 14 | 9 | 2 | 3 | 40 | 16 | 24 | 29 | T T H H T T |
| 3 | Box Hill (W) | 14 | 9 | 1 | 4 | 37 | 18 | 19 | 28 | T H B T T B |
| 4 | Boroondara Eagles (W) | 14 | 9 | 1 | 4 | 35 | 20 | 15 | 28 | T B B B T T |
| 5 | South Melbourne (W) | 14 | 8 | 3 | 3 | 32 | 14 | 18 | 27 | T T H T B T |
| 6 | Avondale FC (W) | 14 | 7 | 1 | 6 | 28 | 15 | 13 | 22 | B B T T B T |
| 7 | Melbourne Victory FC Youth(W) | 14 | 7 | 1 | 6 | 28 | 26 | 2 | 22 | T T T B T B |
| 8 | Alamein (W) | 14 | 7 | 1 | 6 | 17 | 16 | 1 | 22 | B B T T B B |
| 9 | Heidelberg United (W) | 14 | 6 | 4 | 4 | 27 | 27 | 0 | 22 | T T T H T B |
| 10 | Preston Lions (W) | 14 | 4 | 4 | 6 | 21 | 26 | -5 | 16 | H T H T B T |
| 11 | Spring Hills FC (W) | 14 | 5 | 1 | 8 | 20 | 25 | -5 | 16 | B B B B T B |
| 12 | Keilor Park (W) | 14 | 3 | 4 | 7 | 15 | 26 | -11 | 13 | H B H B B T |
| 13 | Melbourne City Youth(W) | 14 | 2 | 0 | 12 | 15 | 58 | -43 | 6 | T B B B B B |
| 14 | Bentleigh Greens (W) | 14 | 0 | 0 | 14 | 11 | 64 | -53 | 0 | B B B B B B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Australia
- Bảng xếp hạng Tây Úc
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng u20 Úc bang Victorian
- Bảng xếp hạng Úc Nữ
- Bảng xếp hạng McInerney Ford Night Series Division
- Bảng xếp hạng Australia West Premier Bam Creative Night Series
- Bảng xếp hạng Cup WD1
- Bảng xếp hạng Tasmania
- Bảng xếp hạng Bang Nam Úc
- Bảng xếp hạng Australian cloth
- Bảng xếp hạng NSW Premier W-League
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bắc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất khu vực Victorian
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Premier League 2
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Pro Series
- Bảng xếp hạng Australia NPL Victoria U23
- Bảng xếp hạng Vô địch Australian Welsh
- Bảng xếp hạng National Primera Division Western Australia
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng QLD
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang nam Úc
- Bảng xếp hạng U20 Australia
- Bảng xếp hạng Hạng nhất QLD

