Kết quả Boroondara Eagles Nữ vs Melbourne City Youth(W), 12h00 ngày 24/05
Kết quả Boroondara Eagles Nữ vs Melbourne City Youth(W)
Đối đầu Boroondara Eagles Nữ vs Melbourne City Youth(W)
Phong độ Boroondara Eagles Nữ gần đây
Phong độ Melbourne City Youth(W) gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 24/05/202612:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-2.75
0.96+2.75
0.84O 3.5
0.33U 3.5
2.101
1.03X
19.002
34.00Hiệp 1-1
0.94+1
0.86O 1.5
1.05U 1.5
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Boroondara Eagles Nữ vs Melbourne City Youth(W)
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 16°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ 2026 » vòng 14
-
Boroondara Eagles Nữ vs Melbourne City Youth(W): Diễn biến chính
-
21'
1-0 -
54'Coco Parker
2-0 -
58'2-0
-
77'2-0
-
90'
3-0
- BXH Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ
- BXH bóng đá Châu Úc mới nhất
-
Boroondara Eagles Nữ vs Melbourne City Youth(W): Số liệu thống kê
-
Boroondara Eagles NữMelbourne City Youth(W)
-
22Tổng cú sút4
-
-
12Sút trúng cầu môn2
-
-
8Phạt góc5
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
10Sút ra ngoài2
-
-
122Pha tấn công109
-
-
92Tấn công nguy hiểm57
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
BXH Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bulleen Lions (W) | 14 | 10 | 1 | 3 | 37 | 12 | 25 | 31 | B H T T T T |
| 2 | Essendon Royals (W) | 14 | 9 | 2 | 3 | 40 | 16 | 24 | 29 | T T H H T T |
| 3 | Box Hill (W) | 14 | 9 | 1 | 4 | 37 | 18 | 19 | 28 | T H B T T B |
| 4 | Boroondara Eagles (W) | 14 | 9 | 1 | 4 | 35 | 20 | 15 | 28 | T B B B T T |
| 5 | South Melbourne (W) | 14 | 8 | 3 | 3 | 32 | 14 | 18 | 27 | T T H T B T |
| 6 | Avondale FC (W) | 14 | 7 | 1 | 6 | 28 | 15 | 13 | 22 | B B T T B T |
| 7 | Melbourne Victory FC Youth(W) | 14 | 7 | 1 | 6 | 28 | 26 | 2 | 22 | T T T B T B |
| 8 | Alamein (W) | 14 | 7 | 1 | 6 | 17 | 16 | 1 | 22 | B B T T B B |
| 9 | Heidelberg United (W) | 14 | 6 | 4 | 4 | 27 | 27 | 0 | 22 | T T T H T B |
| 10 | Preston Lions (W) | 14 | 4 | 4 | 6 | 21 | 26 | -5 | 16 | H T H T B T |
| 11 | Spring Hills FC (W) | 14 | 5 | 1 | 8 | 20 | 25 | -5 | 16 | B B B B T B |
| 12 | Keilor Park (W) | 14 | 3 | 4 | 7 | 15 | 26 | -11 | 13 | H B H B B T |
| 13 | Melbourne City Youth(W) | 14 | 2 | 0 | 12 | 15 | 58 | -43 | 6 | T B B B B B |
| 14 | Bentleigh Greens (W) | 14 | 0 | 0 | 14 | 11 | 64 | -53 | 0 | B B B B B B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Australia
- Bảng xếp hạng Tây Úc
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng u20 Úc bang Victorian
- Bảng xếp hạng Úc Nữ
- Bảng xếp hạng McInerney Ford Night Series Division
- Bảng xếp hạng Australia West Premier Bam Creative Night Series
- Bảng xếp hạng Cup WD1
- Bảng xếp hạng Tasmania
- Bảng xếp hạng Bang Nam Úc
- Bảng xếp hạng Australian cloth
- Bảng xếp hạng NSW Premier W-League
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bắc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất khu vực Victorian
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Premier League 2
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Pro Series
- Bảng xếp hạng Australia NPL Victoria U23
- Bảng xếp hạng Vô địch Australian Welsh
- Bảng xếp hạng National Primera Division Western Australia
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng QLD
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang nam Úc
- Bảng xếp hạng U20 Australia
- Bảng xếp hạng Hạng nhất QLD

