Kết quả Avondale FC Nữ vs Box Hill Nữ, 09h00 ngày 02/05
-
Thứ bảy, Ngày 02/05/202609:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 11Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.90-0.25
0.90O 3.25
0.98U 3.25
0.831
2.70X
3.602
2.15Hiệp 1+0.25
0.77-0.25
1.03O 1.25
1.02U 1.25
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Avondale FC Nữ vs Box Hill Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 22°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ 2026 » vòng 11
-
Avondale FC Nữ vs Box Hill Nữ: Diễn biến chính
-
46'
1-0
- BXH Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ
- BXH bóng đá Châu Úc mới nhất
-
Avondale FC Nữ vs Box Hill Nữ: Số liệu thống kê
-
Avondale FC NữBox Hill Nữ
-
11Tổng cú sút9
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
9Phạt góc1
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
7Sút ra ngoài6
-
-
98Pha tấn công109
-
-
72Tấn công nguy hiểm52
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
BXH Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bulleen Lions (W) | 14 | 10 | 1 | 3 | 37 | 12 | 25 | 31 | B H T T T T |
| 2 | Essendon Royals (W) | 14 | 9 | 2 | 3 | 40 | 16 | 24 | 29 | T T H H T T |
| 3 | Box Hill (W) | 14 | 9 | 1 | 4 | 37 | 18 | 19 | 28 | T H B T T B |
| 4 | South Melbourne (W) | 14 | 8 | 3 | 3 | 32 | 14 | 18 | 27 | T T H T B T |
| 5 | Boroondara Eagles (W) | 13 | 8 | 1 | 4 | 32 | 20 | 12 | 25 | T T B B B T |
| 6 | Avondale FC (W) | 14 | 7 | 1 | 6 | 28 | 15 | 13 | 22 | B B T T B T |
| 7 | Melbourne Victory FC Youth(W) | 14 | 7 | 1 | 6 | 28 | 26 | 2 | 22 | T T T B T B |
| 8 | Alamein (W) | 14 | 7 | 1 | 6 | 17 | 16 | 1 | 22 | B B T T B B |
| 9 | Heidelberg United (W) | 14 | 6 | 4 | 4 | 27 | 27 | 0 | 22 | T T T H T B |
| 10 | Preston Lions (W) | 14 | 4 | 4 | 6 | 21 | 26 | -5 | 16 | H T H T B T |
| 11 | Spring Hills FC (W) | 14 | 5 | 1 | 8 | 20 | 25 | -5 | 16 | B B B B T B |
| 12 | Keilor Park (W) | 14 | 3 | 4 | 7 | 15 | 26 | -11 | 13 | H B H B B T |
| 13 | Melbourne City Youth(W) | 13 | 2 | 0 | 11 | 15 | 55 | -40 | 6 | B T B B B B |
| 14 | Bentleigh Greens (W) | 14 | 0 | 0 | 14 | 11 | 64 | -53 | 0 | B B B B B B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Australia
- Bảng xếp hạng Tây Úc
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng u20 Úc bang Victorian
- Bảng xếp hạng Úc Nữ
- Bảng xếp hạng McInerney Ford Night Series Division
- Bảng xếp hạng Australia West Premier Bam Creative Night Series
- Bảng xếp hạng Cup WD1
- Bảng xếp hạng Tasmania
- Bảng xếp hạng Bang Nam Úc
- Bảng xếp hạng Australian cloth
- Bảng xếp hạng NSW Premier W-League
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bắc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất khu vực Victorian
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Premier League 2
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Pro Series
- Bảng xếp hạng Australia NPL Victoria U23
- Bảng xếp hạng Vô địch Australian Welsh
- Bảng xếp hạng National Primera Division Western Australia
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng QLD
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang nam Úc
- Bảng xếp hạng U20 Australia
- Bảng xếp hạng Hạng nhất QLD
