Kết quả Samsunspor vs Kasimpasa, 00h00 ngày 18/09

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2025-2026 » vòng 3

  • Samsunspor vs Kasimpasa: Diễn biến chính

  • 29'
    0-0
    Mortadha Ben Ouanes
  • 48'
    Olivier Ntcham
    0-0
  • 64'
    Anthony Musaba
    0-0
  • 69'
    Soner Gonul  
    Logi Tomasson  
    0-0
  • 69'
    Antoine Makoumbou  
    Celil Yuksel  
    0-0
  • 74'
    0-0
    Ali Yavuz Kol
  • 74'
    Antoine Makoumbou
    0-0
  • 77'
    0-0
     Kubilay Kanatsizkus
     Mamadou Fall
  • 77'
    0-0
     Carlos Miguel Ribeiro Dias,Cafu
     Cem Ustundag
  • 80'
    0-0
    Carlos Miguel Ribeiro Dias,Cafu
  • 88'
    Tahsin Bulbul  
    Anthony Musaba  
    0-0
  • 90'
    0-0
     Jhon Espinoza
     Ali Yavuz Kol
  • 90'
    Tahsin Bulbul
    0-0
  • Samsunspor vs Kasimpasa: Đội hình chính và dự bị

  • Samsunspor3-4-2-1
    1
    Okan Kocuk
    4
    Rick van Drongelen
    24
    Toni Borevkovic
    37
    Lubomir Satka
    17
    Logi Tomasson
    10
    Olivier Ntcham
    5
    Celil Yuksel
    2
    Josafat Mendes
    21
    Carlo Holse
    7
    Anthony Musaba
    9
    Marius Mouandilmadji
    7
    Mamadou Fall
    12
    Mortadha Ben Ouanes
    10
    Haris Hajradinovic
    11
    Ali Yavuz Kol
    16
    Andri Fannar Baldursson
    6
    Cem Ustundag
    2
    Claudio Winck Neto
    20
    Nicholas Opoku
    41
    Attila Szalai
    21
    Godfried Frimpong
    1
    Andreas Gianniotis
    Kasimpasa4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 29Antoine Makoumbou
    28Soner Gonul
    16Tahsin Bulbul
    12Albert Posiadala
    48Efe Töruz
    18Zeki Yavru
    22Polat Yaldir
    55Yunus Cift
    Jhon Espinoza 14
    Carlos Miguel Ribeiro Dias,Cafu 8
    Kubilay Kanatsizkus 17
    Atakan Mujde 5
    Taylan Aydin 29
    Ali Emre Yanar 25
    Emirhan Yigit 42
    Berkay Muratoglu 47
    Oguzhan Yilmaz 23
    Yasin Eratilla 72
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Huseyin Eroglu
    Kemal Ozdes
  • BXH VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
  • BXH bóng đá Thổ Nhĩ Kì mới nhất
  • Samsunspor vs Kasimpasa: Số liệu thống kê

  • Samsunspor
    Kasimpasa
  • 5
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 10
    Tổng cú sút
    17
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    10
  •  
     
  • 5
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 15
    Sút Phạt
    15
  •  
     
  • 60%
    Kiểm soát bóng
    40%
  •  
     
  • 62%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    38%
  •  
     
  • 517
    Số đường chuyền
    338
  •  
     
  • 84%
    Chuyền chính xác
    74%
  •  
     
  • 15
    Phạm lỗi
    15
  •  
     
  • 6
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 25
    Đánh đầu
    31
  •  
     
  • 14
    Đánh đầu thành công
    14
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 6
    Rê bóng thành công
    7
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    2
  •  
     
  • 20
    Ném biên
    17
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 12
    Cản phá thành công
    14
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 3
    Successful center
    5
  •  
     
  • 19
    Long pass
    23
  •  
     
  • 104
    Pha tấn công
    88
  •  
     
  • 51
    Tấn công nguy hiểm
    45
  •  
     

BXH VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Galatasaray 34 24 5 5 77 30 47 77 H T T B T B
2 Fenerbahce 34 21 11 2 77 37 40 74 T H B T T H
3 Trabzonspor 34 20 9 5 61 39 22 69 H H B H T B
4 Besiktas JK 34 17 9 8 59 40 19 60 T B H T B H
5 Istanbul Basaksehir 34 16 9 9 58 35 23 57 T H T B T T
6 Goztepe 34 14 13 7 42 32 10 55 H H T H T B
7 Samsunspor 34 13 12 9 46 45 1 51 T T T T B T
8 Caykur Rizespor 34 10 11 13 46 52 -6 41 T H B T B H
9 Konyaspor 34 10 10 14 43 50 -7 40 T T T B B B
10 Alanyaspor 34 7 16 11 41 41 0 37 H B B H T B
11 Kocaelispor 34 9 10 15 26 38 -12 37 H H B H B B
12 Gazisehir Gaziantep 34 9 10 15 43 58 -15 37 B T B B B B
13 Kasimpasa 34 8 11 15 33 49 -16 35 H T B H B T
14 Genclerbirligi 34 9 7 18 36 47 -11 34 B B T B T T
15 Eyupspor 34 8 9 17 33 48 -15 33 B T T H T H
16 Antalyaspor 34 8 8 18 33 55 -22 32 B B B H B T
17 Karagumruk 34 8 6 20 31 54 -23 30 B B H T T T
18 Kayserispor 34 6 12 16 27 62 -35 30 B B T H B T

UEFA CL qualifying UEFA CL play-offs UEFA EL play-offs UEFA ECL play-offs Relegation