Kết quả Trabzonspor vs Genclerbirligi, 00h00 ngày 18/05
Kết quả Trabzonspor vs Genclerbirligi
Đối đầu Trabzonspor vs Genclerbirligi
Phong độ Trabzonspor gần đây
Phong độ Genclerbirligi gần đây
-
Thứ hai, Ngày 18/05/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 34Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.80+0.25
1.02O 2.5
0.61U 2.5
1.151
1.33X
4.752
8.00Hiệp 1+0
1.00-0
0.84O 1.25
1.06U 1.25
0.74 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Trabzonspor vs Genclerbirligi
-
Sân vận động: Senol Gunes Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 12℃~13℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2025-2026 » vòng 34
-
Trabzonspor vs Genclerbirligi: Diễn biến chính
-
32'0-0Adama Trao
-
45'0-1
Adama Trao (Assist:Metehan Mimaroglu) -
66'Onuralp Cakiroglu
Anthony Nwakaeme0-1 -
66'Oguzhan Ertem
Felipe Augusto0-1 -
66'0-1Ousmane Diabaté
Cihan Canak -
80'Taha Ince
Christ Inao Oulai0-1 -
80'Yigithan Cubukcu
Wagner Pina0-1 -
81'0-1Abdurrahim Dursun
Matej Hanousek -
81'0-1Firatcan Uzum
Adama Trao -
88'0-2
Franco Tongya (Assist:Abdurrahim Dursun) -
89'Ozan Tufan0-2
-
90'0-2Ensar Kemaloglu
Metehan Mimaroglu -
90'0-3
Metehan Mimaroglu (Assist:Franco Tongya)
-
Trabzonspor vs Genclerbirligi: Đội hình chính và dự bị
-
Trabzonspor4-4-2Genclerbirligi4-1-4-125Onuralp Cevikkan80Boran Baskan11Ozan Tufan74Salih Malkocoglu20Wagner Pina9Anthony Nwakaeme8Benjamin Bouchouari42Christ Inao Oulai99Felipe Augusto30Paul Onuachu18Mehmet Umut Nayir20Adama Trao99Cihan Canak35Ogulcan Ulgun70Franco Tongya10Metehan Mimaroglu15Ayotomiwa Dele Bashiru13Pedro Pedro Pereira6Dimitrios Goutas4Zan Zuzek23Matej Hanousek24Mario Ricardo Silva Velho
- Đội hình dự bị
-
82Yigithan Cubukcu17Onuralp Cakiroglu92Taha Ince90Oguzhan Ertem27Chibuike Nwaiwu88Ahmet Dogan Yildirim96Erol Colak14Mathias Fjortoft Lovik91Esat Yigit AlkurtEnsar Kemaloglu 61Abdurrahim Dursun 77Firatcan Uzum 88Ousmane Diabaté 42Samed Onur 8Erhan Erenturk 18Arda Celik 44Furkan Ayaz 16Yigit Aydar 93Erk Arda Aslan 17
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Nenad BjelicaMetin Diyadin
- BXH VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- BXH bóng đá Thổ Nhĩ Kì mới nhất
-
Trabzonspor vs Genclerbirligi: Số liệu thống kê
-
TrabzonsporGenclerbirligi
-
11Tổng cú sút13
-
-
4Sút trúng cầu môn6
-
-
13Phạm lỗi14
-
-
5Phạt góc3
-
-
14Sút Phạt13
-
-
5Việt vị0
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
63%Kiểm soát bóng37%
-
-
7Đánh đầu1
-
-
3Cứu thua4
-
-
10Cản phá thành công19
-
-
6Thử thách15
-
-
28Long pass22
-
-
0Kiến tạo thành bàn3
-
-
9Successful center4
-
-
4Sút ra ngoài4
-
-
1Woodwork1
-
-
11Đánh đầu thành công6
-
-
3Cản sút3
-
-
10Rê bóng thành công11
-
-
7Đánh chặn8
-
-
19Ném biên17
-
-
537Số đường chuyền313
-
-
89%Chuyền chính xác81%
-
-
105Pha tấn công67
-
-
42Tấn công nguy hiểm41
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
0Big Chances3
-
-
0Big Chances Missed1
-
-
9Shots Inside Box7
-
-
2Shots Outside Box6
-
-
49Duels Won44
-
-
0.57Expected Goals1.58
-
-
0.49xG Open Play1.32
-
-
0.57xG Non Penalty1.58
-
-
0.29xGOT2.18
-
-
16Touches In Opposition Box17
-
-
23Accurate Crosses13
-
-
38Ground Duels Won38
-
-
11Aerial Duels Won6
-
-
15Clearances16
-
BXH VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 34 | 24 | 5 | 5 | 77 | 30 | 47 | 77 | H T T B T B |
| 2 | Fenerbahce | 34 | 21 | 11 | 2 | 77 | 37 | 40 | 74 | T H B T T H |
| 3 | Trabzonspor | 34 | 20 | 9 | 5 | 61 | 39 | 22 | 69 | H H B H T B |
| 4 | Besiktas JK | 34 | 17 | 9 | 8 | 59 | 40 | 19 | 60 | T B H T B H |
| 5 | Istanbul Basaksehir | 34 | 16 | 9 | 9 | 58 | 35 | 23 | 57 | T H T B T T |
| 6 | Goztepe | 34 | 14 | 13 | 7 | 42 | 32 | 10 | 55 | H H T H T B |
| 7 | Samsunspor | 34 | 13 | 12 | 9 | 46 | 45 | 1 | 51 | T T T T B T |
| 8 | Caykur Rizespor | 34 | 10 | 11 | 13 | 46 | 52 | -6 | 41 | T H B T B H |
| 9 | Konyaspor | 34 | 10 | 10 | 14 | 43 | 50 | -7 | 40 | T T T B B B |
| 10 | Alanyaspor | 34 | 7 | 16 | 11 | 41 | 41 | 0 | 37 | H B B H T B |
| 11 | Kocaelispor | 34 | 9 | 10 | 15 | 26 | 38 | -12 | 37 | H H B H B B |
| 12 | Gazisehir Gaziantep | 34 | 9 | 10 | 15 | 43 | 58 | -15 | 37 | B T B B B B |
| 13 | Kasimpasa | 34 | 8 | 11 | 15 | 33 | 49 | -16 | 35 | H T B H B T |
| 14 | Genclerbirligi | 34 | 9 | 7 | 18 | 36 | 47 | -11 | 34 | B B T B T T |
| 15 | Eyupspor | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 | 48 | -15 | 33 | B T T H T H |
| 16 | Antalyaspor | 34 | 8 | 8 | 18 | 33 | 55 | -22 | 32 | B B B H B T |
| 17 | Karagumruk | 34 | 8 | 6 | 20 | 31 | 54 | -23 | 30 | B B H T T T |
| 18 | Kayserispor | 34 | 6 | 12 | 16 | 27 | 62 | -35 | 30 | B B T H B T |
UEFA CL qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation

