Kết quả Kasimpasa vs Galatasaray, 00h00 ngày 18/05

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2025-2026 » vòng 34

  • Kasimpasa vs Galatasaray: Diễn biến chính

  • 27'
    Adrian Benedyczak (Assist:Fousseni Diabate) goal 
    1-0
  • 46'
    1-0
     Batuhan Ahmet Sen
     Gunay Guvenc
  • 60'
    1-0
     Ahmed Kutucu
     Renato Sam Na Nhaga
  • 78'
    1-0
     Roland Sallai
     Sacha Boey
  • 78'
    1-0
     Ismail Jakobs
     Arda Ünyay
  • 80'
    Mortadha Ben Ouanes  
    Fousseni Diabate  
    1-0
  • 90'
    1-0
    Wilfried Stephane Singo
  • 90'
    1-0
     Can Guner
     Leroy Sane
  • 90'
    Pape Habib Gueye  
    Adrian Benedyczak  
    1-0
  • 90'
    1-0
     Ada Yuzgec
     Ilkay Gundogan
  • Kasimpasa vs Galatasaray: Đội hình chính và dự bị

  • Kasimpasa4-1-4-1
    25
    Ali Emre Yanar
    22
    Kamil Ahmet Corekci
    20
    Nicholas Opoku
    50
    Rodrigo Becao
    4
    Adem Arous
    16
    Andri Fannar Baldursson
    34
    Fousseni Diabate
    26
    Kerem Demirbay
    8
    Carlos Miguel Ribeiro Dias,Cafu
    71
    Irfan Can Kahveci
    19
    Adrian Benedyczak
    9
    Mauro Emanuel Icardi Rivero
    10
    Leroy Sane
    20
    Ilkay Gundogan
    77
    Noa Lang
    23
    Kaan Ayhan
    74
    Renato Sam Na Nhaga
    93
    Sacha Boey
    90
    Wilfried Stephane Singo
    91
    Arda Ünyay
    17
    Eren Elmali
    19
    Gunay Guvenc
    Galatasaray4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 77Pape Habib Gueye
    12Mortadha Ben Ouanes
    18Jim Allevinah
    5Eyip Aydin
    21Godfried Frimpong
    33Emre Tasdemir
    17Kubilay Kanatsizkus
    29Taylan Aydin
    61Ege Albayrak
    11Ali Yavuz Kol
    Roland Sallai 7
    Ismail Jakobs 4
    Ahmed Kutucu 21
    Batuhan Ahmet Sen 12
    Ada Yuzgec 62
    Can Guner 27
    Davinson Sanchez Mina 6
    Mario Lemina 99
    Furkan Kocak 68
    Eyup Can Karasu 67
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Kemal Ozdes
    Okan Buruk
  • BXH VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
  • BXH bóng đá Thổ Nhĩ Kì mới nhất
  • Kasimpasa vs Galatasaray: Số liệu thống kê

  • Kasimpasa
    Galatasaray
  • 5
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    6
  •  
     
  • 2
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 6
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 29%
    Kiểm soát bóng
    71%
  •  
     
  • 19
    Đánh đầu
    19
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 8
    Cản phá thành công
    5
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    6
  •  
     
  • 23
    Long pass
    29
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 2
    Successful center
    5
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    2
  •  
     
  • 10
    Đánh đầu thành công
    9
  •  
     
  • 0
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    4
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 11
    Ném biên
    18
  •  
     
  • 276
    Số đường chuyền
    666
  •  
     
  • 77%
    Chuyền chính xác
    92%
  •  
     
  • 61
    Pha tấn công
    117
  •  
     
  • 17
    Tấn công nguy hiểm
    47
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    5
  •  
     
  • 27%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    73%
  •  
     
  • 3
    Big Chances
    0
  •  
     
  • 2
    Big Chances Missed
    0
  •  
     
  • 4
    Shots Inside Box
    7
  •  
     
  • 1
    Shots Outside Box
    5
  •  
     
  • 33
    Duels Won
    27
  •  
     
  • 8
    Touches In Opposition Box
    18
  •  
     
  • 5
    Accurate Crosses
    22
  •  
     
  • 23
    Ground Duels Won
    18
  •  
     
  • 10
    Aerial Duels Won
    9
  •  
     
  • 16
    Clearances
    8
  •  
     

BXH VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Galatasaray 34 24 5 5 77 30 47 77 H T T B T B
2 Fenerbahce 34 21 11 2 77 37 40 74 T H B T T H
3 Trabzonspor 34 20 9 5 61 39 22 69 H H B H T B
4 Besiktas JK 34 17 9 8 59 40 19 60 T B H T B H
5 Istanbul Basaksehir 34 16 9 9 58 35 23 57 T H T B T T
6 Goztepe 34 14 13 7 42 32 10 55 H H T H T B
7 Samsunspor 34 13 12 9 46 45 1 51 T T T T B T
8 Caykur Rizespor 34 10 11 13 46 52 -6 41 T H B T B H
9 Konyaspor 34 10 10 14 43 50 -7 40 T T T B B B
10 Alanyaspor 34 7 16 11 41 41 0 37 H B B H T B
11 Kocaelispor 34 9 10 15 26 38 -12 37 H H B H B B
12 Gazisehir Gaziantep 34 9 10 15 43 58 -15 37 B T B B B B
13 Kasimpasa 34 8 11 15 33 49 -16 35 H T B H B T
14 Genclerbirligi 34 9 7 18 36 47 -11 34 B B T B T T
15 Eyupspor 34 8 9 17 33 48 -15 33 B T T H T H
16 Antalyaspor 34 8 8 18 33 55 -22 32 B B B H B T
17 Karagumruk 34 8 6 20 31 54 -23 30 B B H T T T
18 Kayserispor 34 6 12 16 27 62 -35 30 B B T H B T

UEFA CL qualifying UEFA CL play-offs UEFA EL play-offs UEFA ECL play-offs Relegation