Kết quả Kasimpasa vs Galatasaray, 00h00 ngày 18/05
Kết quả Kasimpasa vs Galatasaray
Đối đầu Kasimpasa vs Galatasaray
Phong độ Kasimpasa gần đây
Phong độ Galatasaray gần đây
-
Thứ hai, Ngày 18/05/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 34Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.90-0.75
1.00O 2.5
0.60U 2.5
1.201
4.33X
3.802
1.62Hiệp 1+0.25
0.98-0.25
0.86O 1.25
1.09U 1.25
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Kasimpasa vs Galatasaray
-
Sân vận động: Recep Tayyip Erdogan Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2025-2026 » vòng 34
-
Kasimpasa vs Galatasaray: Diễn biến chính
-
27'Adrian Benedyczak (Assist:Fousseni Diabate)
1-0 -
46'1-0Batuhan Ahmet Sen
Gunay Guvenc -
60'1-0Ahmed Kutucu
Renato Sam Na Nhaga -
78'1-0Roland Sallai
Sacha Boey -
78'1-0Ismail Jakobs
Arda Ünyay -
80'Mortadha Ben Ouanes
Fousseni Diabate1-0 -
90'1-0Wilfried Stephane Singo
-
90'1-0Can Guner
Leroy Sane -
90'Pape Habib Gueye
Adrian Benedyczak1-0 -
90'1-0Ada Yuzgec
Ilkay Gundogan
-
Kasimpasa vs Galatasaray: Đội hình chính và dự bị
-
Kasimpasa4-1-4-1Galatasaray4-2-3-125Ali Emre Yanar22Kamil Ahmet Corekci20Nicholas Opoku50Rodrigo Becao4Adem Arous16Andri Fannar Baldursson34Fousseni Diabate26Kerem Demirbay8Carlos Miguel Ribeiro Dias,Cafu71Irfan Can Kahveci19Adrian Benedyczak9Mauro Emanuel Icardi Rivero10Leroy Sane20Ilkay Gundogan77Noa Lang23Kaan Ayhan74Renato Sam Na Nhaga93Sacha Boey90Wilfried Stephane Singo91Arda Ünyay17Eren Elmali19Gunay Guvenc
- Đội hình dự bị
-
77Pape Habib Gueye12Mortadha Ben Ouanes18Jim Allevinah5Eyip Aydin21Godfried Frimpong33Emre Tasdemir17Kubilay Kanatsizkus29Taylan Aydin61Ege Albayrak11Ali Yavuz KolRoland Sallai 7Ismail Jakobs 4Ahmed Kutucu 21Batuhan Ahmet Sen 12Ada Yuzgec 62Can Guner 27Davinson Sanchez Mina 6Mario Lemina 99Furkan Kocak 68Eyup Can Karasu 67
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Kemal OzdesOkan Buruk
- BXH VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- BXH bóng đá Thổ Nhĩ Kì mới nhất
-
Kasimpasa vs Galatasaray: Số liệu thống kê
-
KasimpasaGalatasaray
-
5Tổng cú sút12
-
-
3Sút trúng cầu môn5
-
-
9Phạm lỗi6
-
-
2Phạt góc7
-
-
6Sút Phạt9
-
-
3Việt vị1
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
29%Kiểm soát bóng71%
-
-
19Đánh đầu19
-
-
5Cứu thua2
-
-
8Cản phá thành công5
-
-
7Thử thách6
-
-
23Long pass29
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
2Successful center5
-
-
2Sút ra ngoài6
-
-
1Woodwork2
-
-
10Đánh đầu thành công9
-
-
0Cản sút1
-
-
8Rê bóng thành công4
-
-
4Đánh chặn4
-
-
11Ném biên18
-
-
276Số đường chuyền666
-
-
77%Chuyền chính xác92%
-
-
61Pha tấn công117
-
-
17Tấn công nguy hiểm47
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
27%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)73%
-
-
3Big Chances0
-
-
2Big Chances Missed0
-
-
4Shots Inside Box7
-
-
1Shots Outside Box5
-
-
33Duels Won27
-
-
8Touches In Opposition Box18
-
-
5Accurate Crosses22
-
-
23Ground Duels Won18
-
-
10Aerial Duels Won9
-
-
16Clearances8
-
BXH VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 34 | 24 | 5 | 5 | 77 | 30 | 47 | 77 | H T T B T B |
| 2 | Fenerbahce | 34 | 21 | 11 | 2 | 77 | 37 | 40 | 74 | T H B T T H |
| 3 | Trabzonspor | 34 | 20 | 9 | 5 | 61 | 39 | 22 | 69 | H H B H T B |
| 4 | Besiktas JK | 34 | 17 | 9 | 8 | 59 | 40 | 19 | 60 | T B H T B H |
| 5 | Istanbul Basaksehir | 34 | 16 | 9 | 9 | 58 | 35 | 23 | 57 | T H T B T T |
| 6 | Goztepe | 34 | 14 | 13 | 7 | 42 | 32 | 10 | 55 | H H T H T B |
| 7 | Samsunspor | 34 | 13 | 12 | 9 | 46 | 45 | 1 | 51 | T T T T B T |
| 8 | Caykur Rizespor | 34 | 10 | 11 | 13 | 46 | 52 | -6 | 41 | T H B T B H |
| 9 | Konyaspor | 34 | 10 | 10 | 14 | 43 | 50 | -7 | 40 | T T T B B B |
| 10 | Alanyaspor | 34 | 7 | 16 | 11 | 41 | 41 | 0 | 37 | H B B H T B |
| 11 | Kocaelispor | 34 | 9 | 10 | 15 | 26 | 38 | -12 | 37 | H H B H B B |
| 12 | Gazisehir Gaziantep | 34 | 9 | 10 | 15 | 43 | 58 | -15 | 37 | B T B B B B |
| 13 | Kasimpasa | 34 | 8 | 11 | 15 | 33 | 49 | -16 | 35 | H T B H B T |
| 14 | Genclerbirligi | 34 | 9 | 7 | 18 | 36 | 47 | -11 | 34 | B B T B T T |
| 15 | Eyupspor | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 | 48 | -15 | 33 | B T T H T H |
| 16 | Antalyaspor | 34 | 8 | 8 | 18 | 33 | 55 | -22 | 32 | B B B H B T |
| 17 | Karagumruk | 34 | 8 | 6 | 20 | 31 | 54 | -23 | 30 | B B H T T T |
| 18 | Kayserispor | 34 | 6 | 12 | 16 | 27 | 62 | -35 | 30 | B B T H B T |
UEFA CL qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation

