Kết quả Fenerbahce vs Eyupspor, 00h00 ngày 18/05
Kết quả Fenerbahce vs Eyupspor
Đối đầu Fenerbahce vs Eyupspor
Phong độ Fenerbahce gần đây
Phong độ Eyupspor gần đây
-
Thứ hai, Ngày 18/05/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 34Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-2
1.02+2
0.80O 3.5
0.87U 3.5
0.861
1.22X
7.002
9.50Hiệp 1-0.75
0.81+0.75
1.01O 1.5
1.14U 1.5
0.71 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Fenerbahce vs Eyupspor
-
Sân vận động: Sukru Saracoglu Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2025-2026 » vòng 34
-
Fenerbahce vs Eyupspor: Diễn biến chính
-
17'0-1
Mateusz Legowski (Assist:Umut Bozok) -
21'Yigit Efe Demir0-1
-
28'Archie Brown0-1
-
36'0-2
Metehan Altunbas (Assist:Bedirhan Ozyurt) -
44'Anthony Musaba0-2
-
46'Jayden Oosterwolde
Yigit Efe Demir0-2 -
46'Kamil Efe Üregen
Caglar Soyuncu0-2 -
62'0-2Lenny Pintor
Metehan Altunbas -
63'Nelson Cabral Semedo
Mert Muldur0-2 -
63'Levent Munir Mercan
Archie Brown0-2 -
68'Frederico Rodrigues Santos (Assist:Ismail Yuksek)
1-2 -
75'1-2Jerome Junior Onguene
Taskin Ilter -
79'Muhammed Kerem Akturkoglu (Assist:Oguz Aydin)
2-2 -
82'Muhammed Kerem Akturkoglu (Assist:Nelson Cabral Semedo)
3-2 -
86'3-2Emre Akbaba
Lucas Felipe Calegari -
86'3-2Dorin Rotariu
Jerome Junior Onguene -
86'3-2Talha Ulvan
Denis Radu -
87'3-3
Talha Ulvan (Assist:Dorin Rotariu) -
88'3-3Talha Ulvan
-
90'3-3Luccas Claro dos Santos
-
90'Nelson Cabral Semedo3-3
-
90'Jayden Oosterwolde3-3
-
Fenerbahce vs Eyupspor: Đội hình chính và dự bị
-
Fenerbahce4-2-3-1Eyupspor4-1-4-134Fehmi Mert Gunok3Archie Brown4Caglar Soyuncu14Yigit Efe Demir18Mert Muldur17Ngolo Kante5Ismail Yuksek20Anthony Musaba7Frederico Rodrigues Santos70Oguz Aydin9Muhammed Kerem Akturkoglu19Umut Bozok22Denis Radu20Mateusz Legowski55Baran Gezek26Metehan Altunbas28Taskin Ilter2Lucas Felipe Calegari5Bedirhan Ozyurt4Luccas Claro dos Santos77Umut Meras24Jankat Yilmaz
- Đội hình dự bị
-
22Levent Munir Mercan24Jayden Oosterwolde27Nelson Cabral Semedo67Kamil Efe Üregen39Engin Biterge13Tarik Cetin54Alaettin Ekici16Emin Sayar2Yagız Fikri Sen77Adnan Efe FettahogluJerome Junior Onguene 68Lenny Pintor 23Dorin Rotariu 7Talha Ulvan 17Emre Akbaba 8Marcos Felipe de Freitas Monteiro 1Charles Raux Yao 15Anil Yasar 16Ismaila Manga 27Abdou Khadre Sy 25
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Ismail KartalArda Turan
- BXH VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- BXH bóng đá Thổ Nhĩ Kì mới nhất
-
Fenerbahce vs Eyupspor: Số liệu thống kê
-
FenerbahceEyupspor
-
19Tổng cú sút6
-
-
7Sút trúng cầu môn3
-
-
9Phạm lỗi14
-
-
6Phạt góc0
-
-
14Sút Phạt9
-
-
0Việt vị1
-
-
5Thẻ vàng2
-
-
78%Kiểm soát bóng22%
-
-
18Đánh đầu18
-
-
0Cứu thua4
-
-
12Cản phá thành công8
-
-
8Thử thách12
-
-
28Long pass19
-
-
3Kiến tạo thành bàn2
-
-
5Successful center1
-
-
8Sút ra ngoài2
-
-
10Đánh đầu thành công8
-
-
4Cản sút1
-
-
12Rê bóng thành công7
-
-
7Đánh chặn2
-
-
26Ném biên15
-
-
718Số đường chuyền211
-
-
88%Chuyền chính xác67%
-
-
150Pha tấn công56
-
-
93Tấn công nguy hiểm19
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
78%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)22%
-
-
3Big Chances1
-
-
1Big Chances Missed0
-
-
12Shots Inside Box1
-
-
7Shots Outside Box5
-
-
46Duels Won36
-
-
1.33Expected Goals0.52
-
-
1.18xG Open Play0.52
-
-
1.33xG Non Penalty0.52
-
-
2.79xGOT1.27
-
-
42Touches In Opposition Box3
-
-
29Accurate Crosses3
-
-
36Ground Duels Won28
-
-
10Aerial Duels Won8
-
-
7Clearances36
-
BXH VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 34 | 24 | 5 | 5 | 77 | 30 | 47 | 77 | H T T B T B |
| 2 | Fenerbahce | 34 | 21 | 11 | 2 | 77 | 37 | 40 | 74 | T H B T T H |
| 3 | Trabzonspor | 34 | 20 | 9 | 5 | 61 | 39 | 22 | 69 | H H B H T B |
| 4 | Besiktas JK | 34 | 17 | 9 | 8 | 59 | 40 | 19 | 60 | T B H T B H |
| 5 | Istanbul Basaksehir | 34 | 16 | 9 | 9 | 58 | 35 | 23 | 57 | T H T B T T |
| 6 | Goztepe | 34 | 14 | 13 | 7 | 42 | 32 | 10 | 55 | H H T H T B |
| 7 | Samsunspor | 34 | 13 | 12 | 9 | 46 | 45 | 1 | 51 | T T T T B T |
| 8 | Caykur Rizespor | 34 | 10 | 11 | 13 | 46 | 52 | -6 | 41 | T H B T B H |
| 9 | Konyaspor | 34 | 10 | 10 | 14 | 43 | 50 | -7 | 40 | T T T B B B |
| 10 | Alanyaspor | 34 | 7 | 16 | 11 | 41 | 41 | 0 | 37 | H B B H T B |
| 11 | Kocaelispor | 34 | 9 | 10 | 15 | 26 | 38 | -12 | 37 | H H B H B B |
| 12 | Gazisehir Gaziantep | 34 | 9 | 10 | 15 | 43 | 58 | -15 | 37 | B T B B B B |
| 13 | Kasimpasa | 34 | 8 | 11 | 15 | 33 | 49 | -16 | 35 | H T B H B T |
| 14 | Genclerbirligi | 34 | 9 | 7 | 18 | 36 | 47 | -11 | 34 | B B T B T T |
| 15 | Eyupspor | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 | 48 | -15 | 33 | B T T H T H |
| 16 | Antalyaspor | 34 | 8 | 8 | 18 | 33 | 55 | -22 | 32 | B B B H B T |
| 17 | Karagumruk | 34 | 8 | 6 | 20 | 31 | 54 | -23 | 30 | B B H T T T |
| 18 | Kayserispor | 34 | 6 | 12 | 16 | 27 | 62 | -35 | 30 | B B T H B T |
UEFA CL qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation

