BXH Thổ Nhĩ Kỳ Lig3, Thứ hạng của Thổ Nhĩ Kỳ Lig3 2026 mới nhất
Bảng xếp hạng bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ mới nhất: xem BXH Thổ Nhĩ Kỳ Lig3 hiện tại NHANH và SỚM nhất. Bảng xếp hạng giải Thổ Nhĩ Kỳ Lig3 mới nhất: BXH Thổ Nhĩ Kỳ Lig3 mùa giải 2025-2026 vòng Bảng cập nhật vị trí lên hạng và xuống hạng CHÍNH XÁC.
BXH Thổ Nhĩ Kỳ Lig3 mùa giải 2025-2026
LiG B
Red
Playoffs
Upgrade Finals
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Batman Petrolspor | 36 | 25 | 8 | 3 | 86 | 33 | 53 | 83 | T T T B H T |
| 2 | Muglaspor | 36 | 21 | 9 | 6 | 51 | 19 | 32 | 72 | B B B T H T |
| 3 | Elazigspor | 36 | 21 | 6 | 9 | 82 | 37 | 45 | 69 | T T H T T T |
| 4 | Adana 1954 | 36 | 19 | 10 | 7 | 55 | 35 | 20 | 67 | T T T T T B |
| 5 | S.Urfaspor | 36 | 19 | 8 | 9 | 63 | 43 | 20 | 65 | B H T T H T |
| 6 | Ankaragucu | 36 | 18 | 9 | 9 | 52 | 41 | 11 | 63 | T T T B H T |
| 7 | Inegolspor | 36 | 16 | 12 | 8 | 67 | 44 | 23 | 60 | T B H T H H |
| 8 | Iskenderun FK | 36 | 16 | 8 | 12 | 50 | 44 | 6 | 56 | H B T B B B |
| 9 | Halide Edip Adivarspor | 36 | 13 | 15 | 8 | 45 | 35 | 10 | 54 | T T H T H T |
| 10 | Ankaraspor FK | 36 | 13 | 13 | 10 | 64 | 54 | 10 | 52 | B B B H T B |
| 11 | Erzincanspor | 36 | 14 | 7 | 15 | 52 | 49 | 3 | 49 | T B T B T B |
| 12 | Bursa Niluferspor AS | 36 | 11 | 9 | 16 | 46 | 52 | -6 | 42 | H T T H H B |
| 13 | Kastamonuspor | 36 | 11 | 9 | 16 | 44 | 56 | -12 | 42 | B B B H B B |
| 14 | Erbaaspor S | 36 | 10 | 7 | 19 | 40 | 61 | -21 | 37 | T B B B H B |
| 15 | Altinordu | 36 | 8 | 11 | 17 | 33 | 59 | -26 | 35 | T T B T T H |
| 16 | Beykozspor 1908 | 36 | 8 | 6 | 22 | 37 | 66 | -29 | 30 | B B T T H B |
| 17 | Kepez Belediyespor | 36 | 5 | 8 | 23 | 33 | 78 | -45 | 23 | B B B B B B |
| 18 | Karaman Belediyespor | 36 | 4 | 9 | 23 | 30 | 86 | -56 | 21 | B B H B B T |
| 19 | Bucaspor 1928 | 36 | 4 | 8 | 24 | 38 | 76 | -38 | 20 | B B H B H T |
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bursaspor | 34 | 25 | 5 | 4 | 87 | 19 | 68 | 80 | T H T T T T |
| 2 | Mardin BB | 34 | 22 | 5 | 7 | 67 | 25 | 42 | 71 | T T B T T H |
| 3 | Musspor | 34 | 21 | 7 | 6 | 82 | 35 | 47 | 70 | T T T T H T |
| 4 | Aliaga FUTBOL AS | 34 | 21 | 6 | 7 | 81 | 32 | 49 | 69 | T B T T H B |
| 5 | Kahramanmaras Bld | 34 | 21 | 4 | 9 | 82 | 33 | 49 | 67 | B B T B T T |
| 6 | Isparta 32 Spor | 33 | 17 | 9 | 7 | 67 | 36 | 31 | 60 | T T T T T B |
| 7 | Belediye Derincespor | 34 | 16 | 10 | 8 | 56 | 31 | 25 | 58 | B T B B B H |
| 8 | Ankarademirspor | 34 | 14 | 7 | 13 | 47 | 47 | 0 | 49 | B T H B B H |
| 9 | Menemen Belediye Spor | 33 | 14 | 6 | 13 | 54 | 51 | 3 | 48 | B B T B T T |
| 10 | Aksarayspor | 34 | 11 | 14 | 9 | 52 | 38 | 14 | 47 | B B H H H T |
| 11 | Hekimoglu Trabzon | 34 | 13 | 8 | 13 | 54 | 51 | 3 | 47 | T B T B T B |
| 12 | Arnavutkoy Belediyespor | 34 | 13 | 7 | 14 | 40 | 36 | 4 | 46 | T T T B T T |
| 13 | Fethiyespor | 34 | 11 | 11 | 12 | 52 | 41 | 11 | 44 | T H B T H H |
| 14 | Kirklarelispor | 33 | 8 | 9 | 16 | 41 | 49 | -8 | 33 | T B B T B T |
| 15 | Somaspor | 34 | 8 | 6 | 20 | 41 | 68 | -27 | 30 | B T B H B B |
| 16 | Celspor | 33 | 5 | 3 | 25 | 25 | 94 | -69 | 15 | B B B B B B |
| 17 | Adanaspor | 33 | 2 | 1 | 30 | 14 | 159 | -145 | 7 | B T B T B B |
| 18 | Yeni Malatyaspor | 31 | 0 | 2 | 29 | 8 | 105 | -97 | -43 | B B B B B B |
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải BXH Thổ Nhĩ Kỳ Lig3 mùa giải 2025-2026 cập nhật lúc 02:20 12/05.
Bảng xếp hạng bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ mới nhất: xem BXH Thổ Nhĩ Kỳ Lig3 hiện tại NHANH và SỚM nhất. Bảng xếp hạng giải Turkiye Lig3 mới nhất: BXH Thổ Nhĩ Kỳ Lig3 mùa giải 2025-2026 vòng 0 cập nhật vị trí lên hạng và xuống hạng CHÍNH XÁC.
Bảng xếp hạng Thổ Nhĩ Kỳ Lig3 mùa giải 2025-2026
Top ghi bàn Thổ Nhĩ Kỳ Lig3 2025-2026
Top kiến tạo Thổ Nhĩ Kỳ Lig3 2025-2026
Top thẻ phạt Thổ Nhĩ Kỳ Lig3 2025-2026
Bảng xếp hạng bàn thắng Thổ Nhĩ Kỳ Lig3 2025-2026
Bảng xếp hạng bàn thua Thổ Nhĩ Kỳ Lig3 2025-2026
BXH BÓNG ĐÁ HOT NHẤT
Thổ Nhĩ Kỳ Lig3
| Tên giải đấu | Thổ Nhĩ Kỳ Lig3 |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Turkiye Lig3 |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2025-2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 0 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |