Kết quả Samsunspor vs Fenerbahce, 00h00 ngày 06/10

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2025-2026 » vòng 8

  • Samsunspor vs Fenerbahce: Diễn biến chính

  • 36'
    Anthony Musaba No goal confirmed
    0-0
  • 46'
    0-0
     Ismail Yuksek
     Anderson Souza Conceicao Talisca
  • 46'
    0-0
     Oguz Aydin
     Muhammed Kerem Akturkoglu
  • 46'
    0-0
     Nene Dorgeles
     Sebastian Szymanski
  • 50'
    0-0
    Milan Skriniar
  • 59'
    Anthony Musaba Penalty cancelled
    0-0
  • 63'
    0-0
     Frederico Rodrigues Santos
     Edson Omar Alvarez Velazquez
  • 67'
    0-0
     Irfan Can Kahveci
     Marco Asensio Willemsen
  • 78'
    Celil Yuksel  
    Olivier Ntcham  
    0-0
  • 83'
    Josafat Mendes  
    Tanguy Coulibaly  
    0-0
  • 83'
    Polat Yaldir  
    Anthony Musaba  
    0-0
  • 85'
    0-0
    Ismail Yuksek
  • 90'
    Yunus Cift  
    Carlo Holse  
    0-0
  • 90'
    0-0
    Nelson Cabral Semedo
  • Samsunspor vs Fenerbahce: Đội hình chính và dự bị

  • Samsunspor4-1-4-1
    1
    Okan Kocuk
    17
    Logi Tomasson
    4
    Rick van Drongelen
    37
    Lubomir Satka
    18
    Zeki Yavru
    29
    Antoine Makoumbou
    7
    Anthony Musaba
    10
    Olivier Ntcham
    21
    Carlo Holse
    70
    Tanguy Coulibaly
    9
    Marius Mouandilmadji
    19
    Youssef En-Nesyri
    53
    Sebastian Szymanski
    94
    Anderson Souza Conceicao Talisca
    21
    Marco Asensio Willemsen
    9
    Muhammed Kerem Akturkoglu
    11
    Edson Omar Alvarez Velazquez
    27
    Nelson Cabral Semedo
    37
    Milan Skriniar
    24
    Jayden Oosterwolde
    3
    Archie Brown
    13
    Tarik Cetin
    Fenerbahce4-1-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 2Josafat Mendes
    5Celil Yuksel
    55Yunus Cift
    22Polat Yaldir
    24Toni Borevkovic
    6Eyip Aydin
    12Albert Posiadala
    28Soner Gonul
    48Efe Töruz
    Frederico Rodrigues Santos 7
    Nene Dorgeles 45
    Irfan Can Kahveci 17
    Ismail Yuksek 5
    Oguz Aydin 70
    Levent Munir Mercan 22
    Caglar Soyuncu 4
    Cenk Tosun 23
    Mert Muldur 18
    Engin Biterge 39
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Huseyin Eroglu
    Ismail Kartal
  • BXH VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
  • BXH bóng đá Thổ Nhĩ Kì mới nhất
  • Samsunspor vs Fenerbahce: Số liệu thống kê

  • Samsunspor
    Fenerbahce
  • 6
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 12
    Tổng cú sút
    6
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 15
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 47%
    Kiểm soát bóng
    53%
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    54%
  •  
     
  • 371
    Số đường chuyền
    422
  •  
     
  • 80%
    Chuyền chính xác
    84%
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    15
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 15
    Đánh đầu
    19
  •  
     
  • 6
    Đánh đầu thành công
    11
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    7
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 21
    Ném biên
    18
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 14
    Cản phá thành công
    11
  •  
     
  • 17
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 2
    Successful center
    3
  •  
     
  • 20
    Long pass
    14
  •  
     
  • 97
    Pha tấn công
    102
  •  
     
  • 44
    Tấn công nguy hiểm
    35
  •  
     

BXH VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Galatasaray 34 24 5 5 77 30 47 77 H T T B T B
2 Fenerbahce 34 21 11 2 77 37 40 74 T H B T T H
3 Trabzonspor 34 20 9 5 61 39 22 69 H H B H T B
4 Besiktas JK 34 17 9 8 59 40 19 60 T B H T B H
5 Istanbul Basaksehir 34 16 9 9 58 35 23 57 T H T B T T
6 Goztepe 34 14 13 7 42 32 10 55 H H T H T B
7 Samsunspor 34 13 12 9 46 45 1 51 T T T T B T
8 Caykur Rizespor 34 10 11 13 46 52 -6 41 T H B T B H
9 Konyaspor 34 10 10 14 43 50 -7 40 T T T B B B
10 Alanyaspor 34 7 16 11 41 41 0 37 H B B H T B
11 Kocaelispor 34 9 10 15 26 38 -12 37 H H B H B B
12 Gazisehir Gaziantep 34 9 10 15 43 58 -15 37 B T B B B B
13 Kasimpasa 34 8 11 15 33 49 -16 35 H T B H B T
14 Genclerbirligi 34 9 7 18 36 47 -11 34 B B T B T T
15 Eyupspor 34 8 9 17 33 48 -15 33 B T T H T H
16 Antalyaspor 34 8 8 18 33 55 -22 32 B B B H B T
17 Karagumruk 34 8 6 20 31 54 -23 30 B B H T T T
18 Kayserispor 34 6 12 16 27 62 -35 30 B B T H B T

UEFA CL qualifying UEFA CL play-offs UEFA EL play-offs UEFA ECL play-offs Relegation