Kết quả Kayserispor vs Alanyaspor, 21h00 ngày 13/12

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2025-2026 » vòng 16

  • Kayserispor vs Alanyaspor: Diễn biến chính

  • 48'
    0-0
    Gaius Makouta
  • 56'
    0-0
     Steve Mounie
     Uchenna Ogundu
  • 70'
    0-0
    Steve Mounie
  • 71'
    0-0
     Ibrahim Kaya
     Ianis Hagi
  • 71'
    0-0
     Nicolas Janvier
     Nuno Lima
  • 76'
    Ozbek Mehmet Eray  
    Dorukhan Tokoz  
    0-0
  • 77'
    Talha Sariarslan  
    Carlos Manuel Cardoso Mane  
    0-0
  • 80'
    Nurettin Korkmaz  
    Ramazan Civelek  
    0-0
  • 90'
    0-0
     Guven Yalcin
     Hwang Ui Jo
  • 90'
    Arif Kocaman  
    Indrit Tuci  
    0-0
  • Kayserispor vs Alanyaspor: Đội hình chính và dự bị

  • Kayserispor4-2-3-1
    25
    Bilal Bayazit
    28
    Ramazan Civelek
    4
    Stefano Denswil
    15
    Youssef Ait Bennasse
    30
    Aaron Opoku
    8
    Laszlo Benes
    24
    Dorukhan Tokoz
    7
    Miguel Cardoso
    22
    Indrit Tuci
    20
    Carlos Manuel Cardoso Mane
    9
    German Onugkha
    22
    Uchenna Ogundu
    14
    Ianis Hagi
    16
    Hwang Ui Jo
    94
    Florent Hadergjonaj
    42
    Gaius Makouta
    20
    Fatih Aksoy
    11
    Ruan Pereira Duarte
    3
    Nuno Lima
    5
    Fidan Aliti
    50
    Umit Akdag
    1
    Ertugrul Taskiran
    Alanyaspor3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 77Nurettin Korkmaz
    99Talha Sariarslan
    54Arif Kocaman
    16Ozbek Mehmet Eray
    1ONURCAN PIRI
    38Kayra Cihan
    29Necip Ozer
    71Arda Kaya
    46Enes Gokcek
    35Mustafa Obut
    Steve Mounie 9
    Nicolas Janvier 17
    Guven Yalcin 10
    Ibrahim Kaya 27
    Paulo Victor Mileo Vidotti 48
    Elia Meschack 12
    Baran Mogultay 18
    Efecan Karaca 7
    Batuhan Yavuz 2
    Maestro 58
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Recep Ucar
    Omer Erdogan
  • BXH VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
  • BXH bóng đá Thổ Nhĩ Kì mới nhất
  • Kayserispor vs Alanyaspor: Số liệu thống kê

  • Kayserispor
    Alanyaspor
  • 10
    Tổng cú sút
    15
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 3
    Phạt góc
    8
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 41%
    Kiểm soát bóng
    59%
  •  
     
  • 22
    Đánh đầu
    22
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 14
    Cản phá thành công
    14
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 30
    Long pass
    18
  •  
     
  • 4
    Successful center
    9
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    9
  •  
     
  • 13
    Đánh đầu thành công
    9
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 7
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 1
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 11
    Ném biên
    24
  •  
     
  • 321
    Số đường chuyền
    440
  •  
     
  • 82%
    Chuyền chính xác
    89%
  •  
     
  • 66
    Pha tấn công
    101
  •  
     
  • 33
    Tấn công nguy hiểm
    64
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    5
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    57%
  •  
     
  • 2
    Big Chances
    4
  •  
     
  • 2
    Big Chances Missed
    4
  •  
     
  • 5
    Shots Inside Box
    12
  •  
     
  • 5
    Shots Outside Box
    2
  •  
     
  • 38
    Duels Won
    37
  •  
     
  • 0.69
    Expected Goals
    1.15
  •  
     
  • 0.69
    xG Non Penalty
    1.15
  •  
     
  • 7
    Touches In Opposition Box
    23
  •  
     
  • 12
    Accurate Crosses
    30
  •  
     
  • 25
    Ground Duels Won
    28
  •  
     
  • 13
    Aerial Duels Won
    9
  •  
     
  • 26
    Clearances
    14
  •  
     

BXH VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Galatasaray 34 24 5 5 77 30 47 77 H T T B T B
2 Fenerbahce 34 21 11 2 77 37 40 74 T H B T T H
3 Trabzonspor 34 20 9 5 61 39 22 69 H H B H T B
4 Besiktas JK 34 17 9 8 59 40 19 60 T B H T B H
5 Istanbul Basaksehir 34 16 9 9 58 35 23 57 T H T B T T
6 Goztepe 34 14 13 7 42 32 10 55 H H T H T B
7 Samsunspor 34 13 12 9 46 45 1 51 T T T T B T
8 Caykur Rizespor 34 10 11 13 46 52 -6 41 T H B T B H
9 Konyaspor 34 10 10 14 43 50 -7 40 T T T B B B
10 Alanyaspor 34 7 16 11 41 41 0 37 H B B H T B
11 Kocaelispor 34 9 10 15 26 38 -12 37 H H B H B B
12 Gazisehir Gaziantep 34 9 10 15 43 58 -15 37 B T B B B B
13 Kasimpasa 34 8 11 15 33 49 -16 35 H T B H B T
14 Genclerbirligi 34 9 7 18 36 47 -11 34 B B T B T T
15 Eyupspor 34 8 9 17 33 48 -15 33 B T T H T H
16 Antalyaspor 34 8 8 18 33 55 -22 32 B B B H B T
17 Karagumruk 34 8 6 20 31 54 -23 30 B B H T T T
18 Kayserispor 34 6 12 16 27 62 -35 30 B B T H B T

UEFA CL qualifying UEFA CL play-offs UEFA EL play-offs UEFA ECL play-offs Relegation