Kết quả Kasimpasa vs Genclerbirligi, 00h00 ngày 13/12

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2025-2026 » vòng 16

  • Kasimpasa vs Genclerbirligi: Diễn biến chính

  • 33'
    0-0
    Pedro Pedro Pereira
  • 65'
    0-0
     Dal Varesanovic
     Sekou Koita
  • 71'
    Mamadou Fall  
    Yusuf Barasi  
    0-0
  • 74'
    Claudio Winck Neto  
    Jhon Espinoza  
    0-0
  • 76'
    0-0
     Samed Onur
     Goktan Gurpuz
  • 77'
    0-0
    Ayotomiwa Dele Bashiru
  • 81'
    0-0
    MBaye Niang
  • 81'
    Mortadha Ben Ouanes
    0-0
  • 86'
    Andri Fannar Baldursson
    0-0
  • 87'
    Ali Yavuz Kol  
    Fousseni Diabate  
    0-0
  • 90'
    0-0
     Henry Chukwuemeka Onyekuru
     Metehan Mimaroglu
  • Kasimpasa vs Genclerbirligi: Đội hình chính và dự bị

  • Kasimpasa4-2-3-1
    1
    Andreas Gianniotis
    21
    Godfried Frimpong
    4
    Adem Arous
    20
    Nicholas Opoku
    14
    Jhon Espinoza
    16
    Andri Fannar Baldursson
    6
    Cem Ustundag
    9
    Yusuf Barasi
    34
    Fousseni Diabate
    12
    Mortadha Ben Ouanes
    77
    Pape Habib Gueye
    29
    MBaye Niang
    22
    Sekou Koita
    11
    Goktan Gurpuz
    70
    Franco Tongya
    10
    Metehan Mimaroglu
    15
    Ayotomiwa Dele Bashiru
    13
    Pedro Pedro Pereira
    6
    Dimitrios Goutas
    4
    Zan Zuzek
    2
    Thalisson Kelven da Silva
    24
    Mario Ricardo Silva Velho
    Genclerbirligi4-1-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 2Claudio Winck Neto
    7Mamadou Fall
    11Ali Yavuz Kol
    41Attila Szalai
    5Atakan Mujde
    29Taylan Aydin
    98Sant Kazanci
    33Emre Tasdemir
    17Kubilay Kanatsizkus
    23Oguzhan Yilmaz
    Dal Varesanovic 53
    Henry Chukwuemeka Onyekuru 7
    Samed Onur 8
    Dilhan Demir 21
    Abdurrahim Dursun 77
    Sinan Osmanoglu 90
    Erhan Erenturk 18
    Firatcan Uzum 88
    Kevin Csoboth 17
    Furkan Ayaz 16
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Kemal Ozdes
    Metin Diyadin
  • BXH VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
  • BXH bóng đá Thổ Nhĩ Kì mới nhất
  • Kasimpasa vs Genclerbirligi: Số liệu thống kê

  • Kasimpasa
    Genclerbirligi
  • 10
    Tổng cú sút
    6
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    16
  •  
     
  • 3
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 16
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng
    51%
  •  
     
  • 29
    Đánh đầu
    25
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 22
    Cản phá thành công
    11
  •  
     
  • 12
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 18
    Long pass
    28
  •  
     
  • 4
    Successful center
    1
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 15
    Đánh đầu thành công
    12
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 7
    Rê bóng thành công
    6
  •  
     
  • 12
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 16
    Ném biên
    20
  •  
     
  • 390
    Số đường chuyền
    411
  •  
     
  • 78%
    Chuyền chính xác
    82%
  •  
     
  • 76
    Pha tấn công
    99
  •  
     
  • 32
    Tấn công nguy hiểm
    28
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    54%
  •  
     
  • 2
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 2
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 5
    Shots Inside Box
    4
  •  
     
  • 5
    Shots Outside Box
    2
  •  
     
  • 62
    Duels Won
    42
  •  
     
  • 23
    Touches In Opposition Box
    13
  •  
     
  • 15
    Accurate Crosses
    10
  •  
     
  • 47
    Ground Duels Won
    30
  •  
     
  • 15
    Aerial Duels Won
    12
  •  
     
  • 15
    Clearances
    16
  •  
     

BXH VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Galatasaray 34 24 5 5 77 30 47 77 H T T B T B
2 Fenerbahce 34 21 11 2 77 37 40 74 T H B T T H
3 Trabzonspor 34 20 9 5 61 39 22 69 H H B H T B
4 Besiktas JK 34 17 9 8 59 40 19 60 T B H T B H
5 Istanbul Basaksehir 34 16 9 9 58 35 23 57 T H T B T T
6 Goztepe 34 14 13 7 42 32 10 55 H H T H T B
7 Samsunspor 34 13 12 9 46 45 1 51 T T T T B T
8 Caykur Rizespor 34 10 11 13 46 52 -6 41 T H B T B H
9 Konyaspor 34 10 10 14 43 50 -7 40 T T T B B B
10 Alanyaspor 34 7 16 11 41 41 0 37 H B B H T B
11 Kocaelispor 34 9 10 15 26 38 -12 37 H H B H B B
12 Gazisehir Gaziantep 34 9 10 15 43 58 -15 37 B T B B B B
13 Kasimpasa 34 8 11 15 33 49 -16 35 H T B H B T
14 Genclerbirligi 34 9 7 18 36 47 -11 34 B B T B T T
15 Eyupspor 34 8 9 17 33 48 -15 33 B T T H T H
16 Antalyaspor 34 8 8 18 33 55 -22 32 B B B H B T
17 Karagumruk 34 8 6 20 31 54 -23 30 B B H T T T
18 Kayserispor 34 6 12 16 27 62 -35 30 B B T H B T

UEFA CL qualifying UEFA CL play-offs UEFA EL play-offs UEFA ECL play-offs Relegation