Kết quả Goztepe vs Samsunspor, 00h00 ngày 22/12

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2025-2026 » vòng 17

  • Goztepe vs Samsunspor: Diễn biến chính

  • 23'
    Arda Kurtulan (Assist:Juan) goal 
    1-0
  • 59'
    1-0
    Soner Gonul
  • 61'
    1-0
     Logi Tomasson
     Soner Gonul
  • 61'
    1-0
     Polat Yaldir
     Zeki Yavru
  • 68'
    Arda Kurtulan (Assist:Juan) goal 
    2-0
  • 73'
    2-0
     Anthony Musaba
     Eyip Aydin
  • 73'
    Efkan Bekiroglu
    2-0
  • 76'
    2-0
    Rick van Drongelen
  • 81'
    Ibrahim Sabra  
    Arda Kurtulan  
    2-0
  • 88'
    2-0
     Yunus Cift
     Emre Kilinc
  • 88'
    2-0
     Soner Aydogdu
     Carlo Holse
  • 88'
    Furkan Bayir  
    Efkan Bekiroglu  
    2-0
  • 90'
    Tibet Durakcay  
    Rhaldney  
    2-0
  • Goztepe vs Samsunspor: Đội hình chính và dự bị

  • Goztepe4-4-1-1
    1
    Mateusz Lis
    26
    Malcom Bokele Mputu
    5
    Heliton Jorge Tito dos Santos
    4
    Taha Altikardes
    3
    Allan Godoi Santos
    15
    Amine Cherni
    30
    Anthony Dennis
    6
    Rhaldney
    2
    Arda Kurtulan
    11
    Efkan Bekiroglu
    9
    Juan
    9
    Marius Mouandilmadji
    21
    Carlo Holse
    11
    Emre Kilinc
    18
    Zeki Yavru
    6
    Eyip Aydin
    29
    Antoine Makoumbou
    28
    Soner Gonul
    37
    Lubomir Satka
    24
    Toni Borevkovic
    4
    Rick van Drongelen
    1
    Okan Kocuk
    Samsunspor3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 23Furkan Bayir
    33Tibet Durakcay
    7Ibrahim Sabra
    13Ruan Gregorio Teixeira
    24Salem Bouajila
    12Ismail Koybasi
    17Ekrem Kilicarslan
    77Ogun Bayrak
    Logi Tomasson 17
    Anthony Musaba 7
    Soner Aydogdu 8
    Yunus Cift 55
    Polat Yaldir 22
    Albert Posiadala 12
    Efe Töruz 48
    Tahsin Bulbul 16
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Serdar Sabuncu
    Huseyin Eroglu
  • BXH VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
  • BXH bóng đá Thổ Nhĩ Kì mới nhất
  • Goztepe vs Samsunspor: Số liệu thống kê

  • Goztepe
    Samsunspor
  • 10
    Tổng cú sút
    5
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    0
  •  
     
  • 18
    Phạm lỗi
    7
  •  
     
  • 4
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 7
    Sút Phạt
    18
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 36%
    Kiểm soát bóng
    64%
  •  
     
  • 45
    Đánh đầu
    41
  •  
     
  • 8
    Cản phá thành công
    16
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    6
  •  
     
  • 11
    Long pass
    29
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 6
    Successful center
    3
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 17
    Đánh đầu thành công
    26
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 5
    Rê bóng thành công
    11
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    2
  •  
     
  • 25
    Ném biên
    24
  •  
     
  • 269
    Số đường chuyền
    479
  •  
     
  • 67%
    Chuyền chính xác
    80%
  •  
     
  • 72
    Pha tấn công
    86
  •  
     
  • 27
    Tấn công nguy hiểm
    28
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 36%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    64%
  •  
     
  • 3
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 7
    Shots Inside Box
    3
  •  
     
  • 3
    Shots Outside Box
    2
  •  
     
  • 40
    Duels Won
    58
  •  
     
  • 1.1
    xGOT
    0
  •  
     
  • 20
    Touches In Opposition Box
    11
  •  
     
  • 15
    Accurate Crosses
    18
  •  
     
  • 23
    Ground Duels Won
    32
  •  
     
  • 17
    Aerial Duels Won
    26
  •  
     
  • 24
    Clearances
    29
  •  
     

BXH VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Galatasaray 34 24 5 5 77 30 47 77 H T T B T B
2 Fenerbahce 34 21 11 2 77 37 40 74 T H B T T H
3 Trabzonspor 34 20 9 5 61 39 22 69 H H B H T B
4 Besiktas JK 34 17 9 8 59 40 19 60 T B H T B H
5 Istanbul Basaksehir 34 16 9 9 58 35 23 57 T H T B T T
6 Goztepe 34 14 13 7 42 32 10 55 H H T H T B
7 Samsunspor 34 13 12 9 46 45 1 51 T T T T B T
8 Caykur Rizespor 34 10 11 13 46 52 -6 41 T H B T B H
9 Konyaspor 34 10 10 14 43 50 -7 40 T T T B B B
10 Alanyaspor 34 7 16 11 41 41 0 37 H B B H T B
11 Kocaelispor 34 9 10 15 26 38 -12 37 H H B H B B
12 Gazisehir Gaziantep 34 9 10 15 43 58 -15 37 B T B B B B
13 Kasimpasa 34 8 11 15 33 49 -16 35 H T B H B T
14 Genclerbirligi 34 9 7 18 36 47 -11 34 B B T B T T
15 Eyupspor 34 8 9 17 33 48 -15 33 B T T H T H
16 Antalyaspor 34 8 8 18 33 55 -22 32 B B B H B T
17 Karagumruk 34 8 6 20 31 54 -23 30 B B H T T T
18 Kayserispor 34 6 12 16 27 62 -35 30 B B T H B T

UEFA CL qualifying UEFA CL play-offs UEFA EL play-offs UEFA ECL play-offs Relegation