Kết quả Genclerbirligi vs Fenerbahce, 23h00 ngày 31/08

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2025-2026 » vòng 4

  • Genclerbirligi vs Fenerbahce: Diễn biến chính

  • 14'
    0-1
    Pedro Pedro Pereira(OW)
  • 35'
    0-2
    goal Youssef En-Nesyri (Assist:Archie Brown)
  • 40'
    0-3
    goal Youssef En-Nesyri
  • 46'
    Ogulcan Ulgun  
    Metehan Mimaroglu  
    0-3
  • 57'
    0-3
     Ismail Yuksek
     Frederico Rodrigues Santos
  • 57'
    Abdurrahim Dursun  
    Moussa Kyabou  
    0-3
  • 58'
    0-3
     Jayden Oosterwolde
     Archie Brown
  • 60'
    Zan Zuzek
    0-3
  • 64'
    Dimitrios Goutas goal 
    1-3
  • 68'
    1-3
     Sebastian Szymanski
     Anderson Souza Conceicao Talisca
  • 68'
    1-3
     Mert Muldur
     Oguz Aydin
  • 70'
    MBaye Niang  
    Matej Hanousek  
    1-3
  • 82'
    1-3
     Cengiz Under
     Irfan Can Kahveci
  • 88'
    Samed Onur  
    Goktan Gurpuz  
    1-3
  • 88'
    Sinan Osmanoglu  
    Zan Zuzek  
    1-3
  • Genclerbirligi vs Fenerbahce: Đội hình chính và dự bị

  • Genclerbirligi4-2-3-1
    1
    Gokhan Akkan
    23
    Matej Hanousek
    6
    Dimitrios Goutas
    2
    Thalisson Kelven da Silva
    13
    Pedro Pedro Pereira
    81
    Moussa Kyabou
    4
    Zan Zuzek
    10
    Metehan Mimaroglu
    11
    Goktan Gurpuz
    20
    Adama Trao
    22
    Sekou Koita
    19
    Youssef En-Nesyri
    17
    Irfan Can Kahveci
    94
    Anderson Souza Conceicao Talisca
    45
    Nene Dorgeles
    11
    Edson Omar Alvarez Velazquez
    7
    Frederico Rodrigues Santos
    70
    Oguz Aydin
    37
    Milan Skriniar
    4
    Caglar Soyuncu
    33
    Archie Brown
    40
    Dominik Livakovic
    Fenerbahce4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 29MBaye Niang
    90Sinan Osmanoglu
    77Abdurrahim Dursun
    35Ogulcan Ulgun
    8Samed Onur
    33Ebrar Yigit Aydin
    18Erhan Erenturk
    21Dilhan Demir
    16Furkan Ayaz
    93Yigit Aydar
    Jayden Oosterwolde 24
    Sebastian Szymanski 53
    Ismail Yuksek 5
    Cengiz Under 20
    Mert Muldur 18
    Levent Munir Mercan 22
    Sofyan Amrabat 34
    Irfan Can Egribayat 1
    Cenk Tosun 23
    Yigit Efe Demir 14
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Metin Diyadin
    Ismail Kartal
  • BXH VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
  • BXH bóng đá Thổ Nhĩ Kì mới nhất
  • Genclerbirligi vs Fenerbahce: Số liệu thống kê

  • Genclerbirligi
    Fenerbahce
  • 3
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 9
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 15
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 38%
    Kiểm soát bóng
    62%
  •  
     
  • 31%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    69%
  •  
     
  • 359
    Số đường chuyền
    582
  •  
     
  • 84%
    Chuyền chính xác
    88%
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    15
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 4
    Đánh đầu
    4
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu thành công
    3
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 3
    Rê bóng thành công
    11
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    11
  •  
     
  • 14
    Ném biên
    13
  •  
     
  • 5
    Cản phá thành công
    17
  •  
     
  • 9
    Thử thách
    6
  •  
     
  • 2
    Successful center
    6
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 21
    Long pass
    28
  •  
     
  • 58
    Pha tấn công
    92
  •  
     
  • 25
    Tấn công nguy hiểm
    49
  •  
     

BXH VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Galatasaray 34 24 5 5 77 30 47 77 H T T B T B
2 Fenerbahce 34 21 11 2 77 37 40 74 T H B T T H
3 Trabzonspor 34 20 9 5 61 39 22 69 H H B H T B
4 Besiktas JK 34 17 9 8 59 40 19 60 T B H T B H
5 Istanbul Basaksehir 34 16 9 9 58 35 23 57 T H T B T T
6 Goztepe 34 14 13 7 42 32 10 55 H H T H T B
7 Samsunspor 34 13 12 9 46 45 1 51 T T T T B T
8 Caykur Rizespor 34 10 11 13 46 52 -6 41 T H B T B H
9 Konyaspor 34 10 10 14 43 50 -7 40 T T T B B B
10 Alanyaspor 34 7 16 11 41 41 0 37 H B B H T B
11 Kocaelispor 34 9 10 15 26 38 -12 37 H H B H B B
12 Gazisehir Gaziantep 34 9 10 15 43 58 -15 37 B T B B B B
13 Kasimpasa 34 8 11 15 33 49 -16 35 H T B H B T
14 Genclerbirligi 34 9 7 18 36 47 -11 34 B B T B T T
15 Eyupspor 34 8 9 17 33 48 -15 33 B T T H T H
16 Antalyaspor 34 8 8 18 33 55 -22 32 B B B H B T
17 Karagumruk 34 8 6 20 31 54 -23 30 B B H T T T
18 Kayserispor 34 6 12 16 27 62 -35 30 B B T H B T

UEFA CL qualifying UEFA CL play-offs UEFA EL play-offs UEFA ECL play-offs Relegation