Kết quả Fenerbahce vs Trabzonspor, 23h00 ngày 14/09

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2025-2026 » vòng 5

  • Fenerbahce vs Trabzonspor: Diễn biến chính

  • 13'
    0-0
    Paul Onuachu Goal cancelled
  • 15'
    0-0
    Paul Onuachu
  • 19'
    0-0
    Okay Yokuslu Card changed
  • 20'
    0-0
    Okay Yokuslu
  • 31'
    0-0
    Stefan Savic
  • 41'
    Ismail Yuksek
    0-0
  • 45'
    Youssef En-Nesyri goal 
    1-0
  • 57'
    Bartug Elmaz  
    Ismail Yuksek  
    1-0
  • 57'
    Irfan Can Kahveci  
    Sebastian Szymanski  
    1-0
  • 60'
    1-0
     Rayyan Baniya
     Oleksandr Zubkov
  • 60'
    1-0
     Felipe Augusto
     Ernest Muci
  • 67'
    Bartug Elmaz
    1-0
  • 73'
    Nene Dorgeles  
    Muhammed Kerem Akturkoglu  
    1-0
  • 76'
    1-0
     Arif Bosluk
     Mustafa Eskihellac
  • 76'
    1-0
     Edin Visca
     Kazeem Aderemi Olaigbe
  • 81'
    Archie Brown
    1-0
  • 81'
    1-0
    Tim Jabol-Folcarelli
  • 83'
    Marco Asensio Willemsen  
    Anderson Souza Conceicao Talisca  
    1-0
  • 83'
    Cenk Tosun  
    Youssef En-Nesyri  
    1-0
  • 85'
    1-0
     Salih Malkocoglu
     Ozan Tufan
  • 90'
    Milan Skriniar
    1-0
  • Fenerbahce vs Trabzonspor: Đội hình chính và dự bị

  • Fenerbahce4-2-3-1
    31
    Ederson Santana de Moraes
    3
    Archie Brown
    24
    Jayden Oosterwolde
    37
    Milan Skriniar
    18
    Mert Muldur
    7
    Frederico Rodrigues Santos
    5
    Ismail Yuksek
    9
    Muhammed Kerem Akturkoglu
    94
    Anderson Souza Conceicao Talisca
    53
    Sebastian Szymanski
    19
    Youssef En-Nesyri
    10
    Ernest Muci
    30
    Paul Onuachu
    22
    Oleksandr Zubkov
    26
    Tim Jabol-Folcarelli
    70
    Kazeem Aderemi Olaigbe
    11
    Ozan Tufan
    44
    Arsenii Batahov
    15
    Stefan Savic
    5
    Okay Yokuslu
    19
    Mustafa Eskihellac
    24
    Andre Onana
    Trabzonspor5-3-2
  • Đội hình dự bị
  • 45Nene Dorgeles
    21Marco Asensio Willemsen
    23Cenk Tosun
    17Irfan Can Kahveci
    28Bartug Elmaz
    50Rodrigo Becao
    22Levent Munir Mercan
    1Irfan Can Egribayat
    4Caglar Soyuncu
    70Oguz Aydin
    Edin Visca 7
    Felipe Augusto 99
    Arif Bosluk 77
    Rayyan Baniya 23
    Salih Malkocoglu 74
    Cihan Canak 61
    Serdar Saatci 29
    Ahmet Dogan Yildirim 88
    Boran Baskan 80
    Taha Ince 92
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Ismail Kartal
    Nenad Bjelica
  • BXH VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
  • BXH bóng đá Thổ Nhĩ Kì mới nhất
  • Fenerbahce vs Trabzonspor: Số liệu thống kê

  • Fenerbahce
    Trabzonspor
  • 9
    Phạt góc
    0
  •  
     
  • 7
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 29
    Tổng cú sút
    1
  •  
     
  • 9
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 13
    Sút ra ngoài
    0
  •  
     
  • 7
    Cản sút
    0
  •  
     
  • 18
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 73%
    Kiểm soát bóng
    27%
  •  
     
  • 70%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    30%
  •  
     
  • 608
    Số đường chuyền
    229
  •  
     
  • 88%
    Chuyền chính xác
    68%
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    18
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 0
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 9
    Đánh đầu thành công
    11
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    8
  •  
     
  • 21
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 25
    Ném biên
    16
  •  
     
  • 2
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 28
    Cản phá thành công
    14
  •  
     
  • 9
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 7
    Successful center
    1
  •  
     
  • 33
    Long pass
    23
  •  
     
  • 140
    Pha tấn công
    53
  •  
     
  • 116
    Tấn công nguy hiểm
    21
  •  
     

BXH VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Galatasaray 34 24 5 5 77 30 47 77 H T T B T B
2 Fenerbahce 34 21 11 2 77 37 40 74 T H B T T H
3 Trabzonspor 34 20 9 5 61 39 22 69 H H B H T B
4 Besiktas JK 34 17 9 8 59 40 19 60 T B H T B H
5 Istanbul Basaksehir 34 16 9 9 58 35 23 57 T H T B T T
6 Goztepe 34 14 13 7 42 32 10 55 H H T H T B
7 Samsunspor 34 13 12 9 46 45 1 51 T T T T B T
8 Caykur Rizespor 34 10 11 13 46 52 -6 41 T H B T B H
9 Konyaspor 34 10 10 14 43 50 -7 40 T T T B B B
10 Alanyaspor 34 7 16 11 41 41 0 37 H B B H T B
11 Kocaelispor 34 9 10 15 26 38 -12 37 H H B H B B
12 Gazisehir Gaziantep 34 9 10 15 43 58 -15 37 B T B B B B
13 Kasimpasa 34 8 11 15 33 49 -16 35 H T B H B T
14 Genclerbirligi 34 9 7 18 36 47 -11 34 B B T B T T
15 Eyupspor 34 8 9 17 33 48 -15 33 B T T H T H
16 Antalyaspor 34 8 8 18 33 55 -22 32 B B B H B T
17 Karagumruk 34 8 6 20 31 54 -23 30 B B H T T T
18 Kayserispor 34 6 12 16 27 62 -35 30 B B T H B T

UEFA CL qualifying UEFA CL play-offs UEFA EL play-offs UEFA ECL play-offs Relegation