Kết quả Portland Timbers vs San Jose Earthquakes, 08h40 ngày 24/05
Kết quả Portland Timbers vs San Jose Earthquakes
Đối đầu Portland Timbers vs San Jose Earthquakes
Phong độ Portland Timbers gần đây
Phong độ San Jose Earthquakes gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 24/05/202608:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 15Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.02+0.25
0.86O 3.25
0.86U 3.25
1.011
2.15X
3.802
2.88Hiệp 1+0
0.81-0
1.07O 1.5
1.05U 1.5
0.77 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Portland Timbers vs San Jose Earthquakes
-
Sân vận động: Providence Park
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 21℃~22℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 3
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 15
-
Portland Timbers vs San Jose Earthquakes: Diễn biến chính
-
2'0-1
Preston Judd (Assist:Jack Skahan) -
12'0-2
Preston Judd (Assist:Nick Fernandez) -
18'Antony Alves Santos (Assist:David Pereira Da Costa)
1-2 -
24'1-3
Daniel Munie (Assist:Jack Skahan) -
41'1-3Reid Roberts
-
45'1-3Benjamin Kikanovic
-
46'1-3Jack Jasinski
Benjamin Kikanovic -
46'1-3Ian Harkes
Nick Fernandez -
51'Kamal Miller1-3
-
56'Ian Smith
Kamal Miller1-3 -
63'1-3Darius Johnson
Preston Judd -
70'Alexander Ernesto Aravena Guzman
Julio Ortiz1-3 -
70'Juan David Mosquera
Brandon Bye1-3 -
70'1-3Paul Marie
Jack Skahan -
73'1-3Ronaldo Vieira
-
82'1-3David Romney
Jamar Ricketts -
83'Felipe Andres Mora Aliaga
Kevin Kelsy1-3 -
83'Ariel Lassiter
Antony Alves Santos1-3 -
85'1-3Daniel
-
Portland Timbers vs San Jose Earthquakes: Đội hình chính và dự bị
-
Portland Timbers4-2-3-1San Jose Earthquakes4-2-3-141James Pantemis27Jimer Fory4Kamal Miller20Finn Surman5Brandon Bye17Cole Bassett80Julio Ortiz11Antony Alves Santos10David Pereira Da Costa99Kristoffer Velde19Kevin Kelsy19Preston Judd7Ousseni Bouda20Nick Fernandez16Jack Skahan14Ronaldo Vieira34Beau Leroux28Benjamin Kikanovic5Daniel Munie18Reid Roberts2Jamar Ricketts42Daniel
- Đội hình dự bị
-
9Felipe Andres Mora Aliaga28Alexander Ernesto Aravena Guzman29Juan David Mosquera7Ariel Lassiter23Ian Smith25Trey Muse16Sawyer Jura88Gage Guerra6Alex BonetigPaul Marie 3Ian Harkes 6David Romney 4Darius Johnson 79Jack Jasinski 17Jonathan Alexander Gonzalez Mendoza 40Francesco Montali 31Max Floriani 25Nonso Adimabua 32
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Philip NevilleBruce Arena
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Portland Timbers vs San Jose Earthquakes: Số liệu thống kê
-
Portland TimbersSan Jose Earthquakes
-
15Tổng cú sút7
-
-
7Sút trúng cầu môn6
-
-
10Phạm lỗi14
-
-
4Phạt góc6
-
-
14Sút Phạt10
-
-
7Việt vị1
-
-
1Thẻ vàng4
-
-
65%Kiểm soát bóng35%
-
-
38Đánh đầu24
-
-
3Cứu thua6
-
-
25Cản phá thành công19
-
-
14Thử thách12
-
-
27Long pass20
-
-
1Kiến tạo thành bàn3
-
-
5Successful center2
-
-
6Sút ra ngoài0
-
-
27Đánh đầu thành công4
-
-
2Cản sút1
-
-
15Rê bóng thành công12
-
-
1Đánh chặn5
-
-
22Ném biên13
-
-
591Số đường chuyền307
-
-
88%Chuyền chính xác73%
-
-
121Pha tấn công90
-
-
57Tấn công nguy hiểm45
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
5Big Chances4
-
-
4Big Chances Missed3
-
-
11Shots Inside Box6
-
-
4Shots Outside Box1
-
-
65Duels Won38
-
-
1.71Expected Goals0.87
-
-
1.31xG Open Play0.47
-
-
1.71xG Non Penalty0.87
-
-
1.88xGOT1.76
-
-
30Touches In Opposition Box17
-
-
26Accurate Crosses17
-
-
38Ground Duels Won34
-
-
27Aerial Duels Won4
-
-
28Clearances25
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 14 | 10 | 3 | 1 | 31 | 11 | 20 | 33 | T H H T T T |
| 2 | Inter Miami CF | 15 | 9 | 4 | 2 | 39 | 28 | 11 | 31 | H B T T T T |
| 3 | Chicago Fire | 14 | 8 | 2 | 4 | 27 | 16 | 11 | 26 | T B B T T T |
| 4 | New England Revolution | 14 | 8 | 1 | 5 | 22 | 18 | 4 | 25 | H T T B T B |
| 5 | New York Red Bulls | 15 | 6 | 4 | 5 | 25 | 32 | -7 | 22 | B B T T H T |
| 6 | Charlotte FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 24 | 23 | 1 | 21 | B B H B T T |
| 7 | FC Cincinnati | 15 | 5 | 5 | 5 | 36 | 37 | -1 | 20 | T T H B H T |
| 8 | New York City FC | 15 | 5 | 4 | 6 | 25 | 21 | 4 | 19 | B B T T H B |
| 9 | DC United | 15 | 4 | 6 | 5 | 21 | 25 | -4 | 18 | T T H B H H |
| 10 | Columbus Crew | 15 | 4 | 4 | 7 | 21 | 23 | -2 | 16 | T B B B H T |
| 11 | CF Montreal | 14 | 4 | 2 | 8 | 22 | 31 | -9 | 14 | T B T H B H |
| 12 | Orlando City | 15 | 4 | 2 | 9 | 23 | 44 | -21 | 14 | B T B T H B |
| 13 | Toronto FC | 14 | 3 | 5 | 6 | 22 | 29 | -7 | 14 | H B H B B B |
| 14 | Atlanta United | 14 | 3 | 2 | 9 | 14 | 23 | -9 | 11 | B T T B H B |
| 15 | Philadelphia Union | 15 | 1 | 4 | 10 | 18 | 30 | -12 | 7 | B H B B H B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 14 | 10 | 2 | 2 | 34 | 12 | 22 | 32 | T H H T B T |
| 2 | San Jose Earthquakes | 15 | 10 | 2 | 3 | 34 | 15 | 19 | 32 | T H H B B T |
| 3 | Real Salt Lake | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 | 19 | 7 | 26 | B T B T T H |
| 4 | FC Dallas | 15 | 7 | 4 | 4 | 30 | 22 | 8 | 25 | B T T B T T |
| 5 | Los Angeles FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 | 17 | 7 | 24 | T H B B B T |
| 6 | Seattle Sounders | 13 | 7 | 3 | 3 | 17 | 11 | 6 | 24 | T H H T B B |
| 7 | Houston Dynamo | 14 | 7 | 1 | 6 | 19 | 23 | -4 | 22 | B T T B T H |
| 8 | Minnesota United FC | 15 | 6 | 4 | 5 | 18 | 22 | -4 | 22 | B T H B B H |
| 9 | Los Angeles Galaxy | 15 | 5 | 5 | 5 | 22 | 22 | 0 | 20 | T H T B T H |
| 10 | San Diego FC | 15 | 4 | 5 | 6 | 30 | 27 | 3 | 17 | B H H T H B |
| 11 | Colorado Rapids | 15 | 5 | 1 | 9 | 25 | 24 | 1 | 16 | B B B T B B |
| 12 | St. Louis City | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 | 20 | -4 | 16 | B B T T H T |
| 13 | Portland Timbers | 14 | 4 | 2 | 8 | 22 | 28 | -6 | 14 | T B T H B B |
| 14 | Austin FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 19 | 31 | -12 | 14 | T T H B B B |
| 15 | Sporting Kansas City | 14 | 3 | 2 | 9 | 14 | 36 | -22 | 11 | B H B T T B |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

