Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Portland Timbers vs San Jose Earthquakes, 08h30 ngày 24/5
Kết quả Portland Timbers vs San Jose Earthquakes
Đối đầu Portland Timbers vs San Jose Earthquakes
Phong độ Portland Timbers gần đây
Phong độ San Jose Earthquakes gần đây
VĐQG Mỹ 2026: Portland Timbers vs San Jose Earthquakes
-
Giải đấu: VĐQG MỹMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 24/5/2026 08:40Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Portland Timbers vs San Jose Earthquakes trước đây
-
12/02/2026San Jose Earthquakes3 - 2Portland Timbers1 - 2L
-
06/02/2025Portland Timbers2 - 1San Jose Earthquakes1 - 0W
-
15/02/2024Portland Timbers0 - 1San Jose Earthquakes0 - 0L
-
14/06/2025Portland Timbers1 - 1San Jose Earthquakes0 - 0D
-
04/05/2025San Jose Earthquakes4 - 1Portland Timbers3 - 1L
-
20/06/2024San Jose Earthquakes1 - 2Portland Timbers0 - 1W
-
16/05/2024Portland Timbers4 - 2San Jose Earthquakes0 - 2W
-
21/09/2023Portland Timbers2 - 1San Jose Earthquakes1 - 0W
-
21/05/2025San Jose Earthquakes0 - 0Portland Timbers0 - 0D
-
23/07/2023Portland Timbers2 - 0San Jose Earthquakes1 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Portland Timbers vs San Jose Earthquakes
- Thống kê lịch sử đối đầu Portland Timbers vs San Jose Earthquakes: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 2 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Portland Timbers vs San Jose Earthquakes: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB | 3 | 1 | 0 | 2 |
| VĐQG Mỹ | 5 | 3 | 1 | 1 |
| Cúp Quốc Gia Mỹ | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Leagues Cup | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Portland Timbers vs San Jose Earthquakes: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Portland Timbers (sân nhà) | 6 | 4 | 1 | 1 |
| Portland Timbers (sân khách) | 4 | 1 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Portland Timbers thắng
Bại: là số trận Portland Timbers thua
Thắng: là số trận Portland Timbers thắng
Bại: là số trận Portland Timbers thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Mỹ mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Portland Timbers và San Jose Earthquakes trên Bảng xếp hạng của VĐQG Mỹ mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Mỹ 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 13 | 9 | 3 | 1 | 29 | 10 | 19 | 30 | T T H H T T |
| 2 | Inter Miami CF | 14 | 8 | 4 | 2 | 33 | 24 | 9 | 28 | T H B T T T |
| 3 | New England Revolution | 13 | 8 | 1 | 4 | 22 | 17 | 5 | 25 | T H T T B T |
| 4 | Chicago Fire | 13 | 7 | 2 | 4 | 25 | 15 | 10 | 23 | H T B B T T |
| 5 | New York City FC | 14 | 5 | 4 | 5 | 24 | 19 | 5 | 19 | H B B T T H |
| 6 | New York Red Bulls | 14 | 5 | 4 | 5 | 23 | 31 | -8 | 19 | H B B T T H |
| 7 | Charlotte FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 23 | 23 | 0 | 18 | B B B H B T |
| 8 | DC United | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 | 21 | -4 | 17 | H T T H B H |
| 9 | FC Cincinnati | 14 | 4 | 5 | 5 | 30 | 35 | -5 | 17 | H T T H B H |
| 10 | Orlando City | 14 | 4 | 2 | 8 | 21 | 38 | -17 | 14 | T B T B T H |
| 11 | Toronto FC | 13 | 3 | 5 | 5 | 21 | 27 | -6 | 14 | H H B H B B |
| 12 | CF Montreal | 13 | 4 | 1 | 8 | 18 | 27 | -9 | 13 | T T B T H B |
| 13 | Columbus Crew | 14 | 3 | 4 | 7 | 19 | 23 | -4 | 13 | T T B B B H |
| 14 | Atlanta United | 13 | 3 | 2 | 8 | 14 | 21 | -7 | 11 | B B T T B H |
| 15 | Philadelphia Union | 14 | 1 | 4 | 9 | 14 | 24 | -10 | 7 | H B H B B H |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 13 | 9 | 2 | 2 | 30 | 10 | 20 | 29 | T T H H T B |
| 2 | San Jose Earthquakes | 14 | 9 | 2 | 3 | 31 | 14 | 17 | 29 | T T H H B B |
| 3 | Real Salt Lake | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 | 19 | 7 | 26 | B T B T T H |
| 4 | Seattle Sounders | 12 | 7 | 3 | 2 | 17 | 10 | 7 | 24 | T T H H T B |
| 5 | FC Dallas | 14 | 6 | 4 | 4 | 28 | 21 | 7 | 22 | B B T T B T |
| 6 | Minnesota United FC | 15 | 6 | 4 | 5 | 18 | 22 | -4 | 22 | B T H B B H |
| 7 | Houston Dynamo | 13 | 7 | 0 | 6 | 18 | 22 | -4 | 21 | T B T T B T |
| 8 | Los Angeles FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 23 | 17 | 6 | 21 | H T H B B B |
| 9 | Los Angeles Galaxy | 14 | 5 | 4 | 5 | 21 | 21 | 0 | 19 | B T H T B T |
| 10 | San Diego FC | 14 | 4 | 5 | 5 | 28 | 23 | 5 | 17 | B B H H T H |
| 11 | Colorado Rapids | 14 | 5 | 1 | 8 | 24 | 22 | 2 | 16 | H B B B T B |
| 12 | St. Louis City | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 | 20 | -4 | 16 | B B T T H T |
| 13 | Portland Timbers | 13 | 4 | 2 | 7 | 21 | 25 | -4 | 14 | B T B T H B |
| 14 | Austin FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 19 | 31 | -12 | 14 | T T H B B B |
| 15 | Sporting Kansas City | 13 | 3 | 2 | 8 | 13 | 34 | -21 | 11 | B B H B T T |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs
Cập nhật:
