Kết quả DC United vs Inter Miami, 04h40 ngày 08/03

VĐQG Mỹ 2026 » vòng 3

  • DC United vs Inter Miami: Diễn biến chính

  • 17'
    0-1
    goal Rodrigo De Paul (Assist:Telasco Jose Segovia Perez)
  • 27'
    0-2
    goal Lionel Andres Messi (Assist:Mateo Silvetti)
  • 58'
    Joao Peglow
    0-2
  • 61'
    Nikola Markovic  
    Brandon Servania  
    0-2
  • 61'
    Louis Munteanu  
    Gabriel Pirani  
    0-2
  • 71'
    0-2
     Tadeo Allende
     Mateo Silvetti
  • 75'
    Thai Baribo goal 
    1-2
  • 84'
    Caden Clark  
    Jackson Hopkins  
    1-2
  • 87'
    1-2
    Dayne St. Clair
  • 88'
    1-2
     Gonzalo Lujan Melli
     Telasco Jose Segovia Perez
  • 90'
    Jacob Murrell  
    Matti Peltola  
    1-2
  • DC United vs Inter Miami CF: Đội hình chính và dự bị

  • DC United4-2-3-1
    1
    Sean Johnson
    6
    Keisuke Kurokawa
    15
    Kye Rowles
    3
    Lucas Bartlett
    5
    Silvan Hefti
    23
    Brandon Servania
    4
    Matti Peltola
    7
    Joao Peglow
    25
    Jackson Hopkins
    10
    Gabriel Pirani
    9
    Thai Baribo
    10
    Lionel Andres Messi
    19
    German Berterame
    7
    Rodrigo De Paul
    8
    Telasco Jose Segovia Perez
    24
    Mateo Silvetti
    42
    Yannick Bright
    4
    Facundo Mura
    37
    Maximiliano Joel Falcon Picart
    16
    Micael dos Santos Silva
    32
    Noah Allen
    97
    Dayne St. Clair
    Inter Miami CF4-1-3-2
  • Đội hình dự bị
  • 11Louis Munteanu
    30Caden Clark
    27Nikola Markovic
    17Jacob Murrell
    77Hosei Kijima
    26Alex Bono
    13Sean Nealis
    48Gavin Turner
    12William Conner Antley
    Tadeo Allende 21
    Gonzalo Lujan Melli 2
    David Ayala 22
    Rocco Rios Novo 34
    David Ruiz 41
    Luis Suarez 9
    Ian Fray 17
    Cezar Abadia-Reda 76
    Daniel Pinter 56
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Rene Weiler
    Angel Guillermo Hoyos
  • BXH VĐQG Mỹ
  • BXH bóng đá Mỹ mới nhất
  • DC United vs Inter Miami: Số liệu thống kê

  • DC United
    Inter Miami
  • 15
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 16
    Phạm lỗi
    8
  •  
     
  • 8
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 8
    Sút Phạt
    16
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 36%
    Kiểm soát bóng
    64%
  •  
     
  • 20
    Đánh đầu
    16
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 15
    Cản phá thành công
    16
  •  
     
  • 12
    Thử thách
    14
  •  
     
  • 19
    Long pass
    33
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 6
    Successful center
    2
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 8
    Đánh đầu thành công
    10
  •  
     
  • 6
    Cản sút
    0
  •  
     
  • 15
    Rê bóng thành công
    15
  •  
     
  • 3
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 22
    Ném biên
    23
  •  
     
  • 354
    Số đường chuyền
    678
  •  
     
  • 81%
    Chuyền chính xác
    87%
  •  
     
  • 96
    Pha tấn công
    104
  •  
     
  • 54
    Tấn công nguy hiểm
    11
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 31%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    69%
  •  
     
  • 1
    Big Chances
    2
  •  
     
  • 0
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 9
    Shots Inside Box
    5
  •  
     
  • 6
    Shots Outside Box
    3
  •  
     
  • 41
    Duels Won
    55
  •  
     
  • 1.59
    Expected Goals
    0.98
  •  
     
  • 1.11
    xGOT
    0.56
  •  
     
  • 27
    Touches In Opposition Box
    12
  •  
     
  • 20
    Accurate Crosses
    2
  •  
     
  • 34
    Ground Duels Won
    44
  •  
     
  • 7
    Aerial Duels Won
    11
  •  
     
  • 8
    Clearances
    22
  •  
     

BXH VĐQG Mỹ 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Nashville SC 14 10 3 1 31 11 20 33 T H H T T T
2 Inter Miami CF 15 9 4 2 39 28 11 31 H B T T T T
3 Chicago Fire 14 8 2 4 27 16 11 26 T B B T T T
4 New England Revolution 14 8 1 5 22 18 4 25 H T T B T B
5 New York Red Bulls 15 6 4 5 25 32 -7 22 B B T T H T
6 Charlotte FC 15 6 3 6 24 23 1 21 B B H B T T
7 FC Cincinnati 15 5 5 5 36 37 -1 20 T T H B H T
8 New York City FC 15 5 4 6 25 21 4 19 B B T T H B
9 DC United 15 4 6 5 21 25 -4 18 T T H B H H
10 Columbus Crew 15 4 4 7 21 23 -2 16 T B B B H T
11 CF Montreal 14 4 2 8 22 31 -9 14 T B T H B H
12 Orlando City 15 4 2 9 23 44 -21 14 B T B T H B
13 Toronto FC 14 3 5 6 22 29 -7 14 H B H B B B
14 Atlanta United 14 3 2 9 14 23 -9 11 B T T B H B
15 Philadelphia Union 15 1 4 10 18 30 -12 7 B H B B H B
1 Vancouver Whitecaps 14 10 2 2 34 12 22 32 T H H T B T
2 San Jose Earthquakes 15 10 2 3 34 15 19 32 T H H B B T
3 Real Salt Lake 14 8 2 4 26 19 7 26 B T B T T H
4 FC Dallas 15 7 4 4 30 22 8 25 B T T B T T
5 Los Angeles FC 15 7 3 5 24 17 7 24 T H B B B T
6 Seattle Sounders 13 7 3 3 17 11 6 24 T H H T B B
7 Houston Dynamo 14 7 1 6 19 23 -4 22 B T T B T H
8 Minnesota United FC 15 6 4 5 18 22 -4 22 B T H B B H
9 Los Angeles Galaxy 15 5 5 5 22 22 0 20 T H T B T H
10 San Diego FC 15 4 5 6 30 27 3 17 B H H T H B
11 Colorado Rapids 15 5 1 9 25 24 1 16 B B B T B B
12 St. Louis City 14 4 4 6 16 20 -4 16 B B T T H T
13 Portland Timbers 14 4 2 8 22 28 -6 14 T B T H B B
14 Austin FC 15 3 5 7 19 31 -12 14 T T H B B B
15 Sporting Kansas City 14 3 2 9 14 36 -22 11 B H B T T B

Play Offs: 1/8-finals Playoffs: playoffs