Kết quả Maccabi Tel Aviv vs Ironi Tiberias, 01h00 ngày 31/12

VĐQG Israel 2025-2026 » vòng 16

  • Maccabi Tel Aviv vs Ironi Tiberias: Diễn biến chính

  • 2'
    Issouf Sissokho
    0-0
  • 8'
    Sagiv Yehezkel goal 
    1-0
  • 22'
    1-0
    Ron Unger
  • 35'
    1-0
     Waheb Habiballah
     Yarin Swisa
  • 44'
    Mohamed Aly Camara
    1-0
  • 62'
    1-1
    goal Niv Gotlieb (Assist:Ron Unger)
  • 64'
    Osher Davida  
    Sagiv Yehezkel  
    1-1
  • 64'
    Kristijan Belic  
    Ido Shahar  
    1-1
  • 69'
    1-1
    Ondrej Baco
  • 73'
    1-1
    Niv Gotlieb
  • 76'
    1-1
     Yonatan Teper
     Peter Godly Michael
  • 76'
    1-1
     Stanislav Bilenkyi
     Niv Gotlieb
  • 78'
    Elad Madmon  
    Issouf Sissokho  
    1-1
  • 78'
    Itai Ben Hamo  
    Raz Shlomo  
    1-1
  • 82'
    1-1
    Ido Sharon
  • 84'
    Kevin Andrade Navarro  
    Dor Peretz  
    1-1
  • 84'
    Itai Ben Hamo
    1-1
  • 88'
    1-1
    Waheb Habiballah
  • Maccabi Tel Aviv vs Ironi Tiberias: Đội hình chính và dự bị

  • Maccabi Tel Aviv4-2-3-1
    22
    Ofek Melika
    3
    Roy Revivo
    13
    Raz Shlomo
    5
    Mohamed Aly Camara
    21
    Noam Ben Harush
    36
    Ido Shahar
    28
    Issouf Sissokho
    29
    Helio Varela
    42
    Dor Peretz
    11
    Sagiv Yehezkel
    34
    Sayd Abu Farhi
    90
    Peter Godly Michael
    11
    Niv Gotlieb
    27
    Yarin Swisa
    47
    Daniel Joulani
    3
    David Keltjens
    6
    Fares Abu Akel
    17
    Ron Unger
    4
    Mamadu Samba Cande,Sambinha
    37
    Ondrej Baco
    15
    Eli Balilti
    22
    Ido Sharon
    Ironi Tiberias4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 10Kevin Andrade Navarro
    17Kristijan Belic
    41Itai Ben Hamo
    77Osher Davida
    4Heitor
    23Ben Lederman
    19Elad Madmon
    90Roi Mishpati
    30Itamar Noy
    Idan Baranes 18
    Stanislav Bilenkyi 9
    Waheb Habiballah 14
    Guy Hadida 7
    Rogério Paulo Veiga Santos 1
    Haroon Shapso 99
    Itamar Shviro 19
    Yonatan Teper 5
    Eitan Velblum 8
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Robbie Keane
  • BXH VĐQG Israel
  • BXH bóng đá Israel mới nhất
  • Maccabi Tel Aviv vs Ironi Tiberias: Số liệu thống kê

  • Maccabi Tel Aviv
    Ironi Tiberias
  • 20
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    19
  •  
     
  • 8
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 19
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    5
  •  
     
  • 81%
    Kiểm soát bóng
    19%
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    6
  •  
     
  • 4
    Cản phá thành công
    12
  •  
     
  • 5
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 21
    Long pass
    12
  •  
     
  • 4
    Successful center
    4
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 7
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 3
    Rê bóng thành công
    12
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 18
    Ném biên
    15
  •  
     
  • 649
    Số đường chuyền
    143
  •  
     
  • 90%
    Chuyền chính xác
    54%
  •  
     
  • 133
    Pha tấn công
    62
  •  
     
  • 87
    Tấn công nguy hiểm
    23
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 83%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    17%
  •  
     
  • 3
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 2
    Big Chances Missed
    0
  •  
     
  • 14
    Shots Inside Box
    5
  •  
     
  • 6
    Shots Outside Box
    3
  •  
     
  • 49
    Duels Won
    46
  •  
     
  • 2.11
    Expected Goals
    0.46
  •  
     
  • 2.22
    xGOT
    0.3
  •  
     
  • 40
    Touches In Opposition Box
    11
  •  
     
  • 29
    Accurate Crosses
    9
  •  
     
  • 31
    Ground Duels Won
    30
  •  
     
  • 18
    Aerial Duels Won
    16
  •  
     
  • 17
    Clearances
    45
  •  
     

BXH VĐQG Israel 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Maccabi Netanya 7 4 1 2 14 8 6 48 T B T B H T
2 Hapoel Kiryat Shmona 7 4 1 2 13 7 6 40 B T T H T B
3 Ironi Tiberias 7 5 2 0 13 4 9 36 T H T T T T
4 Hapoel Haifa 7 2 3 2 8 7 1 34 H H B T H T
5 Hapoel Bnei Sakhnin FC 7 0 2 5 1 14 -13 34 B H B B B B
6 Hapoel Jerusalem 7 3 1 3 4 6 -2 31 H T B T T B
7 Ashdod MS 7 1 1 5 6 12 -6 28 B H B B B T
8 Maccabi Bnei Raina 7 3 1 3 9 10 -1 22 T B T H B B

Relegation