Kết quả Maccabi Haifa vs Hapoel Haifa, 01h30 ngày 06/01

VĐQG Israel 2025-2026 » vòng 17

  • Maccabi Haifa vs Hapoel Haifa: Diễn biến chính

  • 23'
    0-0
    George Diba
  • 27'
    0-0
    Sana Gomes Card changed
  • 28'
    0-0
    Sana Gomes
  • 31'
    0-0
     Tamir Arbel
     Rotem Hatuel
  • 35'
    Ethane Azoulay (Assist:Jelle Bataille) goal 
    1-0
  • 45'
    Lisav Eissat Red card cancelled
    1-0
  • 45'
    Guy Melamed (Assist:Kenji Gorre) goal 
    2-0
  • 45'
    2-0
    Tamir Arbel
  • 46'
    2-0
     Roi Zikri
     Ofek Biton
  • 50'
    Michael Ohana  
    Dolev Haziza  
    2-0
  • 63'
    Kenji Gorre
    2-0
  • 64'
    2-0
     Liran Serdal
     Regis Ndo
  • 64'
    2-0
     Itay Buganim
     Naor Sabag
  • 67'
    Ayi Kangani  
    Kenny Saief  
    2-0
  • 67'
    Trivante Stewart  
    Guy Melamed  
    2-0
  • 80'
    2-0
     Anis Ayias
     Javon Romario East
  • 87'
    Sean Goldberg  
    Lisav Eissat  
    2-0
  • 87'
    Yinon Faingezicht  
    Kenji Gorre  
    2-0
  • Maccabi Haifa vs Hapoel Haifa: Đội hình chính và dự bị

  • Maccabi Haifa4-2-3-1
    89
    Georgiy Yermakov
    27
    Pierre Cornud
    24
    Lisav Eissat
    37
    Elad Amir
    25
    Jelle Bataille
    80
    Peter Agba
    19
    Ethane Azoulay
    11
    Kenji Gorre
    8
    Dolev Haziza
    16
    Kenny Saief
    18
    Guy Melamed
    10
    Javon Romario East
    77
    Regis Ndo
    18
    Ofek Biton
    9
    Rotem Hatuel
    55
    Naor Sabag
    14
    Roy Nawi
    4
    Dor Malul
    25
    George Diba
    33
    Bruno Edgar Silva Almeida
    92
    Sana Gomes
    22
    Benjamin Machini
    Hapoel Haifa4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 29Yinon Faingezicht
    3Sean Goldberg
    40Sharif Kaiuf
    10Matias Nahuel Leiva
    26Michael Ohana
    17Suf Podgoreanu
    7Ayi Kangani
    9Trivante Stewart
    2Zohar Zasno
    Niv Antman 1
    Tamir Arbel 3
    Oren Biton 12
    Itay Buganim 7
    Yonatan Ferber 8
    Anis Ayias 11
    Yaad Gonen 15
    Liran Serdal 24
    Roi Zikri 21
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Nir Klinger
  • BXH VĐQG Israel
  • BXH bóng đá Israel mới nhất
  • Maccabi Haifa vs Hapoel Haifa: Số liệu thống kê

  • Maccabi Haifa
    Hapoel Haifa
  • 15
    Tổng cú sút
    7
  •  
     
  • 8
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 8
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 68%
    Kiểm soát bóng
    32%
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    6
  •  
     
  • 9
    Cản phá thành công
    9
  •  
     
  • 4
    Thử thách
    5
  •  
     
  • 13
    Long pass
    16
  •  
     
  • 3
    Successful center
    1
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    0
  •  
     
  • 9
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 10
    Đánh chặn
    10
  •  
     
  • 19
    Ném biên
    14
  •  
     
  • 685
    Số đường chuyền
    233
  •  
     
  • 91%
    Chuyền chính xác
    75%
  •  
     
  • 104
    Pha tấn công
    64
  •  
     
  • 74
    Tấn công nguy hiểm
    26
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    43%
  •  
     
  • 2
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 6
    Shots Inside Box
    2
  •  
     
  • 8
    Shots Outside Box
    5
  •  
     
  • 38
    Duels Won
    43
  •  
     
  • 1.37
    Expected Goals
    0.34
  •  
     
  • 25
    Touches In Opposition Box
    5
  •  
     
  • 20
    Accurate Crosses
    7
  •  
     
  • 32
    Ground Duels Won
    32
  •  
     
  • 6
    Aerial Duels Won
    11
  •  
     
  • 5
    Clearances
    28
  •  
     

BXH VĐQG Israel 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Maccabi Netanya 7 4 1 2 14 8 6 48 T B T B H T
2 Hapoel Kiryat Shmona 7 4 1 2 13 7 6 40 B T T H T B
3 Ironi Tiberias 7 5 2 0 13 4 9 36 T H T T T T
4 Hapoel Haifa 7 2 3 2 8 7 1 34 H H B T H T
5 Hapoel Bnei Sakhnin FC 7 0 2 5 1 14 -13 34 B H B B B B
6 Hapoel Jerusalem 7 3 1 3 4 6 -2 31 H T B T T B
7 Ashdod MS 7 1 1 5 6 12 -6 28 B H B B B T
8 Maccabi Bnei Raina 7 3 1 3 9 10 -1 22 T B T H B B

Relegation