Kết quả Arbil vs AI Kahrabaa, 21h30 ngày 06/05
-
Thứ tư, Ngày 06/05/202621:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 33Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.95+1.25
0.85O 2.5
0.85U 2.5
0.951
1.42X
3.902
6.50Hiệp 1-0.5
0.98+0.5
0.83O 1
0.80U 1
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Arbil vs AI Kahrabaa
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 20°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Iraq 2025-2026 » vòng 33
-
Arbil vs AI Kahrabaa: Diễn biến chính
-
10'0-0
-
41'0-0
-
44'0-0
-
45'0-1
Yannick Zakri -
45'0-1
-
45'0-1Ahmed Aied
-
59'0-1
-
65'0-2
Mohamed Nihad -
72'Sherzod Temirov
1-2 -
73'1-2
-
90'Sherzod Temirov
2-2
- BXH VĐQG Iraq
- BXH bóng đá Iraq mới nhất
-
Arbil vs AI Kahrabaa: Số liệu thống kê
-
ArbilAI Kahrabaa
-
14Tổng cú sút10
-
-
6Sút trúng cầu môn6
-
-
18Phạm lỗi9
-
-
4Phạt góc5
-
-
10Sút Phạt21
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
8Sút ra ngoài4
-
-
19Ném biên23
-
-
206Pha tấn công141
-
-
127Tấn công nguy hiểm84
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
BXH VĐQG Iraq 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Quwa Al Jawiya | 35 | 24 | 8 | 3 | 55 | 25 | 30 | 80 | H H T T B T |
| 2 | Al Shorta | 35 | 23 | 7 | 5 | 67 | 30 | 37 | 76 | T H T T T T |
| 3 | Arbil | 35 | 20 | 11 | 4 | 53 | 28 | 25 | 71 | H T T H T B |
| 4 | Al Zawraa | 35 | 17 | 15 | 3 | 49 | 28 | 21 | 66 | T H H T T H |
| 5 | Al Talaba | 36 | 18 | 9 | 9 | 51 | 36 | 15 | 63 | B T B H B H |
| 6 | Al Karma | 36 | 15 | 14 | 7 | 49 | 26 | 23 | 59 | H B H T H H |
| 7 | Al Karkh | 35 | 15 | 11 | 9 | 45 | 36 | 9 | 56 | H T B T T H |
| 8 | Zakho | 34 | 15 | 10 | 9 | 45 | 34 | 11 | 55 | T H T B B H |
| 9 | Newroz SC(IRQ) | 35 | 15 | 5 | 15 | 44 | 43 | 1 | 50 | H H T B B T |
| 10 | Duhok | 36 | 13 | 11 | 12 | 43 | 42 | 1 | 50 | T H T T H H |
| 11 | Diala | 36 | 12 | 10 | 14 | 39 | 41 | -2 | 46 | B B H T B B |
| 12 | Mosul FC | 35 | 10 | 13 | 12 | 42 | 47 | -5 | 43 | H T H B H H |
| 13 | Al-Naft | 36 | 9 | 15 | 12 | 30 | 33 | -3 | 42 | H B H B H H |
| 14 | Al Gharraf | 36 | 10 | 11 | 15 | 37 | 40 | -3 | 41 | B H H B H H |
| 15 | Naft Misan | 35 | 9 | 10 | 16 | 44 | 54 | -10 | 37 | H B B T H T |
| 16 | AI Kahrabaa | 35 | 10 | 5 | 20 | 42 | 52 | -10 | 35 | B B H T T H |
| 17 | AL Minaa | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 | 44 | -10 | 34 | T T B H B H |
| 18 | Baghdad | 36 | 8 | 8 | 20 | 41 | 65 | -24 | 32 | H H H B B T |
| 19 | AL Najaf | 33 | 4 | 5 | 24 | 25 | 60 | -35 | 17 | B T B H B H |
| 20 | Al Qasim Sport Club | 36 | 0 | 6 | 30 | 20 | 91 | -71 | 6 | H H H B H B |
AFC CL qualifying
AFC CL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

