Phong độ AI Kahrabaa gần đây, KQ AI Kahrabaa mới nhất

Phong độ AI Kahrabaa gần đây

  • 19/05/2026
    1 AI Kahrabaa
    Al Gharraf
    1 - 1
    D
  • 15/05/2026
    1 Baghdad
    AI Kahrabaa
    0 - 1
    W
  • 11/05/2026
    AI Kahrabaa
    Newroz SC(IRQ)
    1 - 0
    W
  • 06/05/2026
    Arbil
    AI Kahrabaa
    0 - 1
    D
  • 27/04/2026
    AI Kahrabaa
    Al Karkh
    0 - 2
    L
  • 23/04/2026
    Zakho
    AI Kahrabaa
    1 - 1
    L
  • 17/04/2026
    AI Kahrabaa
    Naft Misan
    0 - 0
    L
  • 13/04/2026
    Al Quwa Al Jawiya
    AI Kahrabaa
    1 - 2
    L
  • 09/04/2026
    AI Kahrabaa
    AL Minaa
    0 - 0
    W
  • 05/04/2026
    AI Kahrabaa
    Al Qasim Sport Club
    1 - 0
    W

Thống kê phong độ AI Kahrabaa gần đây, KQ AI Kahrabaa mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 4 2 4

Thống kê phong độ AI Kahrabaa gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- VĐQG Iraq 10 4 2 4

Phong độ AI Kahrabaa gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả AI Kahrabaa mới nhất ở giải VĐQG Iraq

  • 19/05/2026
    1 AI Kahrabaa
    Al Gharraf
    1 - 1
    D
  • 15/05/2026
    1 Baghdad
    AI Kahrabaa
    0 - 1
    W
  • 11/05/2026
    AI Kahrabaa
    Newroz SC(IRQ)
    1 - 0
    W
  • 06/05/2026
    Arbil
    AI Kahrabaa
    0 - 1
    D
  • 27/04/2026
    AI Kahrabaa
    Al Karkh
    0 - 2
    L
  • 23/04/2026
    Zakho
    AI Kahrabaa
    1 - 1
    L
  • 17/04/2026
    AI Kahrabaa
    Naft Misan
    0 - 0
    L
  • 13/04/2026
    Al Quwa Al Jawiya
    AI Kahrabaa
    1 - 2
    L
  • 09/04/2026
    AI Kahrabaa
    AL Minaa
    0 - 0
    W
  • 05/04/2026
    AI Kahrabaa
    Al Qasim Sport Club
    1 - 0
    W

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập AI Kahrabaa gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
AI Kahrabaa (sân nhà) 6 4 0 0
AI Kahrabaa (sân khách) 4 0 0 4
Ghi chú:
Thắng: là số trận AI Kahrabaa thắng
Bại: là số trận AI Kahrabaa thua

BXH VĐQG Iraq mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Al Quwa Al Jawiya 35 24 8 3 55 25 30 80 H H T T B T
2 Al Shorta 35 23 7 5 67 30 37 76 T H T T T T
3 Arbil 35 20 11 4 53 28 25 71 H T T H T B
4 Al Zawraa 35 17 15 3 49 28 21 66 T H H T T H
5 Al Talaba 35 18 8 9 50 35 15 62 H B T B H B
6 Al Karma 35 15 13 7 48 25 23 58 H H B H T H
7 Al Karkh 35 15 11 9 45 36 9 56 H T B T T H
8 Zakho 34 15 10 9 45 34 11 55 T H T B B H
9 Newroz SC(IRQ) 35 15 5 15 44 43 1 50 H H T B B T
10 Duhok 35 13 10 12 42 41 1 49 H T H T T H
11 Diala 36 12 10 14 39 41 -2 46 B B H T B B
12 Mosul FC 35 10 13 12 42 47 -5 43 H T H B H H
13 Al Gharraf 36 10 11 15 37 40 -3 41 B H H B H H
14 Al-Naft 35 9 14 12 29 32 -3 41 H H B H B H
15 Naft Misan 35 9 10 16 44 54 -10 37 H B B T H T
16 AI Kahrabaa 35 10 5 20 42 52 -10 35 B B H T T H
17 AL Minaa 34 8 10 16 34 44 -10 34 T T B H B H
18 Baghdad 36 8 8 20 41 65 -24 32 H H H B B T
19 AL Najaf 33 4 5 24 25 60 -35 17 B T B H B H
20 Al Qasim Sport Club 36 0 6 30 20 91 -71 6 H H H B H B

AFC CL qualifying AFC CL play-offs Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Iraq