Kết quả NAC Breda vs Excelsior SBV, 02h00 ngày 07/02
Kết quả NAC Breda vs Excelsior SBV
Nhận định, Soi kèo NAC Breda vs Excelsior Rotterdam, 2h00 ngày 7/2: Nguy cơ hiển hiện
Đối đầu NAC Breda vs Excelsior SBV
Phong độ NAC Breda gần đây
Phong độ Excelsior SBV gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 07/02/202602:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
1.05+0.75
0.83O 2.75
0.98U 2.75
0.901
1.91X
3.502
3.60Hiệp 1-0.25
0.94+0.25
0.96O 1.25
1.09U 1.25
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu NAC Breda vs Excelsior SBV
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - -3℃~-2℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
VĐQG Hà Lan 2025-2026 » vòng 22
-
NAC Breda vs Excelsior SBV: Diễn biến chính
-
11'Rio Hillen Card changed0-0
-
12'Rio Hillen0-0
-
14'0-0Jerroldino Armantrading
Noah Naujoks -
18'0-1
Emil Hansson -
31'0-2
Irakli Yegoian (Assist:Gyan de Regt) -
32'Cherrion Valerius
Jayden Candelaria0-2 -
46'0-2Miliano Jonathans
Emil Hansson -
52'0-2Arthur Zagre
-
55'Amine Salama
Juho Talvitie0-2 -
62'0-2Simon Janssen
Arthur Zagre -
63'Mohamed Nassoh0-2
-
68'0-2Miliano Jonathans
-
70'0-2Adam Carlen
Lewis Schouten -
70'0-2Stan Henderikx
Lennard Hartjes -
73'Andre Ayew
Kamal Sowah0-2 -
73'Clint Franciscus Henricus Leemans
Charles Andreas Brym0-2 -
73'Lewis Holtby
Mohamed Nassoh0-2 -
89'Clint Franciscus Henricus Leemans0-2
-
NAC Breda vs Excelsior SBV: Đội hình chính và dự bị
-
NAC Breda3-4-1-2Excelsior SBV4-2-3-199Daniel Bielica22Rio Hillen12Leo Greiml3Denis Odoi21Jayden Candelaria14Kamal Sowah16Maximilien Balard32Juho Talvitie10Mohamed Nassoh9Moussa Soumano7Charles Andreas Brym10Noah Naujoks11Gyan de Regt23Irakli Yegoian7Emil Hansson14Lewis Schouten20Lennard Hartjes2Ilias Bronkhorst4Casper Widell3Rick Meissen12Arthur Zagre1Stijn van Gassel
- Đội hình dự bị
-
19Amine Salama90Lewis Holtby24Andre Ayew8Clint Franciscus Henricus Leemans25Cherrion Valerius55Brahim Ghalidi11Raul Paula31Kostas Lambrou15Enes Mahmutovic1Roy Kortsmit2Boyd Lucassen26Pepijn ReulenSimon Janssen 15Jerroldino Armantrading 33Stan Henderikx 5Miliano Jonathans 26Adam Carlen 6Chris-Kevin Nadje 18Mike van Duinen 29Calvin Raatsie 16Derensili Sanches Fernandes 30Szymon Wlodarczyk 9Gijs van den Berg 25
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Peter HyballaMarinus Dijkhuizen
- BXH VĐQG Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
NAC Breda vs Excelsior SBV: Số liệu thống kê
-
NAC BredaExcelsior SBV
-
15Tổng cú sút9
-
-
6Sút trúng cầu môn6
-
-
6Phạm lỗi15
-
-
8Phạt góc3
-
-
15Sút Phạt6
-
-
2Việt vị0
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
41Đánh đầu41
-
-
4Cứu thua6
-
-
9Cản phá thành công11
-
-
10Thử thách9
-
-
14Long pass47
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
7Successful center5
-
-
7Sút ra ngoài3
-
-
16Đánh đầu thành công25
-
-
2Cản sút0
-
-
9Rê bóng thành công7
-
-
7Đánh chặn6
-
-
32Ném biên13
-
-
420Số đường chuyền441
-
-
70%Chuyền chính xác77%
-
-
131Pha tấn công97
-
-
48Tấn công nguy hiểm38
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
40%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)60%
-
-
1Big Chances1
-
-
1Big Chances Missed1
-
-
8Shots Inside Box8
-
-
7Shots Outside Box1
-
-
46Duels Won48
-
-
1.08Expected Goals0.86
-
-
1.08xG Non Penalty0.86
-
-
1.6xGOT2.13
-
-
30Touches In Opposition Box25
-
-
27Accurate Crosses16
-
-
30Ground Duels Won23
-
-
16Aerial Duels Won25
-
-
17Clearances45
-
BXH VĐQG Hà Lan 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 27 | 3 | 4 | 101 | 45 | 56 | 84 | T T T H T T |
| 2 | Feyenoord | 34 | 19 | 8 | 7 | 70 | 44 | 26 | 65 | H H T T H T |
| 3 | NEC Nijmegen | 34 | 16 | 11 | 7 | 77 | 53 | 24 | 59 | T H H H B T |
| 4 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 13 | 6 | 59 | 40 | 19 | 58 | T T H H T B |
| 5 | AFC Ajax | 34 | 14 | 14 | 6 | 62 | 41 | 21 | 56 | B T T H B H |
| 6 | FC Utrecht | 34 | 15 | 8 | 11 | 55 | 42 | 13 | 53 | B T B T T T |
| 7 | AZ Alkmaar | 34 | 14 | 10 | 10 | 58 | 51 | 7 | 52 | T T H H H H |
| 8 | SC Heerenveen | 34 | 14 | 9 | 11 | 57 | 53 | 4 | 51 | T B T T B H |
| 9 | Groningen | 34 | 14 | 6 | 14 | 49 | 45 | 4 | 48 | T H B B T T |
| 10 | Sparta Rotterdam | 34 | 12 | 7 | 15 | 40 | 62 | -22 | 43 | H B B H B B |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 6 | 17 | 49 | 63 | -14 | 39 | B H B B T B |
| 12 | Go Ahead Eagles | 34 | 8 | 14 | 12 | 54 | 53 | 1 | 38 | T H H H B B |
| 13 | Excelsior SBV | 34 | 10 | 8 | 16 | 43 | 56 | -13 | 38 | B H T T H T |
| 14 | SC Telstar | 34 | 9 | 10 | 15 | 49 | 55 | -6 | 37 | B B T H T T |
| 15 | PEC Zwolle | 34 | 9 | 10 | 15 | 44 | 71 | -27 | 37 | B H B T B B |
| 16 | Volendam | 34 | 8 | 8 | 18 | 35 | 55 | -20 | 32 | H B T B H B |
| 17 | NAC Breda | 34 | 6 | 11 | 17 | 35 | 58 | -23 | 29 | H H B B T H |
| 18 | Heracles Almelo | 34 | 5 | 4 | 25 | 35 | 85 | -50 | 19 | B B B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA EL play-offs
UEFA ECL offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

