Kết quả Heracles Almelo vs PSV Eindhoven, 00h45 ngày 01/03
Kết quả Heracles Almelo vs PSV Eindhoven
Đối đầu Heracles Almelo vs PSV Eindhoven
Phong độ Heracles Almelo gần đây
Phong độ PSV Eindhoven gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 01/03/202600:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.75
0.88-1.75
1.00O 3.5
0.86U 3.5
1.001
11.00X
6.252
1.20Hiệp 1+0.75
0.89-0.75
1.01O 1.5
0.96U 1.5
0.92 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Heracles Almelo vs PSV Eindhoven
-
Sân vận động: Polman Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 8℃~9℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 3
VĐQG Hà Lan 2025-2026 » vòng 25
-
Heracles Almelo vs PSV Eindhoven: Diễn biến chính
-
9'0-1
Ivan Perisic -
12'0-2
Ismael Saibari Ben El Basra -
40'0-3
Dennis Man (Assist:Joey Veerman) -
46'0-3Ricardo Pepi
Myron Boadu -
46'0-3Yarek Gasiorowski
Armando Obispo -
62'Thomas Bruns
Rhys Bozinovski0-3 -
62'Walid Ould Chikh
Ajdin Hrustic0-3 -
62'0-3Paul Wanner
-
63'Alec Van Hoorenbeeck0-3
-
63'0-3Couhaib Driouech
Ivan Perisic -
72'Sem Scheperman
Jan Zamburek0-3 -
72'0-3Kiliann Sildillia
Mauro Junior -
73'Luka Kulenovic
Naci Unuvar0-3 -
80'Lequincio Zeefuik (Assist:Erik Ahlstrand)
1-3 -
83'1-3Ryan Flamingo
Ismael Saibari Ben El Basra -
85'Mimeirhel Benita
Jannes Luca Wieckhoff1-3 -
90'Mimeirhel Benita1-3
-
Heracles Almelo vs PSV Eindhoven: Đội hình chính và dự bị
-
Heracles Almelo4-2-3-1PSV Eindhoven4-2-3-122Remko Pasveer24Ivan Mesik18Alec Van Hoorenbeeck23Mike te Wierik3Jannes Luca Wieckhoff20Rhys Bozinovski13Jan Zamburek9Naci Unuvar70Ajdin Hrustic14Erik Ahlstrand25Lequincio Zeefuik21Myron Boadu27Dennis Man34Ismael Saibari Ben El Basra5Ivan Perisic10Paul Wanner23Joey Veerman8Sergino Dest22Jerdy Schouten4Armando Obispo17Mauro Junior32Matej Kovar
- Đội hình dự bị
-
19Luka Kulenovic2Mimeirhel Benita10Thomas Bruns32Sem Scheperman73Walid Ould Chikh7Bryan Limbombe Ekango30Robin Mantel5Djevencio van der Kust16Timo Jansink17Tristan van Gilst6Sava-Arangel CesticKiliann Sildillia 25Ryan Flamingo 6Couhaib Driouech 11Yarek Gasiorowski 3Ricardo Pepi 9Niek Schiks 24Tijn Smolenaars 51Esmir Bajraktarevic 19Noah Fernandez 31
- Huấn luyện viên (HLV)
-
John Lammerspeter bosz
- BXH VĐQG Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
Heracles Almelo vs PSV Eindhoven: Số liệu thống kê
-
Heracles AlmeloPSV Eindhoven
-
15Tổng cú sút24
-
-
3Sút trúng cầu môn15
-
-
15Phạm lỗi14
-
-
3Phạt góc5
-
-
14Sút Phạt14
-
-
0Việt vị2
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
38%Kiểm soát bóng62%
-
-
13Đánh đầu1
-
-
12Cứu thua2
-
-
16Cản phá thành công8
-
-
6Thử thách7
-
-
36Long pass26
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
5Successful center5
-
-
8Sút ra ngoài6
-
-
13Đánh đầu thành công10
-
-
4Cản sút3
-
-
10Rê bóng thành công7
-
-
8Đánh chặn6
-
-
15Ném biên13
-
-
324Số đường chuyền544
-
-
77%Chuyền chính xác87%
-
-
90Pha tấn công102
-
-
48Tấn công nguy hiểm64
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
36%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)64%
-
-
1Big Chances6
-
-
1Big Chances Missed4
-
-
9Shots Inside Box20
-
-
6Shots Outside Box4
-
-
47Duels Won48
-
-
1.21Expected Goals3.27
-
-
1.24xGOT2.96
-
-
28Touches In Opposition Box53
-
-
18Accurate Crosses17
-
-
34Ground Duels Won38
-
-
13Aerial Duels Won10
-
-
25Clearances31
-
BXH VĐQG Hà Lan 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 27 | 3 | 4 | 101 | 45 | 56 | 84 | T T T H T T |
| 2 | Feyenoord | 34 | 19 | 8 | 7 | 70 | 44 | 26 | 65 | H H T T H T |
| 3 | NEC Nijmegen | 34 | 16 | 11 | 7 | 77 | 53 | 24 | 59 | T H H H B T |
| 4 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 13 | 6 | 59 | 40 | 19 | 58 | T T H H T B |
| 5 | AFC Ajax | 34 | 14 | 14 | 6 | 62 | 41 | 21 | 56 | B T T H B H |
| 6 | FC Utrecht | 34 | 15 | 8 | 11 | 55 | 42 | 13 | 53 | B T B T T T |
| 7 | AZ Alkmaar | 34 | 14 | 10 | 10 | 58 | 51 | 7 | 52 | T T H H H H |
| 8 | SC Heerenveen | 34 | 14 | 9 | 11 | 57 | 53 | 4 | 51 | T B T T B H |
| 9 | Groningen | 34 | 14 | 6 | 14 | 49 | 45 | 4 | 48 | T H B B T T |
| 10 | Sparta Rotterdam | 34 | 12 | 7 | 15 | 40 | 62 | -22 | 43 | H B B H B B |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 6 | 17 | 49 | 63 | -14 | 39 | B H B B T B |
| 12 | Go Ahead Eagles | 34 | 8 | 14 | 12 | 54 | 53 | 1 | 38 | T H H H B B |
| 13 | Excelsior SBV | 34 | 10 | 8 | 16 | 43 | 56 | -13 | 38 | B H T T H T |
| 14 | SC Telstar | 34 | 9 | 10 | 15 | 49 | 55 | -6 | 37 | B B T H T T |
| 15 | PEC Zwolle | 34 | 9 | 10 | 15 | 44 | 71 | -27 | 37 | B H B T B B |
| 16 | Volendam | 34 | 8 | 8 | 18 | 35 | 55 | -20 | 32 | H B T B H B |
| 17 | NAC Breda | 34 | 6 | 11 | 17 | 35 | 58 | -23 | 29 | H H B B T H |
| 18 | Heracles Almelo | 34 | 5 | 4 | 25 | 35 | 85 | -50 | 19 | B B B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA EL play-offs
UEFA ECL offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

