Kết quả AFC Ajax vs SC Telstar, 19h30 ngày 10/08

VĐQG Hà Lan 2025-2026 » vòng 1

  • AFC Ajax vs SC Telstar: Diễn biến chính

  • 19'
    Wout Weghorst (Assist:Steven Berghuis) goal 
    1-0
  • 62'
    Anton Gaaei  
    Youri Regeer  
    1-0
  • 63'
    Oscar Gloukh  
    Bertrand Traore  
    1-0
  • 63'
    Mika Godts  
    Raul Moro Prescoli  
    1-0
  • 67'
    1-0
     Neville Ogidi Nwankwo
     Patrick Brouwer
  • 67'
    1-0
     Sebastiaan Hagedoorn
     Soufiane Hetli
  • 75'
    1-0
     Adil Lechkar
     Jeff Hardeveld
  • 76'
    1-0
     Dylan Mertens
     Tyrese Noslin
  • 83'
    Wout Weghorst (Assist:Steven Berghuis) goal 
    2-0
  • 85'
    2-0
     Dion Malone
     Tyrone Owusu
  • 87'
    Jorthy Mokio  
    Davy Klaassen  
    2-0
  • AFC Ajax vs SC Telstar: Đội hình chính và dự bị

  • AFC Ajax4-3-3
    1
    Vitezslav Jaros
    5
    Owen Wijndal
    15
    Youri Baas
    30
    Aaron Bouwman
    6
    Youri Regeer
    8
    Kenneth Taylor
    18
    Davy Klaassen
    23
    Steven Berghuis
    7
    Raul Moro Prescoli
    25
    Wout Weghorst
    20
    Bertrand Traore
    9
    Milan Zonneveld
    7
    Soufiane Hetli
    27
    Patrick Brouwer
    11
    Tyrese Noslin
    8
    Tyrone Owusu
    17
    Nils Rossen
    2
    Jeff Hardeveld
    21
    Devon Koswal
    4
    Guus Offerhaus
    6
    Danny Bakker
    1
    Ronald Koeman
    SC Telstar3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 3Anton Gaaei
    10Oscar Gloukh
    11Mika Godts
    24Jorthy Mokio
    22Remko Pasveer
    12Joeri Heerkens
    36Dies Janse
    42Nick Verschuren
    2Lucas Oliveira Rosa
    28Kian Fitz-Jim
    17Oliver Edvardsen
    19Don-Angelo Konadu
    Neville Ogidi Nwankwo 5
    Sebastiaan Hagedoorn 19
    Adil Lechkar 15
    Dylan Mertens 16
    Dion Malone 29
    Daan Reiziger 20
    Tyrick Bodak 13
    Jaylan von Schooneveld 26
    Abdelraffie Benzzine 24
    Rojendro Oudsten 28
    Remi van Ekeris 18
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Maurice Steijn
    Mike Snoei
  • BXH VĐQG Hà Lan
  • BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
  • AFC Ajax vs SC Telstar: Số liệu thống kê

  • AFC Ajax
    SC Telstar
  • 8
    Phạt góc
    10
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 16
    Tổng cú sút
    18
  •  
     
  • 8
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    13
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 62%
    Kiểm soát bóng
    38%
  •  
     
  • 59%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    41%
  •  
     
  • 610
    Số đường chuyền
    359
  •  
     
  • 90%
    Chuyền chính xác
    84%
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 18
    Đánh đầu
    20
  •  
     
  • 11
    Đánh đầu thành công
    8
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 20
    Rê bóng thành công
    13
  •  
     
  • 3
    Đánh chặn
    2
  •  
     
  • 16
    Ném biên
    9
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 20
    Cản phá thành công
    14
  •  
     
  • 11
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 25
    Long pass
    35
  •  
     
  • 126
    Pha tấn công
    59
  •  
     
  • 68
    Tấn công nguy hiểm
    36
  •  
     

BXH VĐQG Hà Lan 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 PSV Eindhoven 34 27 3 4 101 45 56 84 T T T H T T
2 Feyenoord 34 19 8 7 70 44 26 65 H H T T H T
3 NEC Nijmegen 34 16 11 7 77 53 24 59 T H H H B T
4 FC Twente Enschede 34 15 13 6 59 40 19 58 T T H H T B
5 AFC Ajax 34 14 14 6 62 41 21 56 B T T H B H
6 FC Utrecht 34 15 8 11 55 42 13 53 B T B T T T
7 AZ Alkmaar 34 14 10 10 58 51 7 52 T T H H H H
8 SC Heerenveen 34 14 9 11 57 53 4 51 T B T T B H
9 Groningen 34 14 6 14 49 45 4 48 T H B B T T
10 Sparta Rotterdam 34 12 7 15 40 62 -22 43 H B B H B B
11 Fortuna Sittard 34 11 6 17 49 63 -14 39 B H B B T B
12 Go Ahead Eagles 34 8 14 12 54 53 1 38 T H H H B B
13 Excelsior SBV 34 10 8 16 43 56 -13 38 B H T T H T
14 SC Telstar 34 9 10 15 49 55 -6 37 B B T H T T
15 PEC Zwolle 34 9 10 15 44 71 -27 37 B H B T B B
16 Volendam 34 8 8 18 35 55 -20 32 H B T B H B
17 NAC Breda 34 6 11 17 35 58 -23 29 H H B B T H
18 Heracles Almelo 34 5 4 25 35 85 -50 19 B B B B B B

UEFA CL qualifying UEFA CL play-offs UEFA EL play-offs UEFA ECL offs UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation