Kết quả Sonderjyske U19 vs Odense BK U19, 21h00 ngày 13/03
Kết quả Sonderjyske U19 vs Odense BK U19
Đối đầu Sonderjyske U19 vs Odense BK U19
Phong độ Sonderjyske U19 gần đây
Phong độ Odense BK U19 gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 13/03/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 17Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.93-0.75
0.87O 3.75
1.04U 3.75
0.721
4.40X
4.502
1.55Hiệp 1+0.25
0.99-0.25
0.81O 1.5
1.00U 1.5
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sonderjyske U19 vs Odense BK U19
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 7°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Đan Mạch U19 2025-2026 » vòng 17
-
Sonderjyske U19 vs Odense BK U19: Diễn biến chính
-
38'0-0
-
39'0-1
-
51'0-1
-
54'0-2
-
57'0-3
Adam Amrani -
82'0-3
-
89'Jeppe Hedemann Schøler
1-3 -
90'1-3
- BXH VĐQG Đan Mạch U19
- BXH bóng đá Đan Mạch mới nhất
-
Sonderjyske U19 vs Odense BK U19: Số liệu thống kê
-
Sonderjyske U19Odense BK U19
-
9Tổng cú sút18
-
-
4Sút trúng cầu môn11
-
-
4Phạt góc5
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
5Sút ra ngoài7
-
-
71Pha tấn công81
-
-
37Tấn công nguy hiểm41
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
40%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)60%
-
BXH VĐQG Đan Mạch U19 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nordsjaelland U19 | 24 | 16 | 3 | 5 | 61 | 29 | 32 | 51 | T B T T T T |
| 2 | FC Kobenhavn U19 | 25 | 14 | 9 | 2 | 56 | 32 | 24 | 51 | T T T H T T |
| 3 | Aarhus AGF U19 | 23 | 12 | 3 | 8 | 49 | 32 | 17 | 39 | T B H B T T |
| 4 | Midtjylland U19 | 25 | 11 | 6 | 8 | 58 | 48 | 10 | 39 | H H H H T T |
| 5 | BrondbyU19 | 25 | 11 | 4 | 10 | 52 | 41 | 11 | 37 | B B H B T H |
| 6 | Odense BK U19 | 25 | 10 | 7 | 8 | 45 | 40 | 5 | 37 | B T B H H B |
| 7 | Silkeborg U19 | 24 | 8 | 10 | 6 | 40 | 41 | -1 | 34 | T H H B H B |
| 8 | Vejle U19 | 26 | 8 | 10 | 8 | 43 | 46 | -3 | 34 | H T T B B H |
| 9 | Esbjerg U19 | 26 | 10 | 3 | 13 | 39 | 43 | -4 | 33 | T T T T H B |
| 10 | Lyngby Fodbold Club U19 | 24 | 7 | 4 | 13 | 36 | 50 | -14 | 25 | H B T B B B |
| 11 | Randers Freja U19 | 24 | 7 | 4 | 13 | 32 | 60 | -28 | 25 | B T H B T B |
| 12 | Aalborg BK U19 | 23 | 5 | 8 | 10 | 48 | 51 | -3 | 23 | B H H T B B |
| 13 | Sonderjyske U19 | 24 | 6 | 5 | 13 | 40 | 58 | -18 | 23 | T T H B H B |
| 14 | Horsens U19 | 24 | 6 | 4 | 14 | 34 | 62 | -28 | 22 | B B B B B T |

