Kết quả ZNK Osijek vs HNK Gorica, 21h00 ngày 14/03

VĐQG Croatia 2025-2026 » vòng 26

  • ZNK Osijek vs HNK Gorica: Diễn biến chính

  • 45'
    David Mateo Mejia Moscoso
    0-0
  • 64'
    0-0
     Theo Epailly
     Domagoj Pavicic
  • 65'
    0-0
     Ante Erceg
     Sule Wisdom Aondowase
  • 65'
    Samuel Akere  
    Nail Omerovic  
    0-0
  • 77'
    0-0
     Bakic Ognjen
     Jurica Prsir
  • 77'
    Emin Hasic  
    Borna Barisic  
    0-0
  • 86'
    0-0
     Elvir Durakovic
     Bruno Bogojevic
  • 89'
    Milos Jovicic  
    Domagoj Bukvic  
    0-0
  • 89'
    Jon Mersinaj  
    Luka Jelenic  
    0-0
  • 89'
    Renan Guedes  
    Fran Karacic  
    0-0
  • ZNK Osijek vs HNK Gorica: Đội hình chính và dự bị

  • ZNK Osijek4-2-3-1
    31
    Marko Malenica
    3
    Borna Barisic
    22
    Roko Jurisic
    26
    Luka Jelenic
    29
    Fran Karacic
    16
    Oleksandr Petrusenko
    6
    David Mateo Mejia Moscoso
    11
    Nail Omerovic
    99
    Tonio Teklic
    39
    Domagoj Bukvic
    17
    Arnel Jakupovic
    11
    Sule Wisdom Aondowase
    10
    Jurica Prsir
    36
    Ante Kavelj
    24
    Domagoj Pavicic
    25
    Bruno Bogojevic
    8
    Iker Pozo La Rosa
    22
    Zan Trontelj
    45
    Stefan Peric
    4
    Jakov Filipovic
    19
    Marijan Cabraja
    71
    Davor Matijas
    HNK Gorica4-1-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 57Samuel Akere
    1Nikola Curcija
    36Jakov Dedic
    18Niko Farkas
    33Emin Hasic
    98Milos Jovicic
    49Ivano Kolarik
    5Jon Mersinaj
    40Fran Pecek
    42Renan Guedes
    Bakic Ognjen 7
    Elvir Durakovic 32
    Theo Epailly 64
    Ante Erceg 50
    Ivan Fiolic 18
    Medin Gashi 99
    Zvonimir Josic 35
    Mateo Les 5
    Muhamed Sahinovic 1
    Luka Vrzic 20
    Darijan Radelic Zarkov 30
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • BXH VĐQG Croatia
  • BXH bóng đá Croatia mới nhất
  • ZNK Osijek vs HNK Gorica: Số liệu thống kê

  • ZNK Osijek
    HNK Gorica
  • 19
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 14
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 5
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng
    42%
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 14
    Cản phá thành công
    3
  •  
     
  • 15
    Thử thách
    6
  •  
     
  • 14
    Long pass
    17
  •  
     
  • 6
    Successful center
    6
  •  
     
  • 11
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 6
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 14
    Rê bóng thành công
    3
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    8
  •  
     
  • 10
    Ném biên
    31
  •  
     
  • 485
    Số đường chuyền
    344
  •  
     
  • 86%
    Chuyền chính xác
    79%
  •  
     
  • 90
    Pha tấn công
    105
  •  
     
  • 57
    Tấn công nguy hiểm
    69
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 61%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    39%
  •  
     
  • 1
    Big Chances
    2
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    2
  •  
     
  • 10
    Shots Inside Box
    8
  •  
     
  • 9
    Shots Outside Box
    5
  •  
     
  • 48
    Duels Won
    40
  •  
     
  • 1.45
    Expected Goals
    0.98
  •  
     
  • 30
    Touches In Opposition Box
    20
  •  
     
  • 22
    Accurate Crosses
    26
  •  
     
  • 36
    Ground Duels Won
    30
  •  
     
  • 12
    Aerial Duels Won
    10
  •  
     
  • 32
    Clearances
    31
  •  
     

BXH VĐQG Croatia 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Dinamo Zagreb 35 27 4 4 93 28 65 85 H T T T T T
2 Hajduk Split 35 19 8 8 55 33 22 65 H B H T B H
3 NK Varteks Varazdin 35 14 9 12 45 46 -1 51 T T B B H T
4 Rijeka 35 13 11 11 47 36 11 50 H B H T T H
5 NK Lokomotiva Zagreb 35 10 13 12 40 52 -12 43 T T H B H H
6 Istra 1961 Pula 35 12 7 16 39 48 -9 43 B B B T T H
7 Slaven Koprivnica 35 10 11 14 46 59 -13 41 H B H B T B
8 HNK Gorica 35 11 8 16 40 46 -6 41 B T T B B T
9 ZNK Osijek 35 7 11 17 25 49 -24 32 B T H B B B
10 HNK Vukovar 91 35 6 10 19 34 67 -33 28 T B H T B B

UEFA CL play-offs UEFA EL qualifying UEFA ECL play-offs Relegation