Kết quả Istra 1961 Pula vs Rijeka, 23h45 ngày 17/05

VĐQG Croatia 2025-2026 » vòng 35

  • Istra 1961 Pula vs Rijeka: Diễn biến chính

  • 35'
    Smail Prevljak
    0-0
  • 43'
    0-0
    Branko Pavic
  • 43'
    0-0
    Alfonso Barco
  • 57'
    0-0
    Dimitri Legbo
  • 57'
    0-0
    Christian Ouguehi Legbo Card changed
  • 62'
    0-0
     Justas Lasickas
     Merveille Ndockyt
  • 62'
    Silvio Gorican  
    Advan Kadusic  
    0-0
  • 72'
    Vinko Rozic  
    Antonio Mauric  
    0-0
  • 72'
    Marcel Heister  
    Niko Sepic  
    0-0
  • 83'
    Nik Skafar Zuzic  
    Dukan Ahmeti  
    0-0
  • 84'
    Marcel Heister
    0-0
  • Istra 1961 Pula vs Rijeka: Đội hình chính và dự bị

  • Istra 1961 Pula3-4-2-1
    1
    Franko Kolic
    16
    Samuli Miettinen
    38
    Raul Kumar
    24
    Filip Taraba
    13
    Niko Sepic
    5
    Josip Radosevic
    10
    Stjepan Loncar
    97
    Advan Kadusic
    20
    Dukan Ahmeti
    8
    Antonio Mauric
    9
    Smail Prevljak
    18
    Daniel Adu Adjei
    20
    Merveille Ndockyt
    10
    Toni Fruk
    14
    Amer Gojak
    66
    Branko Pavic
    55
    Alfonso Barco
    22
    Ante Orec
    45
    Ante Majstorovic
    34
    Mladen Devetak
    24
    Dimitri Legbo
    99
    Aleksa Todorovic
    Rijeka4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 77Agada
    25Gustavo Albarracín
    17Emil Frederiksen
    11Silvio Gorican
    26Marcel Heister
    44Rene Hrvatin
    3Mohamed Nasraoui
    29Allen Obando
    40Jan Paus-Kunst
    7Vinko Rozic
    30Nik Skafar Zuzic
    23Leo Stulac
    Noel Bodetic 91
    Duje Cop 9
    Tiago Dantas 26
    Lovro Kitin 2
    Vito Kovac 1
    Justas Lasickas 23
    Gabrijel Rukavina 11
    Dominik Thaqi 25
    Martin Zlomislic 13
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • BXH VĐQG Croatia
  • BXH bóng đá Croatia mới nhất
  • Istra 1961 Pula vs Rijeka: Số liệu thống kê

  • Istra 1961 Pula
    Rijeka
  • 11
    Tổng cú sút
    7
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 16
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 7
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    16
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 50%
    Kiểm soát bóng
    50%
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 6
    Cản phá thành công
    11
  •  
     
  • 1
    Thử thách
    5
  •  
     
  • 38
    Long pass
    22
  •  
     
  • 4
    Successful center
    3
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 2
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 6
    Rê bóng thành công
    11
  •  
     
  • 2
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 21
    Ném biên
    22
  •  
     
  • 355
    Số đường chuyền
    372
  •  
     
  • 80%
    Chuyền chính xác
    75%
  •  
     
  • 110
    Pha tấn công
    108
  •  
     
  • 67
    Tấn công nguy hiểm
    53
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 38%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    62%
  •  
     
  • 4
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 4
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 7
    Shots Inside Box
    6
  •  
     
  • 4
    Shots Outside Box
    1
  •  
     
  • 36
    Duels Won
    51
  •  
     
  • 1.21
    Expected Goals
    0.61
  •  
     
  • 25
    Touches In Opposition Box
    19
  •  
     
  • 23
    Accurate Crosses
    13
  •  
     
  • 21
    Ground Duels Won
    34
  •  
     
  • 15
    Aerial Duels Won
    17
  •  
     
  • 39
    Clearances
    24
  •  
     

BXH VĐQG Croatia 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Dinamo Zagreb 35 27 4 4 93 28 65 85 H T T T T T
2 Hajduk Split 35 19 8 8 55 33 22 65 H B H T B H
3 NK Varteks Varazdin 35 14 9 12 45 46 -1 51 T T B B H T
4 Rijeka 35 13 11 11 47 36 11 50 H B H T T H
5 NK Lokomotiva Zagreb 35 10 13 12 40 52 -12 43 T T H B H H
6 Istra 1961 Pula 35 12 7 16 39 48 -9 43 B B B T T H
7 Slaven Koprivnica 35 10 11 14 46 59 -13 41 H B H B T B
8 HNK Gorica 35 11 8 16 40 46 -6 41 B T T B B T
9 ZNK Osijek 35 7 11 17 25 49 -24 32 B T H B B B
10 HNK Vukovar 91 35 6 10 19 34 67 -33 28 T B H T B B

UEFA CL play-offs UEFA EL qualifying UEFA ECL play-offs Relegation