Kết quả Moreirense vs Estrela da Amadora, 21h30 ngày 02/05

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Hoàn cược thua tới 30% mỗi tuần

- Đua top rinh thưởng đến 1 TỶ

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

VĐQG Bồ Đào Nha 2025-2026 » vòng 32

  • Moreirense vs Estrela da Amadora: Diễn biến chính

  • 12'
    Caio Gobbo Secco
    0-0
  • 13'
    0-1
    goal Jovane Cabral
  • 25'
    0-1
    Rodrigo Pinho
  • 31'
    0-1
    Max Scholze
  • 36'
    0-2
    goal Ianis Stoica
  • 40'
    Alonso Rodrigo
    0-2
  • 44'
    Landerson Penalty confirmed
    0-2
  • 45'
    Alan de Souza Guimaraes goal 
    1-2
  • 45'
    Alan de Souza Guimaraes
    1-2
  • 46'
    Nile John  
    Mateja Stjepanovic  
    1-2
  • 46'
    Yan Maranhao  
    Afonso Assis  
    1-2
  • 50'
    Fabiano Josué De Souza Silva
    1-2
  • 64'
    1-2
     Sydney van Hooijdonk
     Rodrigo Pinho
  • 68'
    Luis Semedo  
    Alan de Souza Guimaraes  
    1-2
  • 68'
    Kiko  
    Landerson  
    1-2
  • 70'
    1-2
     Jefferson Anilson Silva Encada
     Bruno Alberto Langa
  • 70'
    1-2
     Kevin Hoog Jansson
     Jovane Cabral
  • 73'
    Luis Semedo (Assist:Kiko Bondoso) goal 
    2-2
  • 76'
    Leandro Santos  
    Fabiano Josué De Souza Silva  
    2-2
  • 77'
    2-2
    Jefferson Anilson Silva Encada
  • 81'
    2-2
     Tom Moustier
     Abraham Marcus
  • 81'
    2-2
     Jorge Meireles
     Alexandre Sola
  • 90'
    Gilberto Batista
    2-2
  • 90'
    Jóbson de Brito Gonzaga (Assist:Alonso Rodrigo) goal 
    3-2
  • 90'
    3-2
    Otávio Manoel Galdino Fernandes
  • Moreirense vs Estrela da Amadora: Đội hình chính và dự bị

  • Moreirense4-2-3-1
    22
    Caio Gobbo Secco
    2
    Diogo Travassos
    26
    Jóbson de Brito Gonzaga
    66
    Gilberto Batista
    70
    Fabiano Josué De Souza Silva
    21
    Alonso Rodrigo
    25
    Afonso Assis
    78
    Landerson
    8
    Mateja Stjepanovic
    10
    Kiko Bondoso
    11
    Alan de Souza Guimaraes
    9
    Rodrigo Pinho
    99
    Abraham Marcus
    11
    Jovane Cabral
    10
    Ianis Stoica
    19
    Paulo Moreira
    63
    Alexandre Sola
    21
    Max Scholze
    30
    Luan Patrick Wiedthauper
    83
    Otávio Manoel Galdino Fernandes
    24
    Bruno Alberto Langa
    40
    Renan Ribeiro
    Estrela da Amadora4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 9Luis Semedo
    71Leandro Santos
    23Nile John
    99Yan Maranhao
    27Kiko
    4Kevyn Monteiro
    13Andre Ferreira
    7Cedric Teguia
    30Jimi Gower
    Tom Moustier 28
    Jefferson Anilson Silva Encada 17
    Sydney van Hooijdonk 20
    Jorge Meireles 18
    Kevin Hoog Jansson 6
    Diogo Pinto 1
    Gabriel Miranda Rodrigues 3
    Alisson Souza 80
    Eddy Doué 39
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Rui Borges
    SErgio Vieira
  • BXH VĐQG Bồ Đào Nha
  • BXH bóng đá Bồ Đào Nha mới nhất
  • Moreirense vs Estrela da Amadora: Số liệu thống kê

  • Moreirense
    Estrela da Amadora
  • 14
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 18
    Phạm lỗi
    18
  •  
     
  • 1
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 17
    Sút Phạt
    16
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 66%
    Kiểm soát bóng
    34%
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    27
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 15
    Cản phá thành công
    16
  •  
     
  • 12
    Thử thách
    11
  •  
     
  • 30
    Long pass
    27
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 5
    Successful center
    3
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 11
    Đánh đầu thành công
    14
  •  
     
  • 5
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 9
    Rê bóng thành công
    12
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    8
  •  
     
  • 21
    Ném biên
    15
  •  
     
  • 562
    Số đường chuyền
    286
  •  
     
  • 88%
    Chuyền chính xác
    72%
  •  
     
  • 135
    Pha tấn công
    59
  •  
     
  • 41
    Tấn công nguy hiểm
    29
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 69%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    31%
  •  
     
  • 3
    Big Chances
    4
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    2
  •  
     
  • 9
    Shots Inside Box
    8
  •  
     
  • 5
    Shots Outside Box
    2
  •  
     
  • 49
    Duels Won
    52
  •  
     
  • 1.68
    Expected Goals
    2.75
  •  
     
  • 0.38
    xG Open Play
    1.01
  •  
     
  • 0.89
    xG Non Penalty
    1.17
  •  
     
  • 2.79
    xGOT
    1.83
  •  
     
  • 19
    Touches In Opposition Box
    21
  •  
     
  • 20
    Accurate Crosses
    13
  •  
     
  • 38
    Ground Duels Won
    38
  •  
     
  • 11
    Aerial Duels Won
    14
  •  
     
  • 15
    Clearances
    16
  •  
     

BXH VĐQG Bồ Đào Nha 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Porto 34 28 4 2 66 18 48 88 T T T T B T
2 Sporting CP 34 25 7 2 89 24 65 82 B H H T T T
3 Benfica 34 23 11 0 74 25 49 80 T T T H H T
4 Sporting Braga 34 16 11 7 64 36 28 59 H T B H H H
5 FC Famalicao 34 15 11 8 42 29 13 56 H H T H H T
6 Gil Vicente 34 13 11 10 47 38 9 50 H B T H B B
7 Moreirense 34 12 7 15 37 49 -12 43 H T B T B H
8 FC Arouca 34 12 6 16 47 64 -17 42 B T B H T T
9 Vitoria Guimaraes 34 12 6 16 39 51 -12 42 H T T B B B
10 Estoril 34 10 9 15 54 57 -3 39 B B B H H B
11 Alverca 34 10 9 15 35 52 -17 39 T B T B H B
12 Rio Ave 34 8 12 14 35 57 -22 36 T H B H B H
13 Santa Clara 34 9 9 16 32 41 -9 36 B H T H T B
14 Nacional da Madeira 34 9 7 18 37 45 -8 34 B T T B B T
15 Estrela da Amadora 34 6 12 16 38 56 -18 30 B B B B H H
16 Casa Pia AC 34 6 12 16 31 57 -26 30 H B B B T H
17 CD Tondela 34 6 10 18 27 55 -28 28 B B H T T B
18 AVS Futebol SAD 34 3 12 19 27 67 -40 21 H H H T T H

UEFA CL qualifying UEFA qualifying UEFA EL play-offs UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation