Kết quả MC Alger vs MB Rouissat, 00h00 ngày 09/05
Kết quả MC Alger vs MB Rouissat
Đối đầu MC Alger vs MB Rouissat
Phong độ MC Alger gần đây
Phong độ MB Rouissat gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 09/05/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 28Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.5
0.91+1.5
0.85O 2.25
0.67U 2.25
1.091
1.18X
5.252
13.00Hiệp 1-0.5
0.78+0.5
0.96O 1
0.87U 1
0.87 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu MC Alger vs MB Rouissat
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 19°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Angiêri 2025-2026 » vòng 28
-
MC Alger vs MB Rouissat: Diễn biến chính
-
23'Mohamed Bangoura (Assist:Kipré Zunon)
1-0 -
46'1-0Mohamed Faiz Belgourai
-
57'Moslem Anatouf
Kipré Zunon1-0 -
62'Ayoub Abdellaoui1-0
-
67'1-0Faik Amrane
Mohamed Ridha Djahdou -
72'1-0Ammar El Orfi
-
79'Larbi Tabti
Zakaria Naidji1-0 -
79'Mehdi Boucherit
Mohamed Bangoura1-0 -
84'Chahreddine Boukholda
Alhassane Bangoura1-0 -
85'Yakoub Gassi
Aimen Bouguerra1-0 -
85'Mohamed Benkhemassa1-0
-
88'1-0Massinissa Nezla
Mohamed Belaribi -
90'1-1
Kheiredine Merzougui
- BXH VĐQG Angiêri
- BXH bóng đá Algeria mới nhất
-
MC Alger vs MB Rouissat: Số liệu thống kê
-
MC AlgerMB Rouissat
-
9Tổng cú sút6
-
-
5Sút trúng cầu môn2
-
-
6Phạt góc2
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
4Sút ra ngoài4
-
-
95Pha tấn công68
-
-
66Tấn công nguy hiểm23
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
BXH VĐQG Angiêri 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Alger | 28 | 19 | 5 | 4 | 39 | 17 | 22 | 62 | B T B T T H |
| 2 | JS Saoura | 28 | 15 | 6 | 7 | 37 | 25 | 12 | 51 | T T H T T H |
| 3 | MC Oran | 28 | 14 | 6 | 8 | 33 | 26 | 7 | 48 | T T T B T T |
| 4 | CR Belouizdad | 26 | 12 | 9 | 5 | 40 | 21 | 19 | 45 | T T T T H B |
| 5 | Olympique Akbou | 29 | 12 | 8 | 9 | 33 | 30 | 3 | 44 | T B H B B B |
| 6 | CS Constantine | 29 | 11 | 10 | 8 | 34 | 27 | 7 | 43 | B B H T B H |
| 7 | JS kabylie | 28 | 10 | 11 | 7 | 38 | 30 | 8 | 41 | H H H H B T |
| 8 | ES Ben Aknoun | 27 | 11 | 8 | 8 | 37 | 33 | 4 | 41 | T B H T B T |
| 9 | USM Khenchela | 28 | 10 | 8 | 10 | 34 | 36 | -2 | 38 | T T B B T H |
| 10 | ASO Chlef | 28 | 9 | 7 | 12 | 25 | 27 | -2 | 34 | T B T B T B |
| 11 | USM Alger | 24 | 7 | 12 | 5 | 24 | 19 | 5 | 33 | T B B B H T |
| 12 | MB Rouisset | 28 | 8 | 9 | 11 | 29 | 34 | -5 | 33 | B H B H H T |
| 13 | ES Setif | 28 | 8 | 9 | 11 | 30 | 36 | -6 | 33 | B H B T B T |
| 14 | Paradou AC | 28 | 7 | 3 | 18 | 33 | 48 | -15 | 24 | B B H T T B |
| 15 | ES Mostaganem | 29 | 4 | 6 | 19 | 16 | 50 | -34 | 18 | T B B B H B |
| 16 | El Bayadh | 28 | 2 | 9 | 17 | 15 | 38 | -23 | 15 | H B H B B B |
CAF CL qualifying
CAF Cup qualifying
Relegation

